Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.25 (HOSE: CHPG2224)
CW.HPG.KIS.M.CA.T.25
10
Mở cửa10
Cao nhất30
Thấp nhất10
Cao nhất NY900
Thấp nhất NY10
KLGD4,272,400
NN mua1,277,500
NN bán1,533,100
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở20,100
Giá thực hiện22,222
Hòa vốn **22,262
S-X *-2,122
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 550 | -640 (-53.78%) | 100 | 2,445 | 22,782 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2524 | 1,990 | 50 (+2.58%) | 100 | 2,816 | 24,142 | SSI | 12 tháng |
| CHPG2525 | 3,190 | 10 (+0.31%) | 200 | 2,445 | 26,297 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2530 | 70 | (0.00%) | -1,528 | 25,716 | PHS | 11 tháng | |
| CHPG2531 | 20 | (0.00%) | -2,689 | 26,760 | PHS | 11 tháng | |
| CHPG2532 | 210 | (0.00%) | -3,849 | 28,411 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 300 | -3,770 | 27,805 | KIS | 10 tháng |
| CHPG2536 | 10 | (0.00%) | -5,367 | 29,384 | MSVN | 9 tháng | |
| CHPG2538 | 720 | -40 (-5.26%) | 3,000 | -2,867 | 28,153 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,660 | -50 (-2.92%) | 15,100 | -6,616 | 33,580 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 320 | (0.00%) | -3,671 | 28,813 | KAFI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 500 | (0.00%) | -5,456 | 31,241 | KAFI | 15 tháng | |
| CHPG2602 | 460 | (0.00%) | -1,885 | 27,528 | TCX | 9 tháng | |
| CHPG2603 | 760 | (0.00%) | -1,885 | 28,599 | TCX | 12 tháng | |
| CHPG2604 | 680 | (0.00%) | -1,885 | 27,706 | ACBS | 10 tháng | |
| CHPG2605 | 1,750 | -70 (-3.85%) | 5,200 | -100 | 27,224 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,670 | 50 (+3.09%) | 6,800 | 792 | 27,680 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 850 | (0.00%) | 200 | -993 | 26,510 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2608 | 330 | 30 (+10%) | 400 | -100 | 24,689 | SSI | 6 tháng |
| CHPG2609 | 1,160 | (0.00%) | -100 | 28,242 | HCM | 12 tháng | |
| CHPG2610 | 1,130 | (0.00%) | -2,332 | 30,366 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | (0.00%) | 100 | -5,455 | 29,919 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 800 | (0.00%) | -2,778 | 30,348 | PHS | 10 tháng | |
| CHPG2614 | 560 | -30 (-5.08%) | 200 | -1,439 | 27,438 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 790 | (0.00%) | -1,885 | 28,706 | SSV | 9 tháng | |
| CHPG2616 | 1,650 | (0.00%) | 1,000 | -100 | 30,700 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 1,680 | (0.00%) | -1,400 | 32,120 | MSVN | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 72,100 | -45,366 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 300 | 24,000 | -3,770 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | (0.00%) | 46,550 | -6,682 | 54,442 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 400 | 72,600 | -24,511 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | 30 (+300%) | 500 | 14,050 | -6,350 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 300 | 14,800 | -7,148 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,350 | (0.00%) | 72,100 | 5,545 | 73,305 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 31,400 | -14,182 | 45,679 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 300 | 16,500 | -8,186 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,220 | 1,170 (+57.07%) | 10,500 | 144,400 | 26,712 | 143,448 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,020 | 1,020 (+4.86%) | 100 | 197,800 | 123,356 | 184,544 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,640 | (0.00%) | 5,500 | 140,400 | 11,331 | 141,684 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 80 | (0.00%) | 59,600 | -7,700 | 68,064 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 400 | 26,500 | -15,859 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | 40,000 | 29,300 | -6,588 | 35,928 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 200 | (0.00%) | 47,800 | -29,068 | 80,068 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | (0.00%) | 100 | 24,000 | -5,455 | 29,919 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 100 | (0.00%) | 72,600 | -23,399 | 96,999 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 14,050 | -5,482 | 19,749 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 120 | (0.00%) | 14,800 | -2,953 | 18,151 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 1,000 | (0.00%) | 72,100 | 2,212 | 77,888 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 110 | (0.00%) | 16,500 | -4,188 | 20,908 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,830 | 320 (+21.19%) | 49,300 | 144,400 | -4,488 | 170,848 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 2,000 | 120 (+6.38%) | 37,100 | 197,800 | 5,982 | 231,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 400 | (0.00%) | 140,400 | -28,821 | 175,374 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 59,600 | -24,379 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 150 | (0.00%) | 26,500 | -7,464 | 34,553 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 450 | (0.00%) | 29,300 | -9,088 | 40,188 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/09/2022 |
| Ngày niêm yết: | 19/10/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/10/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 27/02/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 01/03/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 22,222 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |