Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.15 (HOSE: CHPG2201)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.15

420

(%)
20/05/2022 15:00

Mở cửa400

Cao nhất420

Thấp nhất370

Cao nhất NY1,330

Thấp nhất NY340

KLGD1,093,700

NN mua538,800

NN bán552,600

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn153

Giá CK cơ sở37,650

Giá thực hiện49,666

Hòa vốn **53,866

S-X *-12,016

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2201: CHPG2211 CHPG2119 CHPG2202 CHPG2204 HHS
Trending: HPG (135.237) - FLC (116.953) - DIG (105.828) - CEO (90.136) - MBB (83.396)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
20/05/2022420 (0.00%)1,093,700
19/05/2022420-20 (-4.55%)406,000
18/05/2022440 (0.00%)219,000
17/05/202244050 (+12.82%)574,400
16/05/202239030 (+8.33%)882,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG211618040 (+28.57%)4,700-23,76062,130VND9 tháng
CHPG211770-10 (-12.50%)390,200-22,35060,350SSI8 tháng
CHPG2201420 (0.00%)1,093,700-12,01653,866KIS10 tháng
CHPG2202380 (0.00%)7,900-16,23857,688KIS9 tháng
CHPG2203440 (0.00%)319,600-13,85053,260HCM9 tháng
CHPG2204260-110 (-29.73%)116,000-6,85045,800MBS4.5 tháng
CHPG2206270 (0.00%)48,600-11,23851,588KIS5 tháng
CHPG2207500-30 (-5.66%)4,200-13,85053,000VCI6 tháng
CHPG22081,130-30 (-2.59%)238,500-2,35045,650ACBS6 tháng
CHPG2209460-80 (-14.81%)65,200-7,90549,235KIS4 tháng
CHPG2210620-40 (-6.06%)17,600-10,12752,737KIS6 tháng
CHPG2211820-10 (-1.20%)60,100-6,85047,780MBS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220145010 (+2.27%)27,40024,350-6,64933,2499 tháng
CHPG2201420 (0.00%)1,093,70037,650-12,01653,86610 tháng
CHPG2202380 (0.00%)7,90037,650-16,23857,6889 tháng
CMSN2201550-50 (-8.33%)149,400107,800-33,923150,8939 tháng
CSTB2201420-30 (-6.67%)168,20021,600-8,28831,9889 tháng
CVHM2201300-20 (-6.25%)46,50066,800-20,87892,4789 tháng
CVIC220158010 (+1.75%)6,90077,800-26,179113,2599 tháng
CVNM2201340-50 (-12.82%)166,90068,100-20,40993,8609 tháng
CKDH2201290-10 (-3.33%)905,80041,400-20,21863,9389 tháng
CNVL2201440 (0.00%)136,80077,800-16,179102,7799 tháng
CPDR2201670-40 (-5.63%)46,00053,800-29,28485,5409 tháng
CHDB220340010 (+2.56%)181,00024,350-4,53830,8885 tháng
CHPG2206270 (0.00%)48,60037,650-11,23851,5885 tháng
CKDH2204280-10 (-3.45%)436,50041,400-11,93355,5735 tháng
CNVL2202550-40 (-6.78%)5,10077,800-2,19988,7995 tháng
CPDR220231010 (+3.33%)510,50053,800-13,80871,2445 tháng
CPOW2201200-10 (-4.76%)86,10012,800-3,86617,6664 tháng
CPOW2202420 (0.00%)637,00012,800-5,19920,0998 tháng
CSTB2205200-40 (-16.67%)3,90021,600-12,96736,1675 tháng
CVHM2205330-40 (-10.81%)46,10066,800-12,08884,1685 tháng
CVIC2202600-20 (-3.23%)74,80077,800-4,42291,8225 tháng
CVJC2201360-10 (-2.70%)717,500125,300-34,699167,1995 tháng
CVNM2203320-30 (-8.57%)319,00068,100-13,01187,5115 tháng
CVPB2203440-40 (-8.33%)22,60030,6001,71235,9284 tháng
CVPB220480040 (+5.26%)5,70030,600-28843,6888 tháng
CVRE2203480-30 (-5.88%)1,181,10027,350-6,62935,8995 tháng
CHDB220578010 (+1.30%)182,00024,350-2,76131,0116 tháng
CHPG2209460-80 (-14.81%)65,20037,650-7,90549,2354 tháng
CHPG2210620-40 (-6.06%)17,60037,650-10,12752,7376 tháng
CKDH2206400-70 (-14.89%)193,10041,400-11,59956,1995 tháng
CMSN220361040 (+7.02%)367,400107,800-18,989138,9894 tháng
CNVL2204600 (0.00%)1,00077,800-8,19995,5995 tháng
CSTB2207380-90 (-19.15%)1,279,50021,600-7,28830,7884 tháng
CSTB2208530-40 (-7.02%)407,10021,600-8,51132,7616 tháng
CVIC2204640 (0.00%)77,800-5,53393,5734 tháng
CVIC2205750 (0.00%)77,800-8,86698,6666 tháng
CVJC2202530-20 (-3.64%)72,000125,300-31,489167,3895 tháng
CVNM220565010 (+1.56%)40068,100-11,89990,3996 tháng
CVRE2205600-20 (-3.23%)2,00027,350-4,87235,2224 tháng
CVRE2206600-40 (-6.25%)5,00027,350-8,20538,5556 tháng
CVRE2207500-30 (-5.66%)13,10027,350-5,98337,3335 tháng
CPDR220362040 (+6.90%)89,20053,800-12,19972,1995 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:21/12/2021
Ngày niêm yết:07/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:11/01/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:19/10/2022
Ngày đáo hạn:21/10/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:49,666
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.