Chứng quyền HPG/ACBS/Call/EU/Cash/4M/05 (HOSE: CHPG2110)
CW HPG/ACBS/Call/EU/Cash/4M/05
910
Mở cửa1,040
Cao nhất1,040
Thấp nhất900
Cao nhất NY3,340
Thấp nhất NY900
KLGD761,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở48,600
Giá thực hiện44,000
Hòa vốn **48,550
S-X *4,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,400 | -90 (-3.61%) | 155,500 | 295 | 25,123 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -5,999 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 190 | -40 (-17.39%) | 526,200 | -5,017 | 27,206 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 890 | -50 (-5.32%) | 154,400 | -8,766 | 32,205 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 180 | -10 (-5.26%) | 101,900 | -5,821 | 28,313 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 610 | 140 (+29.79%) | 5,900 | -7,606 | 31,634 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 200 | -180 (-47.37%) | 728,700 | -4,035 | 26,600 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 420 | -20 (-4.55%) | 200 | -4,035 | 27,385 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 280 | -130 (-31.71%) | 1,977,600 | -4,035 | 26,635 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,150 | -110 (-8.73%) | 93,200 | -2,250 | 26,153 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,020 | -80 (-7.27%) | 109,700 | -1,358 | 25,939 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 380 | -40 (-9.52%) | 387,400 | -3,143 | 25,671 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 800 | (0.00%) | 26,600 | -2,250 | 26,957 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 640 | -90 (-12.33%) | 2,800 | -4,482 | 28,617 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 40 | -10 (-20%) | 10,000 | -7,605 | 29,598 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 540 | (0.00%) | 10,800 | -4,928 | 29,188 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 250 | -40 (-13.79%) | 118,200 | -3,589 | 26,332 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 600 | 10 (+1.69%) | 7,200 | -4,035 | 28,027 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 540 | -40 (-6.90%) | 362,000 | -2,250 | 26,260 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 610 | -80 (-11.59%) | 253,100 | -3,550 | 27,840 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 350 | -10 (-2.78%) | 100 | -7,038 | 30,288 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 320 | (0.00%) | -6,483 | 29,613 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 310 | (0.00%) | 1,000 | -5,149 | 28,239 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -6,149 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 430 | -20 (-4.44%) | 95,000 | -1,150 | 23,860 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 270 | -50 (-15.63%) | 49,200 | -2,150 | 24,540 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 210 | (0.00%) | 517,000 | -3,150 | 25,420 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 910 | -70 (-7.14%) | 515,200 | -3,150 | 26,820 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 1,170 | -770 (-39.69%) | 264,700 | -1,150 | 25,340 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,380 | -100 (-6.76%) | 6,500 | -1,650 | 26,260 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 280 | -130 (-31.71%) | 1,977,600 | 21,850 | -4,035 | 26,635 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 590 | -80 (-11.94%) | 233,100 | 23,750 | -2,212 | 27,663 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 600 | -40 (-6.25%) | 109,800 | 76,700 | -8,300 | 89,200 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,960 | 150 (+5.34%) | 686,000 | 73,500 | 13,500 | 74,800 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 610,400 | 31,450 | -4,788 | 38,040 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 380 | -10 (-2.56%) | 705,300 | 67,000 | -16,845 | 88,343 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 620 | (0.00%) | 69,000 | 68,000 | -17,000 | 89,960 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 640 | -50 (-7.25%) | 268,900 | 15,200 | -2,800 | 19,280 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,100 | -240 (-4.49%) | 9,900 | 140,500 | 15,315 | 169,385 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 373,500 | 15,400 | -2,140 | 18,905 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 650 | 60 (+10.17%) | 1,291,000 | 59,000 | -3,993 | 66,773 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 990 | -60 (-5.71%) | 2,718,100 | 25,850 | -3,626 | 31,422 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,120 | -30 (-2.61%) | 98,100 | 24,550 | -5,388 | 33,183 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 910 | -70 (-7.14%) | 515,200 | 21,850 | -3,150 | 26,820 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,140 | -60 (-5%) | 1,079,300 | 23,750 | -1,250 | 27,192 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 76,900 | 76,700 | -5,300 | 89,350 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,250 | -50 (-3.85%) | 15,600 | 73,500 | -5,500 | 85,250 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 940 | -50 (-5.05%) | 540,600 | 31,450 | -2,550 | 36,820 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,160 | 10 (+0.87%) | 211,300 | 25,850 | -2,650 | 30,820 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 20/08/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/12/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 06/12/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 44,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |