Chứng quyền CHPG02MBS20CE (HOSE: CHPG2019)

CW CHPG02MBS20CE

2,900

80 (+2.84%)
20/10/2020 15:00

Mở cửa2,680

Cao nhất2,900

Thấp nhất2,680

Cao nhất NY3,230

Thấp nhất NY1,700

KLGD531,410

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn59

Giá CK cơ sở29,350

Giá thực hiện24,100

Hòa vốn **29,900

S-X *5,250

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2019: CHPG2017 CHPG2018 CTCB2007 HPG CHPG2008
Trending: HPG (63.242) - VNM (45.406) - TCB (44.762) - MSN (41.465) - CTG (40.234)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CHPG02MBS20CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
20/10/20202,90080 (+2.84%)531,410
19/10/20202,820-90 (-3.09%)649,360
16/10/20202,910 (0.00%)559,820
15/10/20202,910360 (+14.12%)576,410
14/10/20202,55090 (+3.66%)458,630
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20023,22060 (+1.90%)115,640-64936,439KIS11 tháng
CHPG20087,950250 (+3.25%)308,4101,35035,950SSI6 tháng
CHPG20096,460-10 (-0.15%)26,8606,85035,420HCM6 tháng
CHPG20101,73030 (+1.76%)140,880-3,75040,020KIS10 tháng
CHPG20129,870140 (+1.44%)61,1102,85036,370SSI6 tháng
CHPG201311,750-200 (-1.67%)12,7105,35035,750SSI4.5 tháng
CHPG201410,86070 (+0.65%)79,3602,85037,360SSI9 tháng
CHPG20159,990-330 (-3.20%)43,2102,85036,490SSI7.5 tháng
CHPG20164,510120 (+2.73%)158,3301,85036,520HCM6 tháng
CHPG20171,110-40 (-3.48%)217,05046233,328KIS6 tháng
CHPG20181,20010 (+0.84%)265,990-64934,799KIS9 tháng
CHPG20192,90080 (+2.84%)531,4105,25029,900MBS3.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20072,140-10 (-0.47%)35,07053,2009,70054,2004 tháng
CMWG20093,200-10 (-0.31%)34,170106,80025,935106,1114 tháng
CREE20043,910-290 (-6.90%)1,10041,60012,10041,2304 tháng
CMSN20085,9901,010 (+20.28%)12,98083,70030,70082,9504 tháng
CPNJ20072,950-190 (-6.05%)59,15067,00014,00067,7503.5 tháng
CSTB20084,100100 (+2.50%)39,05014,2004,00014,3003.5 tháng
CVNM20092,610-170 (-6.12%)142,590106,200-800133,1004 tháng
CVPB20092,570170 (+7.08%)912,14024,8004,60025,3403.5 tháng
CFPT20092,730-70 (-2.50%)236,86053,2006,40054,9903.5 tháng
CHPG20192,90080 (+2.84%)531,41029,3505,25029,9003.5 tháng
CMWG20114,780 (0.00%)630106,80021,004109,3653.5 tháng
CSTB20093,65050 (+1.39%)348,62014,2003,30014,5503.5 tháng
CTCB20082,440140 (+6.09%)254,62023,9003,90024,8803.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3.5 tháng
Ngày phát hành:03/09/2020
Ngày niêm yết:21/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:23/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:16/12/2020
Ngày đáo hạn:18/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,630
Giá thực hiện:24,100
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành