Chứng quyền HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-06 (HOSE: CHPG2014)
CW HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-06
38,000
Mở cửa37,350
Cao nhất38,000
Thấp nhất37,350
Cao nhất NY38,000
Thấp nhất NY6,100
KLGD6,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở54,500
Giá thực hiện21,680
Hòa vốn **52,768
S-X *32,820
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 550 | 20 (+3.77%) | 145,300 | 495 | 22,373 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2539 | 650 | 40 (+6.56%) | 261,900 | -8,566 | 31,777 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 50 | (0.00%) | 14,100 | -5,621 | 27,849 | KAI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 290 | (0.00%) | 2,200 | -7,406 | 30,491 | KAI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 62,800 | -3,835 | 25,921 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 250 | (0.00%) | 144,500 | -3,835 | 26,778 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 110 | (0.00%) | 474,800 | -3,835 | 26,180 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 730 | 50 (+7.35%) | 15,300 | -2,050 | 25,403 | LPS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 610 | 10 (+1.67%) | 39,600 | -1,158 | 24,841 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 50 | -10 (-16.67%) | 1,358,500 | -2,943 | 25,082 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 730 | (0.00%) | 1,600 | -2,050 | 26,707 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 400 | 70 (+21.21%) | 3,800 | -4,282 | 27,760 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2613 | 380 | 10 (+2.70%) | 200 | -4,728 | 28,474 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 140 | (0.00%) | 15,700 | -3,389 | 25,939 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 350 | 10 (+2.94%) | 9,100 | -3,835 | 27,135 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 360 | -30 (-7.69%) | 158,700 | -2,050 | 25,540 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 450 | 10 (+2.27%) | 17,600 | -3,350 | 27,200 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 380 | 10 (+2.70%) | 100 | -6,838 | 30,408 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 330 | 20 (+6.45%) | 600 | -6,283 | 29,653 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 110 | (0.00%) | 200 | -4,949 | 27,439 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 250 | 10 (+4.17%) | 1,200 | -5,949 | 28,999 | KIS | 5 tháng |
| CHPG2625 | 560 | 20 (+3.70%) | 138,800 | -2,950 | 26,120 | ACBS | 8 tháng |
| CHPG2626 | 830 | 40 (+5.06%) | 346,400 | -950 | 24,660 | HCM | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,180 | 70 (+6.31%) | 314,500 | -1,450 | 25,860 | HCM | 9 tháng |
| CHPG2628 | 1,640 | 50 (+3.14%) | 90,000 | -2,550 | 27,880 | VND | 12 tháng |
| CHPG2630 | 650 | (0.00%) | -3,250 | 27,250 | KBSV | 10 tháng | |
| CHPG2629 | 620 | 60 (+10.71%) | 193,300 | -2,950 | 26,860 | MBS | 9 tháng |
| CHPG2631 | 290 | (0.00%) | 161,900 | -2,450 | 25,660 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2632 | 440 | 30 (+7.32%) | 42,800 | -2,950 | 26,760 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,550 | 100 (+6.90%) | 182,200 | 22,450 | 2,618 | 22,505 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 24,400 | 72,400 | -33,489 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 550 | 20 (+3.77%) | 145,300 | 22,050 | 495 | 22,373 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,370 | 20 (+0.60%) | 106,100 | 20,200 | 729 | 24,332 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 440,600 | 72,400 | -22,296 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 50 | -10 (-16.67%) | 1,358,500 | 22,050 | -2,943 | 25,082 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 230 | (0.00%) | 916,100 | 20,200 | -4,800 | 25,442 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 20 | -10 (-33.33%) | 204,500 | 68,400 | -10,600 | 79,100 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 20 | -10 (-33.33%) | 555,500 | 71,600 | -17,020 | 88,718 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 260 | 20 (+8.33%) | 348,300 | 32,400 | -1,879 | 34,789 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,880 | -470 (-10.80%) | 207,900 | 72,100 | 7,100 | 74,341 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 240 | -20 (-7.69%) | 65,800 | 27,400 | -2,076 | 29,948 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2020 |
| Ngày niêm yết: | 31/07/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/04/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 19/04/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 0.82 : 1 |
| Giá phát hành: | 7,200 |
| Giá thực hiện: | 21,680 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |