Chứng quyền HPG/4.5M/SSI/C/EU/Cash-06 (HOSE: CHPG2013)

CW HPG/4.5M/SSI/C/EU/Cash-06

14,500

260 (+1.83%)
27/10/2020 15:00

Mở cửa13,870

Cao nhất14,500

Thấp nhất13,870

Cao nhất NY15,270

Thấp nhất NY5,790

KLGD920

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn35

Giá CK cơ sở31,400

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **38,500

S-X *7,400

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2013: CFPT2006 CHPG2002 CHPG2019 CHPG2020 CHPG2016
Trending: HPG (63.557) - TCB (50.409) - VNM (50.097) - MBB (41.870) - CTG (36.167)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG/4.5M/SSI/C/EU/Cash-06

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
27/10/202014,500260 (+1.83%)920
26/10/202014,240410 (+2.96%)8,120
23/10/202013,8301,960 (+16.51%)12,160
22/10/202011,870-270 (-2.22%)19,000
21/10/202012,140390 (+3.32%)29,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20024,360100 (+2.35%)304,8006,83031,711KIS11 tháng
CHPG200810,540-360 (-3.30%)65,8308,46831,565SSI6 tháng
CHPG20102,18050 (+2.35%)363,1704,29134,251KIS10 tháng
CHPG201212,290-470 (-3.68%)171,8304,90038,790SSI6 tháng
CHPG201314,500260 (+1.83%)9207,40038,500SSI4.5 tháng
CHPG201413,26030 (+0.23%)57,8304,90039,760SSI9 tháng
CHPG201512,930170 (+1.33%)10,2804,90039,430SSI7.5 tháng
CHPG20165,68080 (+1.43%)324,1703,90038,860HCM6 tháng
CHPG20171,380 (0.00%)116,4302,51234,408KIS6 tháng
CHPG20181,59040 (+2.58%)275,5501,40136,359KIS9 tháng
CHPG20193,800140 (+3.83%)479,0307,30031,700MBS3.5 tháng
CHPG20207,950-10 (-0.13%)43,7205,40033,950VND9 tháng
CHPG20213,800990 (+35.23%)1006,40032,600HCM6 tháng
CHPG20223,400950 (+38.78%)5004,40033,800HCM7 tháng
CHPG20233,6701,360 (+58.87%)819,2102,90032,170ACBS3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200312,690-1,320 (-9.42%)17,18052,1003,14661,3787 tháng
CMBB20032,710-840 (-23.66%)67,03017,9002,21218,0507 tháng
CHPG200810,540-360 (-3.30%)65,83031,4008,46831,5656 tháng
CMWG200725,600-830 (-3.14%)1,310110,00024,204111,0426 tháng
CSTB20042,500-820 (-24.70%)802,60013,3002,30013,5006 tháng
CTCB20052,350-170 (-6.75%)405,05023,3001,30024,3506 tháng
CVHM20025,700330 (+6.15%)85,15077,60060082,7006 tháng
CVNM200419,300-1,580 (-7.57%)17,180109,60012,754112,6876 tháng
CVPB20061,520-460 (-23.23%)1,024,75024,35035025,5206 tháng
CVRE20051,500-300 (-16.67%)131,94027,000-1,00029,5006 tháng
CHPG201212,290-470 (-3.68%)171,83031,4004,90038,7906 tháng
CHPG201314,500260 (+1.83%)92031,4007,40038,5004.5 tháng
CHPG201413,26030 (+0.23%)57,83031,4004,90039,7609 tháng
CHPG201512,930170 (+1.33%)10,28031,4004,90039,4307.5 tháng
CMWG20127,07060 (+0.86%)45,500110,00031,107113,7545 tháng
CPNJ20084,200-30 (-0.71%)235,35069,40019,40071,0005 tháng
CVHM20071,880-180 (-8.74%)581,19077,6002,60084,4005 tháng
CVJC20051,320-60 (-4.35%)411,490104,5004,500113,2005 tháng
CVNM20102,900-170 (-5.54%)69,090109,60019,319114,0825 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.5 tháng
Ngày phát hành:17/07/2020
Ngày niêm yết:31/07/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/11/2020
Ngày đáo hạn:01/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:6,900
Giá thực hiện:24,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành