Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-06 (HOSE: CHPG2012)

CW HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-06

Ngừng giao dịch

27,600

-1,130 (-3.93%)
14/01/2021 15:00

Mở cửa27,600

Cao nhất27,600

Thấp nhất27,600

Cao nhất NY28,730

Thấp nhất NY4,960

KLGD100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở44,450

Giá thực hiện26,500

Hòa vốn **54,100

S-X *17,950

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2012: CHPG2101 CFPT2010 CHPG2017 CHPG2018 CHPG2021
Trending: HPG (81.082) - ROS (75.575) - MBB (68.181) - SHB (63.282) - STB (59.805)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-06

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20105,850-50 (-0.85%)198,60010,55056,500KIS10 tháng
CHPG201427,370170 (+0.63%)50017,15053,870SSI9 tháng
CHPG201527,640-10 (-0.04%)18,80017,15054,140SSI7.5 tháng
CHPG20174,030180 (+4.68%)324,00014,76245,008KIS6 tháng
CHPG20184,630-280 (-5.70%)586,20013,65148,519KIS9 tháng
CHPG202020,000-350 (-1.72%)25,40017,65046,000VND9 tháng
CHPG202110,000300 (+3.09%)59,30018,65045,000HCM6 tháng
CHPG20229,700100 (+1.04%)76,60016,65046,400HCM7 tháng
CHPG20249,350-520 (-5.27%)331,20016,15046,200BSI6 tháng
CHPG202513,450-450 (-3.24%)8,6009,65047,450VCI6 tháng
CHPG20266,700-250 (-3.60%)193,1007,15049,900MBS5 tháng
CHPG21013,980760 (+23.60%)124,900-3,23862,808KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201427,370170 (+0.63%)50043,65017,15053,8709 tháng
CHPG201527,640-10 (-0.04%)18,80043,65017,15054,1407.5 tháng
CMWG20129,820260 (+2.72%)19,900127,20047,200129,1005 tháng
CPNJ20087,030190 (+2.78%)40,30084,00034,00085,1505 tháng
CVHM20074,980120 (+2.47%)315,00099,30024,30099,9005 tháng
CVJC20053,350350 (+11.67%)192,600133,80033,800133,5005 tháng
CVNM20102,590-170 (-6.16%)471,900108,700-1,300135,9005 tháng
CMBB201010,150-130 (-1.26%)253,40025,6009,60026,1508 tháng
CMBB20119,710-100 (-1.02%)58,00025,6009,60025,7105 tháng
CSTB20138,050-170 (-2.07%)163,50019,9507,95020,0505 tháng
CSTB20148,260-240 (-2.82%)146,30019,9507,95020,2608 tháng
CFPT20153,65080 (+2.24%)318,70066,90016,90068,2505 tháng
CFPT20164,050150 (+3.85%)312,50066,90016,90070,2508 tháng
CTCB201215,510 (0.00%)269,80036,30014,30037,5108 tháng
CVPB201511,780-380 (-3.13%)29,20036,50010,50037,7808 tháng
CVRE201311,500340 (+3.05%)97,60036,9009,40039,0008 tháng
CTCB201313,950-150 (-1.06%)116,00036,30013,30036,9505 tháng
CVPB201610,250280 (+2.81%)71,50036,5009,50037,2505 tháng
CVRE201410,500390 (+3.86%)157,80036,9009,40038,0005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:17/07/2020
Ngày niêm yết:31/07/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/01/2021
Ngày đáo hạn:18/01/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:6,100
Giá thực hiện:26,500
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.