Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-05 (HOSE: CHPG2008)

CW HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-05

3,850

-300 (-7.23%)
14/08/2020 15:00

Mở cửa4,040

Cao nhất4,110

Thấp nhất3,660

Cao nhất NY4,400

Thấp nhất NY260

KLGD149,460

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn107

Giá CK cơ sở24,100

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **31,850

S-X *-3,900

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2008: CHPG2009 CHPG2010 CHPG2006 CHPG2005 CHPG2002
Trending: HPG (60.080) - VNM (43.336) - MWG (32.705) - HVN (32.151) - VN30F1M (27.106)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
14/08/20203,850-300 (-7.23%)149,460
13/08/20204,150190 (+4.80%)79,280
12/08/20203,960-20 (-0.50%)28,050
11/08/20203,980-320 (-7.44%)65,810
10/08/20204,300260 (+6.44%)93,430
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20021,880-110 (-5.53%)169,280-5,89933,759KIS11 tháng
CHPG200510,250-300 (-2.84%)36,4305,10029,250VND6 tháng
CHPG20063,930-120 (-2.96%)1,5002,08029,880KIS5 tháng
CHPG20083,850-300 (-7.23%)149,460-3,90031,850SSI6 tháng
CHPG20093,770-200 (-5.04%)238,4201,60030,040HCM6 tháng
CHPG20101,260-40 (-3.08%)334,870-9,00038,140KIS10 tháng
CHPG20112,820-60 (-2.08%)495,430-1,10030,840MBS3.5 tháng
CHPG20125,760-240 (-4%)14,410-2,40032,260SSI6 tháng
CHPG20136,900-230 (-3.23%)33,57010030,900SSI4.5 tháng
CHPG20146,930-210 (-2.94%)16,120-2,40033,430SSI9 tháng
CHPG20156,410-130 (-1.99%)66,510-2,40032,910SSI7.5 tháng
CHPG20162,550-80 (-3.04%)46,370-3,40032,600HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20038,660-150 (-1.70%)97,29047,800-2,20058,6607 tháng
CMBB20031,08010 (+0.93%)65,67017,150-85019,0807 tháng
CHPG20083,850-300 (-7.23%)149,46024,100-3,90031,8506 tháng
CMWG20077,070720 (+11.34%)9,67083,100-3,90094,0706 tháng
CSTB20041,010-50 (-4.72%)418,63010,700-30012,0106 tháng
CTCB20051,32070 (+5.60%)37,47019,800-2,20023,3206 tháng
CVHM200210,7201,060 (+10.97%)69,51079,7002,70087,7206 tháng
CVNM200412,440610 (+5.16%)25,500116,700-1,300130,4406 tháng
CVPB20061,300-110 (-7.80%)158,14021,400-2,60025,3006 tháng
CVRE20052,38090 (+3.93%)28,44026,850-1,15030,3806 tháng
CHPG20125,760-240 (-4%)14,41024,100-2,40032,2606 tháng
CHPG20136,900-230 (-3.23%)33,57024,10010030,9004.5 tháng
CHPG20146,930-210 (-2.94%)16,12024,100-2,40033,4309 tháng
CHPG20156,410-130 (-1.99%)66,51024,100-2,40032,9107.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/05/2020
Ngày niêm yết:11/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2020
Ngày đáo hạn:30/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,100
Giá thực hiện:28,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành