Chứng quyền HDB/3M/SSI/C/EU/Cash-03 (HOSE: CHDB2004)

CW HDB/3M/SSI/C/EU/Cash-03

Ngừng giao dịch

10

(%)
12/05/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,000

Thấp nhất NY10

KLGD1,105,190

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,700

Giá thực hiện28,500

Hòa vốn **28,510

S-X *-5,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHDB2004: CHDB2006
Trending: HPG (67.647) - VNM (46.791) - MWG (35.551) - HVN (33.459) - FPT (26.773)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HDB/3M/SSI/C/EU/Cash-03

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HDB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHDB2003790 (0.00%)169,440-6,07333,703KIS11 tháng
CHDB2005600-10 (-1.64%)40-1,27729,727KIS4 tháng
CHDB20061,590-10 (-0.63%)215,9101,35027,880MBS3.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20038,430190 (+2.31%)33,88047,1004,40749,8917 tháng
CMBB2003860-50 (-5.49%)45,66016,300-1,70018,8607 tháng
CHPG20084,040180 (+4.66%)167,64024,2001,26826,2416 tháng
CMWG20075,000-270 (-5.12%)13,89078,600-8,40092,0006 tháng
CSTB2004940-30 (-3.09%)432,95010,450-55011,9406 tháng
CTCB20051,060-60 (-5.36%)109,43019,150-2,85023,0606 tháng
CVHM200210,140-150 (-1.46%)71,74079,6002,60087,1406 tháng
CVNM200411,710450 (+4%)16,440115,500-973128,0316 tháng
CVPB20061,250-20 (-1.57%)47,20021,250-2,75025,2506 tháng
CVRE20052,130-40 (-1.84%)59,58026,400-1,60030,1306 tháng
CHPG20126,010130 (+2.21%)20,94024,200-2,30032,5106 tháng
CHPG20137,120190 (+2.74%)47,28024,20020031,1204.5 tháng
CHPG20147,130170 (+2.44%)47,35024,200-2,30033,6309 tháng
CHPG20156,550180 (+2.83%)52,07024,200-2,30033,0507.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HDB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM (HOSE: HDB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:14/02/2020
Ngày niêm yết:11/03/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:13/03/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:12/05/2020
Ngày đáo hạn:14/05/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,200
Giá thực hiện:28,500
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành