Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CHDB2001)

CW.HDB.KIS.M.CA.T.01

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
17/06/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,580

Thấp nhất NY10

KLGD646,320

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,850

Giá thực hiện29,099

Hòa vốn **29,119

S-X *-2,249

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (138.106) - DIG (75.970) - CEO (63.046) - HAG (62.000) - SSI (57.597)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HDB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHDB2201120 (0.00%)26,400-4,64931,599KIS9 tháng
CHDB220490 (0.00%)25,200-5,15031,680VCI6 tháng
CHDB2205520-10 (-1.89%)66,300-76129,711KIS6 tháng
CHDB2206390-10 (-2.50%)97,900-3,64933,119KIS7 tháng
CHDB22071,69040 (+2.42%)1,5001,85029,570MBS6 tháng
CHDB22081,45020 (+1.40%)32,6002,35131,249KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2201120 (0.00%)26,40026,350-4,64931,5999 tháng
CHPG220150 (0.00%)1,381,10024,550-13,02037,94810 tháng
CHPG220230 (0.00%)487,70024,550-16,21440,9919 tháng
CMSN220160 (0.00%)68,300109,000-31,688141,6819 tháng
CSTB2201140-30 (-17.65%)209,50025,550-4,33830,5889 tháng
CVHM220120 (0.00%)223,60061,300-23,89185,5029 tháng
CVIC220140 (0.00%)200,50065,900-38,079104,6199 tháng
CVNM220190-10 (-10%)53,00071,800-13,80386,9739 tháng
CKDH220140-10 (-20%)160,80038,850-17,13856,2789 tháng
CNVL220119010 (+5.56%)34,20083,000-10,97997,7799 tháng
CPDR220170-20 (-22.22%)179,80054,500-28,58483,3419 tháng
CPOW2202210-10 (-4.55%)83,20014,100-3,89919,0498 tháng
CVPB2204400 (0.00%)40030,150-73837,2888 tháng
CHDB2205520-10 (-1.89%)66,30026,350-76129,7116 tháng
CHPG22092010 (+100%)70,00024,550-9,91034,5814 tháng
CHPG221060 (0.00%)135,60024,550-11,59136,5046 tháng
CKDH220660-10 (-14.29%)9,10038,850-9,30648,5925 tháng
CMSN22032010 (+100%)109,800109,000-16,863126,2604 tháng
CNVL220428060 (+27.27%)40083,000-2,99990,4795 tháng
CSTB220710-10 (-50%)26,30025,550-3,33828,9384 tháng
CSTB2208260-80 (-23.53%)20025,550-4,56131,4116 tháng
CVIC220410-10 (-50%)390,90065,900-17,43383,4934 tháng
CVIC2205130 (0.00%)19,50065,900-20,76688,7466 tháng
CVJC220250 (0.00%)145,400123,400-33,389157,7895 tháng
CVNM2205390-30 (-7.14%)2,80071,800-5,57283,4086 tháng
CVRE220510-10 (-50%)1,480,90029,300-2,92232,2724 tháng
CVRE2206250-80 (-24.24%)10029,300-6,25536,8056 tháng
CVRE2207230-10 (-4.17%)113,10029,300-4,03335,1735 tháng
CPDR2203100 (0.00%)50054,500-11,49966,9995 tháng
CHDB2206390-10 (-2.50%)97,90026,350-3,64933,1197 tháng
CHPG221442020 (+5%)478,20024,550-4,19431,9197 tháng
CMBB2206620-10 (-1.59%)16,70027,2505,02828,4224 tháng
CMBB2207690-30 (-4.17%)69,00027,2503,79430,3567 tháng
CMSN2206530 (0.00%)94,900109,000-23,359142,8817 tháng
CNVL2206820-100 (-10.87%)10083,000-99997,1197 tháng
CPDR220447020 (+4.44%)751,30054,500-3,47965,4997 tháng
CPNJ2202780-10 (-1.27%)19,700115,00015,518118,8814 tháng
CPNJ220376010 (+1.33%)27,200115,0005,570128,3327 tháng
CSTB2213670-20 (-2.90%)451,60025,5501,10629,8047 tháng
CVHM2210290-10 (-3.33%)785,00061,300-18,69984,6397 tháng
CHPG221239030 (+8.33%)423,70024,550-12,23940,6897 tháng
CMSN2205830-20 (-2.35%)1,100109,000-4,146129,6257 tháng
CNVL220593040 (+4.49%)50083,0001,11296,7687 tháng
CSTB2211690-30 (-4.17%)676,40025,5502,21728,8537 tháng
CVHM2209380-10 (-2.56%)1,00061,300-8,67975,8887 tháng
CVJC2203850-20 (-2.30%)10,900123,400-7,731148,1317 tháng
CVRE2209530-10 (-1.85%)10,10029,300-1,58835,1287 tháng
CMSN22091,140 (0.00%)19,900109,000-2,413134,0429 tháng
CNVL22081,260140 (+12.50%)2,90083,0003,001100,1599 tháng
CHDB22081,45020 (+1.40%)32,60026,3502,35131,2499 tháng
CHPG2215700 (0.00%)2,371,70024,5501,55129,9999 tháng
CKDH22091,35020 (+1.50%)244,80038,8502,50646,1599 tháng
CSTB22151,450-60 (-3.97%)1,285,60025,5503,32829,4729 tháng
CTPB2203780 (0.00%)3,00028,8505,85130,7994 tháng
CTPB2204880-20 (-2.22%)115,40028,8504,96232,6889 tháng
CVHM2211740-20 (-2.63%)859,90061,300-3,69976,8399 tháng
CVJC22041,110-40 (-3.48%)128,800123,400-10,579156,1799 tháng
CVNM22071,030-50 (-4.63%)77,90071,8003,13284,6029 tháng
CVRE2211840-10 (-1.18%)612,40029,30041235,6089 tháng
CPDR2205750-30 (-3.85%)152,40054,5001,50164,9999 tháng
CPOW220477010 (+1.32%)552,90014,10012117,8299 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HDB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Phát triển TP. HCM (HOSE: HDB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:19/12/2019
Ngày niêm yết:09/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:13/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:17/06/2020
Ngày đáo hạn:19/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:29,099
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.