Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CHDB2001)

CW.HDB.KIS.M.CA.T.01

70

(%)
31/03/2020 15:00

Mở cửa60

Cao nhất90

Thấp nhất60

Cao nhất NY2,580

Thấp nhất NY50

KLGD416,610

NN mua26,000

NN bán14,799

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn79

Giá CK cơ sở17,800

Giá thực hiện29,099

Hòa vốn **29,239

S-X *-11,299

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHDB2001: CHDB2004 CHDB2002 CHDB2003 CGMD2001 CGMD1901
Trending: VNM (68.856) - MWG (58.566) - VCB (54.028) - HVN (51.663) - VIC (44.672)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
31/03/202070 (0.00%)416,610
30/03/202070-30 (-30%)240,010
27/03/2020100-20 (-16.67%)542,240
26/03/2020120-30 (-20%)476,250
25/03/202015030 (+25%)130
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HDB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHDB200170 (0.00%)416,610-11,29929,239KIS6 tháng
CHDB200210-10 (-50%)104,900-8,20026,020MBS3 tháng
CHDB2003390 (0.00%)63,500-14,32332,903KIS11 tháng
CHDB20042010 (+100%)214,750-10,70028,520SSI3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG190910030 (+42.86%)209,25016,850-7,83024,8806 tháng
CMSN190230 (0.00%)15,97049,000-28,88978,0396 tháng
CVIC190350 (0.00%)27,08083,400-39,600123,5006 tháng
CVRE190340 (0.00%)288,10019,150-16,63935,8696 tháng
CDPM2001210 (0.00%)154,44011,450-3,11714,9876 tháng
CHDB200170 (0.00%)416,61017,800-11,29929,2396 tháng
CROS200130 (0.00%)668,1003,260-23,20826,5886 tháng
CSTB2001180-20 (-10%)313,5907,300-3,69911,1796 tháng
CVRE200115020 (+15.38%)209,10019,150-17,63937,3899 tháng
CNVL20011,79040 (+2.29%)46051,900-13,98873,04811 tháng
CDPM20021,45040 (+2.84%)11,30011,450-3,80216,70211 tháng
CHDB2003390 (0.00%)63,50017,800-14,32332,90311 tháng
CHPG200250060 (+13.64%)40,65016,850-13,14930,99911 tháng
CMSN20011,170-60 (-4.88%)49,78049,000-16,78971,63911 tháng
CSBT2001760-240 (-24%)1,36012,700-8,41121,87111 tháng
CSTB2002640-90 (-12.33%)522,0607,300-4,58812,52811 tháng
CVHM2001960 (0.00%)55,000-39,56799,36711 tháng
CVIC20011,47070 (+5%)22,80083,400-43,068133,81811 tháng
CVJC2001600140 (+30.43%)50097,200-75,937179,13711 tháng
CVNM20021,130 (0.00%)23,12091,000-50,111146,76111 tháng
CVRE2003700140 (+25%)15,67019,150-18,84939,39911 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HDB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM (HOSE: HDB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:19/12/2019
Ngày niêm yết:09/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:13/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:17/06/2020
Ngày đáo hạn:19/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:29,099
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành