Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CHDB2001)

CW.HDB.KIS.M.CA.T.01

1,890

-80 (-4.06%)
20/02/2020 11:06

Mở cửa1,900

Cao nhất1,900

Thấp nhất1,890

Cao nhất NY2,580

Thấp nhất NY1,500

KLGD12,550

NN mua1,233

NN bán22

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn120

Giá CK cơ sở28,400

Giá thực hiện29,099

Hòa vốn **32,879

S-X *-699

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHDB2001: CHDB2002 CTCB1902 CVPB2001 CHPG1907 CHPG2001
Trending: VNM (30.048) - CTG (28.088) - MBB (26.544) - HPG (25.542) - ROS (25.360)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
20/02/20201,890-80 (-4.06%)12,550
19/02/20201,970-80 (-3.90%)45,360
18/02/20202,050-30 (-1.44%)43,000
17/02/20202,080-50 (-2.35%)37,170
14/02/20202,130-170 (-7.39%)29,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HDB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHDB20011,890-80 (-4.06%)12,550-69932,879KIS6 tháng
CHDB20021,870-40 (-2.09%)48,0402,40029,740MBS3 tháng
CHDB20032,490 (0.00%)-3,72337,103KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVJC190130 (0.00%)37,950128,400-17,278145,9785 tháng
CVNM1902130-10 (-7.14%)21,340107,000-26,333134,6336 tháng
CHPG1909890-20 (-2.20%)121,88023,300-1,38026,4606 tháng
CMSN1902180 (0.00%)195,47050,900-26,98978,7896 tháng
CVIC1903480 (0.00%)15,800105,600-17,400127,8006 tháng
CVRE1903690 (0.00%)30,500-5,28937,1696 tháng
CDPM2001400-50 (-11.11%)100,80012,400-2,16715,3676 tháng
CHDB20011,890-80 (-4.06%)12,55028,400-69932,8796 tháng
CROS2001160-10 (-5.88%)802,7208,700-17,76827,1086 tháng
CSTB20011,740 (0.00%)80,39011,35035112,7396 tháng
CVRE2001870 (0.00%)30,500-6,28940,2699 tháng
CNVL20011,98030 (+1.54%)6,00054,200-11,68873,80811 tháng
CDPM20021,770 (0.00%)12,400-2,85217,02211 tháng
CHDB20032,490 (0.00%)28,400-3,72337,10311 tháng
CHPG20021,480 (0.00%)20023,300-6,69932,95911 tháng
CMSN20011,400-20 (-1.41%)1,00050,900-14,88972,78911 tháng
CSBT20014,850 (0.00%)21,95083925,96111 tháng
CSTB20022,350 (0.00%)11,350-53814,23811 tháng
CVHM20012,840 (0.00%)86,100-8,467108,76711 tháng
CVIC20012,700 (0.00%)105,600-20,868139,96811 tháng
CVJC20011,250 (0.00%)500128,400-44,737185,63711 tháng
CVNM20021,870 (0.00%)107,000-34,111150,46111 tháng
CVRE20031,870 (0.00%)30,500-7,49941,73911 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HDB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM (HOSE: HDB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:19/12/2019
Ngày niêm yết:09/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:13/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:17/06/2020
Ngày đáo hạn:19/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:29,099
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành