Chứng quyền GMD-HSC-MET01 (HOSE: CGMD2001)

CW GMD-HSC-MET01

190

-50 (-20.83%)
24/02/2020 09:58

Mở cửa230

Cao nhất230

Thấp nhất190

Cao nhất NY560

Thấp nhất NY170

KLGD1,030

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn119

Giá CK cơ sở19,250

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **25,760

S-X *-5,750

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CGMD2001: CGMD1901 CMBB1905 GMD CVJC1901 CREE2001
Trending: VNM (31.937) - CTG (26.205) - HPG (24.879) - MBB (24.832) - ROS (24.683)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền GMD-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/02/2020190-50 (-20.83%)1,030
21/02/2020240-20 (-7.69%)8,440
20/02/202026040 (+18.18%)8,850
19/02/2020220-60 (-21.43%)17,540
18/02/2020280 (0.00%)5,650
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (GMD)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CGMD1901130-20 (-13.33%)18,260-5,67925,297MBS6 tháng
CGMD2001190-50 (-20.83%)1,030-5,75025,760HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT1906510-170 (-25%)4,57053,500-3,50059,5506 tháng
CMBB1905340-130 (-27.66%)187,51020,500-2,50023,6806 tháng
CMWG1907260-120 (-31.58%)150,010106,800-18,200127,6006 tháng
CVNM1904140-30 (-17.65%)84,190106,500-26,500134,4006 tháng
CVRE1902390-90 (-18.75%)20,50030,000-2,50034,0606 tháng
CFPT2001990-170 (-14.66%)50053,500-2,50060,9506 tháng
CGMD2001190-50 (-20.83%)1,03019,250-5,75025,7606 tháng
CHPG20011,230-160 (-11.51%)6,12023,000-1,00026,4606 tháng
CMBB20011,130-220 (-16.30%)129,92020,500-50023,2606 tháng
CMWG20011,010-260 (-20.47%)93,000106,800-8,200125,1006 tháng
CREE2001670-100 (-12.99%)2,00034,300-1,70039,3506 tháng
CTCB20011,150-310 (-21.23%)5,20022,250-75025,3006 tháng
CVNM2001850 (0.00%)106,500-12,483127,4156 tháng
CVPB20014,280-560 (-11.57%)8,55027,6007,60028,5606 tháng
CVRE2002740-220 (-22.92%)2,20030,000-2,00034,9606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:GMD
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Gemadept (HOSE: GMD)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:20/12/2019
Ngày niêm yết:20/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:18/06/2020
Ngày đáo hạn:22/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:25,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành