Chứng quyền GMD-HSC-MET01 (HOSE: CGMD2001)

CW GMD-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

10

(%)
18/06/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY560

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở19,400

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **25,040

S-X *-5,600

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CGMD2001: BID DCM TCM TNG VCB
Trending: HPG (67.647) - VNM (46.791) - MWG (35.551) - HVN (33.459) - FPT (26.773)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền GMD-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,35010 (+0.75%)46,99047,1002,71450,1516 tháng
CHPG20093,760-30 (-0.79%)119,59024,2005,77224,5876 tháng
CMBB2006730-30 (-3.95%)41,02016,300-20017,9606 tháng
CMSN2005640-50 (-7.25%)81,49054,100-5,90063,2006 tháng
CMWG2008520-50 (-8.77%)234,25078,600-6,40090,2006 tháng
CPNJ2005400-20 (-4.76%)113,14055,200-4,80064,0006 tháng
CREE20031,19050 (+4.39%)47,98034,6004,60035,9506 tháng
CTCB20061,200-60 (-4.76%)53,29019,1501,15020,4006 tháng
CVHM20031,380 (0.00%)116,62079,6009,60083,8006 tháng
CVJC2002510-30 (-5.56%)176,710100,300-15,700121,1006 tháng
CVNM20051,94040 (+2.11%)26,870115,50013,833120,8166 tháng
CVPB2007780-40 (-4.88%)419,51021,250-1,25024,0606 tháng
CVRE20061,160-30 (-2.52%)84,80026,4003,40027,6406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:GMD
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Gemadept (HOSE: GMD)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:20/12/2019
Ngày niêm yết:20/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:18/06/2020
Ngày đáo hạn:22/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:25,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành