Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2023.3 (HOSE: CFPT2316)

CW.FPT.VND.M.CA.T.2023.3

5,260

20 (+0.38%)
21/05/2024 14:11

Mở cửa5,310

Cao nhất5,320

Thấp nhất5,190

Cao nhất NY5,550

Thấp nhất NY2,150

KLGD178,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn62

Giá CK cơ sở133,900

Giá thực hiện82,000

Hòa vốn **134,600

S-X *51,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2316: CFPT2310 CFPT2318 CFPT2317 CFPT2313 CFPT2314
Trending: HPG (108.750) - NVL (74.395) - MWG (62.269) - MBB (59.655) - DIG (55.549)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/05/20245,26020 (+0.38%)178,300
20/05/20245,240-30 (-0.57%)499,900
17/05/20245,270-90 (-1.68%)540,800
16/05/20245,360190 (+3.68%)255,700
15/05/20245,170250 (+5.08%)437,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT23106,450-40 (-0.62%)44,30049,388135,532HCM12 tháng
CFPT23133,650-10 (-0.27%)164,10033,900136,500SSI10 tháng
CFPT23144,27020 (+0.47%)102,10033,900142,700SSI15 tháng
CFPT23165,26020 (+0.38%)178,30051,900134,600VND8 tháng
CFPT23172,440 (0.00%)364,50032,900137,600VND12 tháng
CFPT23184,620150 (+3.36%)11,10034,900135,960VPBankS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23221,670-190 (-10.22%)188,40031,4501,45033,34012 tháng
CACB23062,050-110 (-5.09%)906,50027,9005,90028,1508 tháng
CACB2307670-50 (-6.94%)200,50027,9002,90029,0209 tháng
CFPT23165,26020 (+0.38%)178,300133,90051,900134,6008 tháng
CFPT23172,440 (0.00%)364,500133,90032,900137,60012 tháng
CHPG23411,460-210 (-12.57%)1,262,90031,4501,45032,9208 tháng
CHPG2342930-40 (-4.12%)250,60031,4507,45033,30012 tháng
CMBB2317810-10 (-1.22%)1,134,40023,3503,35024,0509 tháng
CMBB23181,540-50 (-3.14%)55,50023,3505,35024,16010 tháng
CMWG23183,09020 (+0.65%)597,80060,20018,20060,5408 tháng
CSTB2337780-70 (-8.24%)12,60027,90090032,46012 tháng
CVIB23071,110-40 (-3.48%)85,80022,4002,57724,0149 tháng
CVPB2321480-20 (-4%)104,30019,7001,70021,3609 tháng
CVPB232255010 (+1.85%)8,10019,700-30022,20010 tháng
CVRE2322700-10 (-1.41%)49,30022,750-1,25026,1008 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:18/07/2024
Ngày đáo hạn:22/07/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:3,300
Giá thực hiện:82,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.