Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền FPT/10M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CFPT2313)

CW FPT/10M/SSI/C/EU/Cash-15

1,800

140 (+8.43%)
21/02/2024 15:00

Mở cửa1,620

Cao nhất1,800

Thấp nhất1,590

Cao nhất NY1,800

Thấp nhất NY710

KLGD635,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn169

Giá CK cơ sở105,900

Giá thực hiện100,000

Hòa vốn **118,000

S-X *5,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2313: CFPT2316 CFPT2310 CFPT2311 CFPT2305 FPT
Trending: HPG (95.825) - NVL (71.023) - VIC (64.534) - MBB (62.925) - VND (55.575)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/02/20241,800140 (+8.43%)635,500
20/02/20241,660-50 (-2.92%)614,600
19/02/20241,71050 (+3.01%)399,300
16/02/20241,66020 (+1.22%)1,627,500
15/02/20241,640-100 (-5.75%)1,034,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT23053,960140 (+3.66%)123,20038,686106,356VND9 tháng
CFPT23093,510180 (+5.41%)99,40025,836107,828HCM9 tháng
CFPT23103,40080 (+2.41%)778,90021,388111,406HCM12 tháng
CFPT23111,76070 (+4.14%)342,80016,940106,349ACBS7 tháng
CFPT23131,800140 (+8.43%)635,5005,900118,000SSI10 tháng
CFPT23142,410140 (+6.17%)4,3005,900124,100SSI15 tháng
CFPT23153,580 (0.00%)25,900108,640MBS6 tháng
CFPT23162,810100 (+3.69%)718,60023,900110,100VND8 tháng
CFPT23171,47060 (+4.26%)99,4004,900123,050VND12 tháng
CFPT23181,930 (0.00%)6,900114,440VPBankS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2326740-70 (-8.64%)3,281,60028,8001,30030,4609 tháng
CMBB23091,42030 (+2.16%)1,115,60024,0005,00024,6809 tháng
CSTB232283090 (+12.16%)6,578,30031,5001,50033,3209 tháng
CVPB230923010 (+4.55%)5,697,50019,750-1,69622,3239 tháng
CACB23051,08010 (+0.93%)75,90027,7003,70030,48012 tháng
CFPT23131,800140 (+8.43%)635,500105,9005,900118,00010 tháng
CFPT23142,410140 (+6.17%)4,300105,9005,900124,10015 tháng
CHPG2331830-50 (-5.68%)1,046,70028,80080032,98012 tháng
CHPG2332840-30 (-3.45%)26,40028,80030033,54013 tháng
CHPG2333840-60 (-6.67%)19,50028,800-20034,04014 tháng
CHPG2334650-40 (-5.80%)1,481,40028,800-70034,70015 tháng
CMBB23141,42080 (+5.97%)230,40024,0004,00025,68010 tháng
CMBB23151,73050 (+2.98%)217,00024,0004,00026,92015 tháng
CMSN231375010 (+1.35%)440,10068,000-12,00087,50012 tháng
CMWG2313900-60 (-6.25%)483,20046,100-3,90055,40010 tháng
CMWG2314770-30 (-3.75%)355,70046,100-5,90059,70015 tháng
CSTB2327670100 (+17.54%)300,10031,500-50036,02010 tháng
CSTB232868070 (+11.48%)849,00031,500-1,50038,44015 tháng
CTCB23101,04040 (+4%)343,20039,0004,00043,32012 tháng
CVHM2313590-40 (-6.35%)323,70045,000-5,00055,90012 tháng
CVIB23041,17010 (+0.86%)151,50022,3002,86123,98810 tháng
CVIB2305780-20 (-2.50%)126,00022,30091725,93215 tháng
CVIC2308580-70 (-10.77%)1,074,40047,250-2,75055,80010 tháng
CVIC2309640-90 (-12.33%)247,50047,250-4,75058,40012 tháng
CVNM231054010 (+1.89%)113,90071,300-8,11284,77210 tháng
CVNM2311920 (0.00%)7,90071,300-8,11288,54415 tháng
CVPB231436010 (+2.86%)272,30019,750-3,12624,24810 tháng
CVPB231542010 (+2.44%)948,60019,750-3,60225,75415 tháng
CVRE231539030 (+8.33%)4,609,10026,000-4,00033,12012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/08/2024
Ngày đáo hạn:09/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:100,000
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.