Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CFPT2305)
CW.FPT.VND.M.CA.T.2023.2
4,650
Mở cửa4,800
Cao nhất4,800
Thấp nhất4,650
Cao nhất NY5,110
Thấp nhất NY2,260
KLGD2,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở111,600
Giá thực hiện68,000
Hòa vốn **113,176
S-X *44,386
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 158,400 | -32,789 | 105,975 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 200 | -10 (-4.76%) | 23,800 | -32,789 | 107,610 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 30 | (0.00%) | -56,947 | 130,492 | PHS | 12 tháng | |
| CFPT2521 | 20 | 10 (+100%) | 116,700 | -48,138 | 121,614 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2524 | 30 | -10 (-25%) | 1,100 | -44,366 | 118,208 | KIS | 10 tháng |
| CFPT2526 | 10 | -10 (-50%) | 101,500 | -41,013 | 114,211 | MSVN | 9 tháng |
| CFPT2528 | 540 | -10 (-1.82%) | 6,600 | -18,051 | 95,427 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 820 | -30 (-3.53%) | 26,100 | -32,699 | 112,291 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 230 | -10 (-4.17%) | 16,200 | -27,850 | 103,681 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 390 | -20 (-4.88%) | 215,400 | -31,808 | 109,540 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2601 | 20 | (0.00%) | 357,400 | -24,555 | 97,852 | TCX | 6 tháng |
| CFPT2602 | 270 | 20 (+8%) | 114,900 | -25,541 | 101,305 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 440 | -40 (-8.33%) | 33,500 | -27,514 | 104,954 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 540 | -10 (-1.82%) | 9,700 | -21,596 | 100,022 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 60 | -20 (-25%) | 230,100 | -15,677 | 89,369 | VPX | 6 tháng |
| CFPT2606 | 240 | -20 (-7.69%) | 104,100 | -27,514 | 102,982 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2607 | 10 | -10 (-50%) | 101,600 | -18,636 | 91,786 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 350 | -20 (-5.41%) | 46,200 | -21,596 | 96,422 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 380 | -30 (-7.32%) | 22,400 | -24,062 | 103,159 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 600 | -30 (-4.76%) | 488,800 | -10,745 | 90,947 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 750 | -30 (-3.85%) | 100 | -7,900 | 96,000 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 630 | -20 (-3.08%) | 133,000 | -3,900 | 91,490 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 930 | 10 (+1.09%) | 110,600 | -5,900 | 88,300 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,150 | -120 (-9.45%) | 1,900 | -6,900 | 91,500 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 920 | 20 (+2.22%) | 401,400 | 26,500 | -800 | 29,140 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,540 | -10 (-0.65%) | 100,200 | 26,500 | -5,300 | 34,880 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 540 | -10 (-1.82%) | 6,600 | 73,100 | -18,051 | 95,427 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 820 | -30 (-3.53%) | 26,100 | 73,100 | -32,699 | 112,291 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 860 | -80 (-8.51%) | 422,800 | 25,100 | -1,886 | 28,975 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,950 | -70 (-3.47%) | 81,000 | 25,100 | -3,582 | 33,193 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 640 | -70 (-9.86%) | 214,100 | 23,300 | -3,567 | 28,010 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -50 (-3.11%) | 13,200 | 23,300 | -7,316 | 33,401 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 124,900 | 24,750 | -3,950 | 29,840 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,400 | -20 (-1.41%) | 4,900 | 24,750 | -7,650 | 35,200 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 440 | 10 (+2.33%) | 40,900 | 71,000 | -22,900 | 100,500 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 710 | -100 (-12.35%) | 541,700 | 76,900 | -12,400 | 92,140 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,100 | -60 (-1.90%) | 88,000 | 76,900 | -5,100 | 94,400 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,840 | 80 (+2.90%) | 199,400 | 71,300 | 2,600 | 77,220 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,080 | 70 (+1.40%) | 400 | 71,300 | 300 | 86,240 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 210 | -20 (-8.70%) | 86,200 | 30,850 | -13,321 | 44,583 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,630 | -20 (-1.21%) | 63,800 | 30,850 | -10,873 | 44,916 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 660 | 10 (+1.54%) | 403,000 | 15,950 | -3,961 | 21,162 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 840 | 20 (+2.44%) | 82,700 | 59,200 | -1,122 | 68,352 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 620 | -10 (-1.59%) | 60,000 | 26,000 | -10,649 | 38,477 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/04/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 17/04/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.8844 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 68,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 67,214 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |