Chứng quyền FPT/BSC/C/6M/EU/Cash/2022-01 (HOSE: CFPT2301)
CW FPT/BSC/C/6M/EU/Cash/2022-01
500
Mở cửa560
Cao nhất560
Thấp nhất500
Cao nhất NY3,200
Thấp nhất NY500
KLGD31,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở85,100
Giá thực hiện84,000
Hòa vốn **87,000
S-X *1,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2513 | 40 | (0.00%) | 267,600 | -44,533 | 115,677 | ACBS | 12 tháng |
| CFPT2517 | 140 | 40 (+40%) | 428,400 | -35,189 | 107,094 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 370 | 10 (+2.78%) | 135,500 | -35,189 | 109,074 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 50 | (0.00%) | 9,800 | -59,347 | 130,789 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2521 | 40 | 10 (+33.33%) | 96,700 | -50,538 | 121,991 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2524 | 50 | -10 (-16.67%) | 15,300 | -46,766 | 118,703 | KIS | 10 tháng |
| CFPT2526 | 50 | (0.00%) | 26,500 | -43,413 | 114,607 | MSVN | 9 tháng |
| CFPT2528 | 770 | 70 (+10%) | 84,700 | -20,451 | 97,248 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 760 | (0.00%) | 583,400 | -35,099 | 111,816 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 280 | 20 (+7.69%) | 11,200 | -30,250 | 104,275 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 420 | 10 (+2.44%) | 23,600 | -34,208 | 109,896 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2534 | 20 | -10 (-33.33%) | 51,400 | -33,219 | 104,117 | VCI | 6 tháng |
| CFPT2601 | 110 | 20 (+22.22%) | 45,500 | -28,300 | 100,100 | TCX | 6 tháng |
| CFPT2602 | 250 | 20 (+8.70%) | 30,500 | -29,300 | 102,500 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 420 | (0.00%) | 11,700 | -31,300 | 106,200 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 670 | (0.00%) | 6,400 | -25,300 | 102,700 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 180 | (0.00%) | 45,200 | -19,300 | 91,800 | VPX | 6 tháng |
| CFPT2606 | 270 | (0.00%) | 238,200 | -31,300 | 104,700 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2607 | 180 | 10 (+5.88%) | 114,800 | -22,300 | 93,900 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 610 | 80 (+15.09%) | 401,900 | -25,300 | 99,050 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 480 | 10 (+2.13%) | 75,300 | -27,800 | 106,180 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 510 | 20 (+4.08%) | 1,416,100 | -14,300 | 91,120 | ACBS | 10 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 31/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/02/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 27/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,240 |
| Giá thực hiện: | 84,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |