Chứng quyền FPT/BSC/C/9M/EU/Cash/2021-01 (HOSE: CFPT2108)

CW FPT/BSC/C/9M/EU/Cash/2021-01

3,260

-20 (-0.61%)
03/12/2021 14:45

Mở cửa3,260

Cao nhất3,260

Thấp nhất3,260

Cao nhất NY3,660

Thấp nhất NY3,110

KLGD500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn213

Giá CK cơ sở95,500

Giá thực hiện106,835

Hòa vốn **126,395

S-X *-11,335

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2108: CFPT2107 CFPT2105 CFPT2102 CFPT2110 CSTB2108
Trending: HPG (140.702) - SSI (96.042) - MBB (94.387) - ITA (76.276) - DIG (72.147)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
03/12/20213,260-20 (-0.61%)500
02/12/20213,28080 (+2.50%)5,200
01/12/20213,200-90 (-2.74%)1,100
30/11/20213,290-40 (-1.20%)10,300
29/11/20213,330-180 (-5.13%)7,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT21022,000-230 (-10.31%)13,7006,44798,947VCI6 tháng
CFPT21031,400-110 (-7.28%)145,800-3,447105,874HCM6 tháng
CFPT21052,840-160 (-5.33%)316,60010,40599,153SSI5 tháng
CFPT21061,440-50 (-3.36%)56,3006,200100,820MBS4.5 tháng
CFPT2107670-110 (-14.10%)211,800-2,500106,040VND4 tháng
CFPT21083,260-20 (-0.61%)500-11,335126,395VND9 tháng
CFPT21091,560-40 (-2.50%)1,346,200-500108,480HCM6 tháng
CFPT21101,400-150 (-9.68%)37,500-9,500112,000SSI4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2107670-110 (-14.10%)211,80095,500-2,500106,0404 tháng
CHPG2115600-80 (-11.76%)411,80047,700-8,30059,0004 tháng
CMBB2106490-30 (-5.77%)47,00028,300-5,70035,9604 tháng
CMSN21091,540-240 (-13.48%)20,000151,0001,000168,4804.3 tháng
CMWG21101,200-250 (-17.24%)51,200133,5002,500145,4004 tháng
CPNJ210890050 (+5.88%)139,60094,000-3,000109,6004.3 tháng
CSTB2111560-380 (-40.43%)563,50028,000-2,00031,6804.3 tháng
CTCB2110600-220 (-26.83%)459,30050,200-3,80058,2004.3 tháng
CVHM21121,020 (0.00%)252,40080,200-3,80094,2004.3 tháng
CVPB2109450-170 (-27.42%)841,20035,700-5,41142,8624 tháng
CVRE2111640-50 (-7.25%)194,30028,100-3,90034,5604 tháng
CFPT21083,260-20 (-0.61%)50095,500-11,335126,3959 tháng
CHPG21161,810-70 (-3.72%)72,80047,700-13,71068,6509 tháng
CTCB21111,840-70 (-3.66%)30,00050,200-6,15063,7106 tháng
CVPB21102,200-250 (-10.20%)27,30035,700-5,12545,7096 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:06/10/2021
Ngày niêm yết:22/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:26/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:04/07/2022
Ngày đáo hạn:06/07/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
Giá phát hành:3,280
Giá thực hiện:106,835
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.