Chứng quyền FPT/ACBS/Call/EU/Cash/4M/10 (HOSE: CFPT2104)
CW FPT/ACBS/Call/EU/Cash/4M/10
1,850
Mở cửa1,900
Cao nhất1,900
Thấp nhất1,850
Cao nhất NY3,090
Thấp nhất NY1,260
KLGD167,300
NN mua-
NN bán200
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở97,200
Giá thực hiện79,158
Hòa vốn **97,455
S-X *18,042
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 10 | -10 (-50%) | 50,100 | -32,089 | 105,975 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 220 | 10 (+4.76%) | 2,400 | -32,089 | 107,783 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 20 | -10 (-33.33%) | 5,700 | -56,247 | 130,344 | PHS | 12 tháng |
| CFPT2521 | 20 | (0.00%) | -47,438 | 121,614 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | -43,666 | 118,455 | KIS | 10 tháng | |
| CFPT2526 | 20 | -10 (-33.33%) | 7,000 | -40,313 | 114,310 | MSVN | 9 tháng |
| CFPT2528 | 650 | 100 (+18.18%) | 11,600 | -17,351 | 96,298 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 840 | -10 (-1.18%) | 50,700 | -31,999 | 112,450 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 240 | -10 (-4%) | 3,000 | -27,150 | 103,800 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 400 | -10 (-2.44%) | 3,300 | -31,108 | 109,659 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2601 | 20 | (0.00%) | 15,800 | -23,855 | 97,852 | TCX | 6 tháng |
| CFPT2602 | 260 | (0.00%) | -24,841 | 101,206 | TCX | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 490 | (0.00%) | -26,814 | 105,448 | TCX | 12 tháng | |
| CFPT2604 | 550 | -20 (-3.51%) | 5,400 | -20,896 | 100,121 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 90 | (0.00%) | 52,500 | -14,977 | 89,665 | VPX | 6 tháng |
| CFPT2606 | 260 | (0.00%) | 41,900 | -26,814 | 103,179 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2607 | 30 | (0.00%) | 43,300 | -17,936 | 91,884 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 370 | (0.00%) | 24,300 | -20,896 | 96,521 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 300 | -23,362 | 103,633 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 620 | -10 (-1.59%) | 86,100 | -10,045 | 91,184 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 780 | (0.00%) | 100 | -7,200 | 96,600 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 650 | (0.00%) | 11,100 | -3,200 | 91,950 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 900 | (0.00%) | 106,800 | -5,200 | 88,000 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,200 | (0.00%) | 88,800 | -6,200 | 92,000 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 610 | -10 (-1.61%) | 11,700 | 23,500 | -2,385 | 27,519 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 750 | 10 (+1.35%) | 100 | 24,700 | -2,300 | 29,250 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,050 | -20 (-1.87%) | 300 | 76,800 | -8,200 | 92,350 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,710 | -40 (-1.45%) | 6,000 | 71,900 | 11,900 | 73,550 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 391,700 | 30,950 | -5,288 | 38,001 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 620 | -10 (-1.59%) | 86,100 | 73,800 | -10,045 | 91,184 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 730 | -20 (-2.67%) | 2,800 | 71,700 | -13,300 | 90,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 630 | 10 (+1.61%) | 116,900 | 16,050 | -1,950 | 19,260 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,240 | (0.00%) | 144,500 | 14,500 | 177,160 | 10 tháng | |
| CVIB2604 | 740 | 20 (+2.78%) | 573,300 | 16,000 | -1,540 | 18,943 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | (0.00%) | 4,900 | 58,200 | -6,800 | 69,320 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,050 | (0.00%) | 405,300 | 25,950 | -3,526 | 31,540 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,190 | (0.00%) | 110,800 | 29,150 | -1,850 | 34,570 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 20/08/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/12/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 06/12/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9.89 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 79,158 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |