Chứng quyền FPT/ACBS/Call/EU/Cash/4M/10 (HOSE: CFPT2104)

CW FPT/ACBS/Call/EU/Cash/4M/10

Ngừng giao dịch

1,850

-100 (-5.13%)
02/12/2021 15:00

Mở cửa1,900

Cao nhất1,900

Thấp nhất1,850

Cao nhất NY3,090

Thấp nhất NY1,260

KLGD167,300

NN mua-

NN bán200

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở97,200

Giá thực hiện79,158

Hòa vốn **97,455

S-X *18,042

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (117.850) - FPT (116.552) - VIC (101.776) - VCB (87.275) - MBB (81.356)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251710-10 (-50%)50,100-32,089105,975SSI12 tháng
CFPT251822010 (+4.76%)2,400-32,089107,783SSI15 tháng
CFPT252020-10 (-33.33%)5,700-56,247130,344PHS12 tháng
CFPT252120 (0.00%)-47,438121,614PHS11 tháng
CFPT252440 (0.00%)-43,666118,455KIS10 tháng
CFPT252620-10 (-33.33%)7,000-40,313114,310MSVN9 tháng
CFPT2528650100 (+18.18%)11,600-17,35196,298VND11 tháng
CFPT2529840-10 (-1.18%)50,700-31,999112,450VND17 tháng
CFPT2532240-10 (-4%)3,000-27,150103,800KAFI12 tháng
CFPT2533400-10 (-2.44%)3,300-31,108109,659KAFI15 tháng
CFPT260120 (0.00%)15,800-23,85597,852TCX6 tháng
CFPT2602260 (0.00%)-24,841101,206TCX9 tháng
CFPT2603490 (0.00%)-26,814105,448TCX12 tháng
CFPT2604550-20 (-3.51%)5,400-20,896100,121LPBS12 tháng
CFPT260590 (0.00%)52,500-14,97789,665VPX6 tháng
CFPT2606260 (0.00%)41,900-26,814103,179VPX9 tháng
CFPT260730 (0.00%)43,300-17,93691,884SSI6 tháng
CFPT2608370 (0.00%)24,300-20,89696,521SSI9 tháng
CFPT260941010 (+2.50%)300-23,362103,633HCM12 tháng
CFPT2610620-10 (-1.59%)86,100-10,04591,184ACBS10 tháng
CFPT2611780 (0.00%)100-7,20096,600PHS11 tháng
CFPT2612650 (0.00%)11,100-3,20091,950PHS10 tháng
CFPT2613900 (0.00%)106,800-5,20088,000SSV6 tháng
CFPT26141,200 (0.00%)88,800-6,20092,000SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604610-10 (-1.61%)11,70023,500-2,38527,51910 tháng
CMBB260475010 (+1.35%)10024,700-2,30029,25010 tháng
CMWG26041,050-20 (-1.87%)30076,800-8,20092,35010 tháng
CSTB26042,710-40 (-1.45%)6,00071,90011,90073,55010 tháng
CTCB2601450-30 (-6.25%)391,70030,950-5,28838,00110 tháng
CFPT2610620-10 (-1.59%)86,10073,800-10,04591,18410 tháng
CMSN2609730-20 (-2.67%)2,80071,700-13,30090,84010 tháng
CTPB260563010 (+1.61%)116,90016,050-1,95019,26010 tháng
CVHM26095,240 (0.00%)144,50014,500177,16010 tháng
CVIB260474020 (+2.78%)573,30016,000-1,54018,94310 tháng
CVNM2605720 (0.00%)4,90058,200-6,80069,32010 tháng
CVPB26081,050 (0.00%)405,30025,950-3,52631,54010 tháng
CVRE26031,190 (0.00%)110,80029,150-1,85034,57010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/08/2021
Ngày niêm yết:20/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/12/2021
Ngày đáo hạn:06/12/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:9.89 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:79,158
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ