Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A3 (HOSE: CFPT2102)

CW FPT/VCSC/M/Au/T/A3

2,000

-230 (-10.31%)
03/12/2021 14:45

Mở cửa2,370

Cao nhất2,370

Thấp nhất2,000

Cao nhất NY8,210

Thấp nhất NY1,870

KLGD13,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn36

Giá CK cơ sở95,500

Giá thực hiện90,000

Hòa vốn **98,947

S-X *6,447

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2102: CFPT2105 CFPT2103 CFPT2104 CFPT2110 CFPT2106
Trending: HPG (140.702) - SSI (96.042) - MBB (94.387) - ITA (76.276) - DIG (72.147)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
03/12/20212,000-230 (-10.31%)13,700
02/12/20212,230-70 (-3.04%)12,700
01/12/20212,300 (0.00%)17,100
30/11/20212,300-200 (-8%)20,300
29/11/20212,500-50 (-1.96%)19,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT21022,000-230 (-10.31%)13,7006,44798,947VCI6 tháng
CFPT21031,400-110 (-7.28%)145,800-3,447105,874HCM6 tháng
CFPT21052,840-160 (-5.33%)316,60010,40599,153SSI5 tháng
CFPT21061,440-50 (-3.36%)56,3006,200100,820MBS4.5 tháng
CFPT2107670-110 (-14.10%)211,800-2,500106,040VND4 tháng
CFPT21083,260-20 (-0.61%)500-11,335126,395VND9 tháng
CFPT21091,560-40 (-2.50%)1,346,200-500108,480HCM6 tháng
CFPT21101,400-150 (-9.68%)37,500-9,500112,000SSI4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21022,000-230 (-10.31%)13,70095,5006,44798,9476 tháng
CHPG21091,520-400 (-20.83%)106,00047,700-7,30056,5206 tháng
CSTB21051,800-110 (-5.76%)116,20028,000-2,00031,8006 tháng
CVNM2106400-60 (-13.04%)110,70085,800-12,501100,2676 tháng
CKDH21062,870-20 (-0.69%)5,80046,050-2,95051,8706 tháng
CMBB2105750-30 (-3.85%)109,80028,300-7,70036,7506 tháng
CVHM2109610-10 (-1.61%)336,70080,200-18,454100,9666 tháng
CMSN21073,100-170 (-5.20%)500151,0001,000165,5006 tháng
CMWG21083,600-800 (-18.18%)4,700133,5007,500144,0006 tháng
CPNJ21062,500 (0.00%)2,30094,000-4,000110,5006 tháng
CTCB21083,800-100 (-2.56%)11,40050,200-7,80061,8006 tháng
CVPB21074,360-130 (-2.90%)45,60035,700-5,38443,5056 tháng
CMWG21097,600-640 (-7.77%)20,600133,50020,546138,1866 tháng
CPNJ210789020 (+2.30%)3,60094,000-16,000114,4506 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:09/07/2021
Ngày niêm yết:30/07/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:03/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:06/01/2022
Ngày đáo hạn:10/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9474 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:90,000
Giá TH điều chỉnh:89,053
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.