Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2020.02 (HOSE: CFPT2010)

CW.FPT.VND.M.CA.T.2020.02

15,710

-3,290 (-17.32%)
22/01/2021 15:00

Mở cửa15,500

Cao nhất16,200

Thấp nhất14,560

Cao nhất NY19,000

Thấp nhất NY4,660

KLGD93,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn65

Giá CK cơ sở66,900

Giá thực hiện52,000

Hòa vốn **67,710

S-X *14,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2010: CFPT2011 CFPT2012 CFPT2013 CFPT2015 CFPT2017
Trending: HPG (81.082) - ROS (75.575) - MBB (68.181) - SHB (63.282) - STB (59.805)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2020.02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
22/01/202115,710-3,290 (-17.32%)93,500
21/01/202119,0003,980 (+26.50%)105,200
20/01/202115,0202,660 (+21.52%)80,000
19/01/202112,360-2,980 (-19.43%)62,200
18/01/202115,340-120 (-0.78%)18,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT201015,710-3,290 (-17.32%)93,50014,90067,710VND6 tháng
CFPT20114,020120 (+3.08%)910,80018,90068,100HCM6 tháng
CFPT20123,450 (0.00%)253,50015,90068,250HCM7 tháng
CFPT20138,000750 (+10.34%)257,00014,90068,000BSI6 tháng
CFPT20146,670 (0.00%)10011,90068,340VCI6 tháng
CFPT20153,65080 (+2.24%)318,70016,90068,250SSI5 tháng
CFPT20164,050150 (+3.85%)312,50016,90070,250SSI8 tháng
CFPT20173,650100 (+2.82%)220,50012,10069,400MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT201015,710-3,290 (-17.32%)93,50066,90014,90067,7106 tháng
CHPG202020,000-350 (-1.72%)25,40043,65017,65046,0009 tháng
CMBB20089,610-1,190 (-11.02%)157,50025,6005,60029,6106 tháng
CMSN201022,990-10 (-0.04%)9,10093,30038,300100,9806 tháng
CMWG201319,4801,040 (+5.64%)27,400127,20031,200134,9609 tháng
CSTB20116,300-200 (-3.08%)297,10019,9505,45020,8006 tháng
CTCB200914,400 (0.00%)8,30036,30014,30036,4006 tháng
CVNM20128,290-310 (-3.60%)30,500108,700-1,300126,5806 tháng
CVPB201012,550-400 (-3.09%)157,70036,50012,50036,5506 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/09/2020
Ngày niêm yết:20/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/03/2021
Ngày đáo hạn:30/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:7,900
Giá thực hiện:52,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.