Chứng quyền CFPT02MBS20CE (HOSE: CFPT2009)

CW CFPT02MBS20CE

2,730

-70 (-2.50%)
20/10/2020 15:00

Mở cửa2,800

Cao nhất2,800

Thấp nhất2,670

Cao nhất NY3,000

Thấp nhất NY2,200

KLGD236,860

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn59

Giá CK cơ sở53,200

Giá thực hiện46,800

Hòa vốn **54,990

S-X *6,400

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2009: CFPT2008 CFPT2006 CFPT2007 FPT CFPT2003
Trending: HPG (63.242) - VNM (45.406) - TCB (44.762) - MSN (41.465) - CTG (40.234)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CFPT02MBS20CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
20/10/20202,730-70 (-2.50%)236,860
19/10/20202,80050 (+1.82%)344,270
16/10/20202,750450 (+19.57%)513,610
15/10/20202,300 (0.00%)372,020
14/10/20202,30050 (+2.22%)257,370
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT200313,310-740 (-5.27%)15,5903,20063,310SSI7 tháng
CFPT20062,280-50 (-2.15%)1,7908,81454,122HCM6 tháng
CFPT20072,140-10 (-0.47%)35,0709,70054,200MBS4 tháng
CFPT20081,730-30 (-1.70%)644,1005,20056,650HCM6 tháng
CFPT20092,730-70 (-2.50%)236,8606,40054,990MBS3.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20072,140-10 (-0.47%)35,07053,2009,70054,2004 tháng
CMWG20093,200-10 (-0.31%)34,170106,80025,935106,1114 tháng
CREE20043,910-290 (-6.90%)1,10041,60012,10041,2304 tháng
CMSN20085,9901,010 (+20.28%)12,98083,70030,70082,9504 tháng
CPNJ20072,950-190 (-6.05%)59,15067,00014,00067,7503.5 tháng
CSTB20084,100100 (+2.50%)39,05014,2004,00014,3003.5 tháng
CVNM20092,610-170 (-6.12%)142,590106,200-800133,1004 tháng
CVPB20092,570170 (+7.08%)912,14024,8004,60025,3403.5 tháng
CFPT20092,730-70 (-2.50%)236,86053,2006,40054,9903.5 tháng
CHPG20192,90080 (+2.84%)531,41029,3505,25029,9003.5 tháng
CMWG20114,780 (0.00%)630106,80021,004109,3653.5 tháng
CSTB20093,65050 (+1.39%)348,62014,2003,30014,5503.5 tháng
CTCB20082,440140 (+6.09%)254,62023,9003,90024,8803.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3.5 tháng
Ngày phát hành:03/09/2020
Ngày niêm yết:21/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:23/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:16/12/2020
Ngày đáo hạn:18/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:2,480
Giá thực hiện:46,800
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành