Chứng quyền FPT-HSC-MET03 (HOSE: CFPT2006)

CW FPT-HSC-MET03

1,630

-110 (-6.32%)
10/07/2020 15:00

Mở cửa1,740

Cao nhất1,740

Thấp nhất1,610

Cao nhất NY1,870

Thấp nhất NY1,400

KLGD15,110

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn108

Giá CK cơ sở47,800

Giá thực hiện44,386

Hòa vốn **51,346

S-X *3,414

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2006: CFPT2002 CFPT2004 CFPT2003 CMBB2006 CMWG2008
Trending: HPG (50.957) - VNM (35.785) - FLC (28.620) - ITA (27.848) - MWG (26.389)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT-HSC-MET03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
10/07/20201,630-110 (-6.32%)15,110
09/07/20201,740110 (+6.75%)79,610
08/07/20201,63030 (+1.88%)19,530
07/07/20201,60070 (+4.58%)51,590
06/07/20201,53070 (+4.79%)11,110
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT2002300-150 (-33.33%)25,750-1,72450,036VCI6 tháng
CFPT20039,800-450 (-4.39%)39,0805,10751,061SSI7 tháng
CFPT20047,000-550 (-7.28%)49,5205,10748,670SSI4 tháng
CFPT20061,630-110 (-6.32%)15,1103,41451,346HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,630-110 (-6.32%)15,11047,8003,41451,3466 tháng
CHPG20093,250-140 (-4.13%)253,23027,7505,25029,0006 tháng
CMBB20061,150-80 (-6.50%)125,33017,25075018,8006 tháng
CMSN20051,100-70 (-5.98%)30,05056,900-3,10065,5006 tháng
CMWG2008880-60 (-6.38%)185,76082,900-2,10093,8006 tháng
CPNJ2005740-40 (-5.13%)94,34059,900-10067,4006 tháng
CREE200390020 (+2.27%)7,39032,0002,00034,5006 tháng
CTCB20061,860-120 (-6.06%)27,84020,4502,45021,7206 tháng
CVHM20031,510-100 (-6.21%)66,58079,4009,40085,1006 tháng
CVJC20021,010-90 (-8.18%)19,310108,000-8,000126,1006 tháng
CVNM20052,090-40 (-1.88%)34,190115,30013,633122,2966 tháng
CVPB20071,370-100 (-6.80%)214,97022,65015025,2406 tháng
CVRE20061,430-90 (-5.92%)91,54027,0504,05028,7206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4.27 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:44,386
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành