Chứng quyền FPT-HSC-MET03 (HOSE: CFPT2006)

CW FPT-HSC-MET03

1,830

120 (+7.02%)
01/10/2020 15:00

Mở cửa1,810

Cao nhất1,850

Thấp nhất1,770

Cao nhất NY2,120

Thấp nhất NY930

KLGD10,960

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn27

Giá CK cơ sở50,800

Giá thực hiện44,386

Hòa vốn **52,200

S-X *6,414

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2006: CFPT2007 CFPT2009 CFPT2008 CVHM2003 CMWG2009
Trending: VNM (59.937) - HPG (51.587) - MBB (42.156) - STB (40.834) - HSG (39.083)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT-HSC-MET03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
01/10/20201,830120 (+7.02%)10,960
30/09/20201,710-100 (-5.52%)40,260
29/09/20201,810-140 (-7.18%)73,280
28/09/20201,95060 (+3.17%)117,140
25/09/20201,89030 (+1.61%)10,340
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT200311,270520 (+4.84%)10,62080061,270SSI7 tháng
CFPT20061,830120 (+7.02%)10,9606,41452,200HCM6 tháng
CFPT20071,640-10 (-0.61%)49,8007,30051,700MBS4 tháng
CFPT20081,45070 (+5.07%)38,5102,80055,250HCM6 tháng
CFPT20092,30080 (+3.60%)60,2304,00053,700MBS3.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,830120 (+7.02%)10,96050,8006,41452,2006 tháng
CHPG20095,280300 (+6.02%)217,86027,0004,50033,0606 tháng
CMBB20061,74050 (+2.96%)82,58019,8503,35019,9806 tháng
CMSN2005300-60 (-16.67%)162,50054,900-5,10061,5006 tháng
CMWG20082,06010 (+0.49%)147,240105,00020,000105,6006 tháng
CPNJ200545030 (+7.14%)156,39061,7001,70064,5006 tháng
CREE20032,350270 (+12.98%)97,12041,80011,80041,7506 tháng
CTCB20062,400130 (+5.73%)30,36022,8004,80022,8006 tháng
CVHM200388090 (+11.39%)230,53077,1007,10078,8006 tháng
CVJC200226010 (+4%)25,770105,500-10,500118,6006 tháng
CVNM20053,220 (0.00%)327,560109,3006,300135,2006 tháng
CVPB20071,11010 (+0.91%)199,36024,1001,60024,7206 tháng
CVRE20061,120-90 (-7.44%)75,30027,7004,70027,4806 tháng
CFPT20081,45070 (+5.07%)38,51050,8002,80055,2506 tháng
CHPG20163,460220 (+6.79%)367,46027,000-50034,4206 tháng
CMBB20071,890 (0.00%)354,93019,8502,85020,7806 tháng
CMSN20061,18070 (+6.31%)71,86054,900-1,10061,9006 tháng
CMWG20102,64040 (+1.54%)16,770105,00023,000108,4006 tháng
CPNJ200685010 (+1.19%)243,77061,7002,70067,5006 tháng
CREE20052,580300 (+13.16%)30,94041,8009,30042,8206 tháng
CTCB20072,00080 (+4.17%)14,32022,8002,80024,0006 tháng
CVHM200585080 (+10.39%)557,13077,100-1,90087,5006 tháng
CVNM20082,53030 (+1.20%)38,950109,300-4,700139,3006 tháng
CVPB20081,87070 (+3.89%)34,61024,1002,10025,7406 tháng
CVRE20081,030 (0.00%)114,10027,7001,70030,1206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4.27 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:44,386
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành