Chứng quyền FPT/7M/SSI/C/EU/Cash-04 (HOSE: CFPT2003)

CW FPT/7M/SSI/C/EU/Cash-04

11,280

-460 (-3.92%)
29/05/2020 15:00

Mở cửa11,450

Cao nhất11,500

Thấp nhất11,280

Cao nhất NY13,090

Thấp nhất NY8,280

KLGD56,420

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn164

Giá CK cơ sở47,950

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **61,280

S-X *-2,050

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2003: CFPT2001 CFPT2002 CFPT2004 CFPT2005 CHPG2004
Trending: HPG (66.380) - VNM (49.628) - MWG (47.469) - HVN (40.927) - FPT (34.810)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/7M/SSI/C/EU/Cash-04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
29/05/202011,280-460 (-3.92%)56,420
28/05/202011,740-550 (-4.48%)28,040
27/05/202012,290140 (+1.15%)27,230
26/05/202012,150360 (+3.05%)29,100
25/05/202011,790-510 (-4.15%)36,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT19081,200-100 (-7.69%)64,110-6,05057,600MBS6 tháng
CFPT2001530-40 (-7.02%)30,900-8,05058,650HCM6 tháng
CFPT20021,82020 (+1.11%)910-10,05061,640VCI6 tháng
CFPT200311,280-460 (-3.92%)56,420-2,05061,280SSI7 tháng
CFPT20048,710-240 (-2.68%)16,500-2,05058,710SSI4 tháng
CFPT20058,270-40 (-0.48%)19,510-1,05057,270VND3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG20044,190600 (+16.71%)235,30027,4003,90027,6904 tháng
CMWG2004120-30 (-20%)141,33084,600-20,400105,1204 tháng
CFPT200311,280-460 (-3.92%)56,42047,950-2,05061,2807 tháng
CFPT20048,710-240 (-2.68%)16,50047,950-2,05058,7104 tháng
CMBB20021,250-30 (-2.34%)134,49017,200-80019,2504 tháng
CMBB20032,160-20 (-0.92%)126,34017,200-80020,1607 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:08/04/2020
Ngày niêm yết:21/04/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:23/04/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:05/11/2020
Ngày đáo hạn:09/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:7,300
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành