Chứng quyền FPT/7M/SSI/C/EU/Cash-04 (HOSE: CFPT2003)

CW FPT/7M/SSI/C/EU/Cash-04

11,460

(%)

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY15,210

Thấp nhất NY5,980

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn11

Giá CK cơ sở50,700

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **61,460

S-X *700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2003: CFPT2008 CFPT2009 CFPT2010 CFPT2006 CTCB2005
Trending: HPG (68.890) - VNM (54.144) - TCB (51.211) - MBB (40.228) - CTG (35.746)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/7M/SSI/C/EU/Cash-04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
29/10/202011,460 (0.00%)
28/10/202011,460-1,230 (-9.69%)14,420
27/10/202012,690-1,320 (-9.42%)17,180
26/10/202014,010-1,190 (-7.83%)20,930
23/10/202015,2001,000 (+7.04%)800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT200311,460 (0.00%)70061,460SSI7 tháng
CFPT20081,300 (0.00%)2,70054,500HCM6 tháng
CFPT20092,050 (0.00%)3,90052,950MBS3.5 tháng
CFPT20105,160 (0.00%)-1,30057,160VND6 tháng
CFPT20111,620 (0.00%)2,70056,100HCM6 tháng
CFPT20121,450 (0.00%)-30058,250HCM7 tháng
CFPT20133,800 (0.00%)-1,30059,600BSI6 tháng
CFPT20142,000 (0.00%)-4,30059,000VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200311,460 (0.00%)50,70070061,4607 tháng
CMBB20032,230 (0.00%)17,550-45020,2307 tháng
CHPG20089,580 (0.00%)30,4002,40037,5806 tháng
CMWG200721,490 (0.00%)105,00018,000108,4906 tháng
CSTB20042,370 (0.00%)13,1002,10013,3706 tháng
CTCB20052,200 (0.00%)22,40040024,2006 tháng
CVHM20024,000 (0.00%)75,600-1,40081,0006 tháng
CVNM200417,000 (0.00%)107,400-10,600135,0006 tháng
CVPB20061,200 (0.00%)23,200-80025,2006 tháng
CVRE20051,200 (0.00%)25,500-2,50029,2006 tháng
CHPG201211,450 (0.00%)30,4003,90037,9506 tháng
CHPG201314,130 (0.00%)30,4006,40038,1304.5 tháng
CHPG201412,400 (0.00%)30,4003,90038,9009 tháng
CHPG201511,950 (0.00%)30,4003,90038,4507.5 tháng
CMWG20126,050 (0.00%)105,00025,000110,2505 tháng
CPNJ20083,800 (0.00%)66,00016,00069,0005 tháng
CVHM20071,740 (0.00%)75,60060083,7005 tháng
CVJC20051,320 (0.00%)104,0004,000113,2005 tháng
CVNM20102,530 (0.00%)107,400-2,600135,3005 tháng
CMBB20104,600 (0.00%)17,5501,55020,6008 tháng
CMBB20113,800 (0.00%)17,5501,55019,8005 tháng
CSTB20133,100 (0.00%)13,1001,10015,1005 tháng
CSTB20143,680 (0.00%)13,1001,10015,6808 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:08/04/2020
Ngày niêm yết:21/04/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:23/04/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:05/11/2020
Ngày đáo hạn:09/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:7,300
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành