Chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CFPT1903)

CW FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01

12,810

(%)
24/10/2019 09:35

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY15,990

Thấp nhất NY5,150

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn67

Giá CK cơ sở56,800

Giá thực hiện46,000

Hòa vốn **58,810

S-X *10,800

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT1903: CFPT1904 CMWG1902 CMWG1904 CVNM1901 CMWG1903
Trending: FLC (40.763) - VNM (29.388) - HPG (22.124) - MWG (18.182) - MBB (16.977)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/10/201912,810 (0.00%)
23/10/201912,810160 (+1.26%)8,980
22/10/201912,650-340 (-2.62%)21,240
21/10/201912,990-710 (-5.18%)15,310
18/10/201913,700170 (+1.26%)37,070
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT190312,810 (0.00%)10,80058,810SSI6 tháng
CFPT19041,85040 (+2.21%)10,8504,80057,550MBS3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT190312,810 (0.00%)56,80010,80058,8106 tháng
CHPG19051,980-160 (-7.48%)2,10021,850-1,25025,0806 tháng
CMWG190436,000 (0.00%)123,80033,800126,0006 tháng
CREE19025,950250 (+4.39%)2,70036,65065041,9503.5 tháng
CVJC190231,560-340 (-1.07%)8,200144,10014,100161,5606.5 tháng
CMBB19034,05050 (+1.25%)11,76023,0001,00026,0506.5 tháng
CMBB19042,93030 (+1.03%)2,08023,0001,00024,9303.5 tháng
CREE19036,500-650 (-9.09%)5,10036,65065042,5006.5 tháng
CVHM190215,740-2,160 (-12.07%)1,17085,400400100,7406.5 tháng
CVIC190222,550 (0.00%)116,8001,800137,5506.5 tháng
CVNM190328,5201,220 (+4.47%)110133,00013,000148,5206.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/06/2019
Ngày niêm yết:10/07/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:12/07/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:26/12/2019
Ngày đáo hạn:30/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:6,000
Giá thực hiện:46,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành