Chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CFPT1903)

CW FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01

12,270

190 (+1.57%)
13/12/2019 15:00

Mở cửa12,570

Cao nhất12,700

Thấp nhất12,150

Cao nhất NY17,000

Thấp nhất NY5,150

KLGD55,030

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn16

Giá CK cơ sở57,100

Giá thực hiện46,000

Hòa vốn **58,270

S-X *11,100

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT1903: CFPT1907 CFPT1906 CFPT1905 FPT CHPG1905
Trending: VNM (24.320) - HPG (24.133) - MSN (20.185) - FLC (17.106) - MWG (16.488)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
13/12/201912,270190 (+1.57%)55,030
12/12/201912,080380 (+3.25%)76,270
11/12/201911,700940 (+8.74%)40,040
10/12/201910,76070 (+0.65%)22,760
09/12/201910,690240 (+2.30%)15,030
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT190312,270190 (+1.57%)55,03011,10058,270SSI6 tháng
CFPT19057,450-30 (-0.40%)17,4502,10062,450SSI6.5 tháng
CFPT19061,41010 (+0.71%)87,61010064,050HCM6 tháng
CFPT19072,58070 (+2.79%)49,0904,10058,160VND3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT190312,270190 (+1.57%)55,03057,10011,10058,2706 tháng
CHPG19051,320-180 (-12%)389,51023,80070024,4206 tháng
CMWG190423,140-320 (-1.36%)14,020113,00023,000113,1406 tháng
CREE19022,810-390 (-12.19%)27,75036,50050038,8103.5 tháng
CVJC190228,090480 (+1.74%)12,800144,50014,500158,0906.5 tháng
CFPT19057,450-30 (-0.40%)17,45057,1002,10062,4506.5 tháng
CHPG19074,830-360 (-6.94%)137,60023,8002,80025,8306.5 tháng
CMBB19032,580-20 (-0.77%)35,99021,800-20024,5806.5 tháng
CMBB19041,620-170 (-9.50%)74,44021,800-20023,6203.5 tháng
CREE19035,310-460 (-7.97%)26,61036,50050041,3106.5 tháng
CVHM190214,490-720 (-4.73%)15,25089,1004,10099,4906.5 tháng
CVIC190215,740-360 (-2.24%)12,400116,0001,000130,7406.5 tháng
CVNM190315,940-220 (-1.36%)10,900118,000-2,000135,9406.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/06/2019
Ngày niêm yết:10/07/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:12/07/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:26/12/2019
Ngày đáo hạn:30/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:6,000
Giá thực hiện:46,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành