Chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CFPT1903)

CW FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01

13,350

250 (+2%)
23/08/2019 15:00

Mở cửa13,100

Cao nhất13,700

Thấp nhất13,000

Cao nhất NY15,000

Thấp nhất NY5,150

KLGD30,810

NN mua2,530

NN bán7,360

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn128

Giá CK cơ sở54,400

Giá thực hiện46,000

Hòa vốn **58,234

S-X *9,265

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT1903: CFPT1901 CFPT1902 CMWG1904 FPT CMBB1901
Trending: MWG (26.226) - VNM (25.980) - HPG (24.278) - FPT (21.372) - VGI (17.036)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
23/08/201913,350250 (+1.91%)30,810
22/08/201913,100-340 (-2.53%)52,080
21/08/201913,440340 (+2.60%)26,360
20/08/201913,1001,000 (+8.26%)18,090
19/08/201912,100-400 (-3.20%)22,410
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT19014,700-100 (-2.08%)97,39010,24653,377VND3 tháng
CFPT19029,280-120 (-1.28%)53,0009,26554,241SSI3 tháng
CFPT190313,350250 (+1.91%)30,8109,26558,234SSI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMBB19012,650 (0.00%)84,58022,6502,05023,2503 tháng
CFPT19029,280-120 (-1.28%)53,00054,4009,26554,2413 tháng
CFPT190313,350250 (+1.91%)30,81054,4009,26558,2346 tháng
CHPG19042,400190 (+8.60%)13,34023,40030025,5003 tháng
CHPG19054,100300 (+7.89%)30,95023,40030027,2006 tháng
CMWG190435,000400 (+1.16%)26,190116,50026,500125,0006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/06/2019
Ngày niêm yết:10/07/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:12/07/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:26/12/2019
Ngày đáo hạn:30/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
TLCĐ điều chỉnh:0.9812 : 1
Giá thực hiện:46,000
Giá TH điều chỉnh:45,135
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành