Chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CFPT1903)

CW FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

12,250

600 (+5.15%)
26/12/2019 15:00

Mở cửa12,250

Cao nhất12,250

Thấp nhất12,250

Cao nhất NY17,000

Thấp nhất NY5,150

KLGD160

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở57,400

Giá thực hiện46,000

Hòa vốn **58,250

S-X *11,400

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT1903: CFPT2003 CFPT2006 CFPT2009
Trending: HPG (49.742) - VNM (46.062) - MBB (42.791) - STB (42.128) - MWG (38.807)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/6M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT200311,110-820 (-6.87%)16,2901,24659,832SSI7 tháng
CFPT20061,810-140 (-7.18%)73,2806,74351,024HCM6 tháng
CFPT20071,670-100 (-5.65%)61,8107,61050,765MBS4 tháng
CFPT20081,460-90 (-5.81%)197,0603,20454,143HCM6 tháng
CFPT20092,370-60 (-2.47%)76,0903,40053,910MBS3.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200311,110-820 (-6.87%)16,29050,2001,24659,8327 tháng
CMBB20032,170-310 (-12.50%)270,99019,6501,65020,1707 tháng
CHPG20085,110 (0.00%)161,67026,3503,41827,1186 tháng
CMWG200719,3001,910 (+10.98%)21,380103,50016,500106,3006 tháng
CSTB20042,650-420 (-13.68%)241,79013,3002,30013,6506 tháng
CTCB20052,100-30 (-1.41%)50,18022,55055024,1006 tháng
CVHM20024,740-580 (-10.90%)28,24075,300-1,70081,7406 tháng
CVNM200420,8603,900 (+23%)12,020109,20012,354113,9676 tháng
CVPB20061,650-10 (-0.60%)268,54023,750-25025,6506 tháng
CVRE20051,830-170 (-8.50%)39,53027,450-55029,8306 tháng
CHPG20127,250190 (+2.69%)67,12026,350-15033,7506 tháng
CHPG20138,75060 (+0.69%)41,87026,3502,35032,7504.5 tháng
CHPG20148,330240 (+2.97%)29,53026,350-15034,8309 tháng
CHPG20157,61030 (+0.40%)27,06026,350-15034,1107.5 tháng
CMWG20125,600250 (+4.67%)92,480103,50023,500108,0005 tháng
CPNJ20082,820-110 (-3.75%)108,04060,80010,80064,1005 tháng
CVHM20071,750-200 (-10.26%)50,31075,30030083,7505 tháng
CVJC20051,430-70 (-4.67%)58,920104,0004,000114,3005 tháng
CVNM20103,120520 (+20%)84,380104,000-6,000141,2005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/06/2019
Ngày niêm yết:10/07/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:12/07/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:26/12/2019
Ngày đáo hạn:30/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:6,000
Giá thực hiện:46,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành