Chứng quyền FPT/3M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CFPT1902)

CW FPT/3M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

12,290

490 (+4.15%)
26/09/2019 15:00

Mở cửa12,290

Cao nhất12,500

Thấp nhất12,000

Cao nhất NY13,640

Thấp nhất NY3,700

KLGD2,240

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở57,700

Giá thực hiện46,000

Hòa vốn **57,194

S-X *12,565

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT1902: CFPT2012 CFPT2013
Trending: HPG (70.446) - MBB (68.957) - TCB (54.516) - VNM (51.617) - STB (48.589)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/3M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT201015,46070 (+0.45%)21,90014,60067,460VND6 tháng
CFPT20114,220220 (+5.50%)155,40018,60069,100HCM6 tháng
CFPT20123,54020 (+0.57%)296,00015,60068,700HCM7 tháng
CFPT20138,20040 (+0.49%)16,20014,60068,400BSI6 tháng
CFPT20147,620520 (+7.32%)40011,60070,240VCI6 tháng
CFPT20153,55030 (+0.85%)161,00016,60067,750SSI5 tháng
CFPT20164,00050 (+1.27%)644,40016,60070,000SSI8 tháng
CFPT20173,66060 (+1.67%)192,60011,80069,440MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201428,710370 (+1.31%)16,90044,50018,00055,2109 tháng
CHPG201528,390550 (+1.98%)41,60044,50018,00054,8907.5 tháng
CMWG201210,060-70 (-0.69%)19,200127,80047,800130,3005 tháng
CPNJ20086,780180 (+2.73%)57,30082,50032,50083,9005 tháng
CVHM20075,350190 (+3.68%)930,200101,60026,600101,7505 tháng
CVJC20053,18030 (+0.95%)67,000131,80031,800131,8005 tháng
CVNM20103,290180 (+5.79%)912,700113,9004,906141,5935 tháng
CMBB201011,700750 (+6.85%)225,00026,75010,75027,7008 tháng
CMBB201111,160750 (+7.20%)118,10026,75010,75027,1605 tháng
CSTB20139,6601,360 (+16.39%)370,10021,1009,10021,6605 tháng
CSTB20149,9301,220 (+14.01%)384,00021,1009,10021,9308 tháng
CFPT20153,55030 (+0.85%)161,00066,60016,60067,7505 tháng
CFPT20164,00050 (+1.27%)644,40066,60016,60070,0008 tháng
CTCB201216,5001,500 (+10%)257,30036,85014,85038,5008 tháng
CVPB201513,000450 (+3.59%)28,60037,25011,25039,0008 tháng
CVRE201311,270670 (+6.32%)24,30036,7009,20038,7708 tháng
CTCB201315,1601,590 (+11.72%)271,00036,85013,85038,1605 tháng
CVPB201611,100350 (+3.26%)109,80037,25010,25038,1005 tháng
CVRE201410,300300 (+3%)111,50036,7009,20037,8005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:26/06/2019
Ngày niêm yết:10/07/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:12/07/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:26/09/2019
Ngày đáo hạn:30/09/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
TLCĐ điều chỉnh:0.9812 : 1
Giá phát hành:3,800
Giá thực hiện:46,000
Giá TH điều chỉnh:45,135
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.