Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CDPM2002)

CW.DPM.KIS.M.CA.T.03

3,500

-10 (-0.28%)
01/12/2020 15:00

Mở cửa3,190

Cao nhất3,500

Thấp nhất3,140

Cao nhất NY5,010

Thấp nhất NY1,160

KLGD32,740

NN mua-

NN bán9,610

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn15

Giá CK cơ sở17,150

Giá thực hiện15,252

Hòa vốn **18,752

S-X *1,898

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CDPM2002: CHDB2003 CHDB2007 CCTD2001 CDPM1901 CHDB2005
Trending: HPG (110.293) - VNM (44.662) - TCB (42.289) - MBB (38.469) - HSG (38.400)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
01/12/20203,500-10 (-0.28%)32,740
30/11/20203,510-180 (-4.88%)39,610
27/11/20203,690 (0.00%)154,680
26/11/20203,690-120 (-3.15%)15,770
25/11/20203,810-240 (-5.93%)33,680
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (DPM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CDPM20023,500-10 (-0.28%)32,7401,89818,752KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20012,200 (0.00%)80060,600-5,28874,68811 tháng
CDPM20023,500-10 (-0.28%)32,74017,1501,89818,75211 tháng
CHDB20032,320-910 (-28.17%)29,83022,300-9,82336,76311 tháng
CHPG20026,740-10 (-0.15%)13,27035,6005,60143,47911 tháng
CMSN20013,35060 (+1.82%)53,32083,00017,21182,53911 tháng
CSBT200118040 (+28.57%)12,41018,500-2,61121,29111 tháng
CSTB20023,490 (0.00%)625,67015,4503,56215,37811 tháng
CVHM2001100 (0.00%)120,99083,300-11,26795,06711 tháng
CVIC2001130-10 (-7.14%)11,170105,000-21,468127,11811 tháng
CVJC200113060 (+85.71%)28,980118,000-55,137174,43711 tháng
CVNM2002480 (0.00%)66,240109,700-31,411143,51111 tháng
CVRE200340-10 (-20%)89,63028,250-9,74938,07911 tháng
CCTD2001330-20 (-5.71%)1,75064,100-16,78884,1888 tháng
CROS200230-10 (-25%)210,1102,160-5,0677,2578 tháng
CHPG20103,010-40 (-1.31%)1,111,30035,6002,50045,14010 tháng
CSTB20061,750180 (+11.46%)302,42015,4502,56216,38810 tháng
CVRE2007420 (0.00%)84,94028,250-5,08335,43310 tháng
CVNM20071,20050 (+4.35%)68,110109,700-29,188150,8889 tháng
CNVL20021,460-30 (-2.01%)29,30060,60071167,1899 tháng
CHDB20072,240-10 (-0.44%)336,47022,300-5,47238,9729 tháng
CMSN20072,81010 (+0.36%)72,51083,00026,13284,9689 tháng
CSBT20072,440320 (+15.09%)375,04018,5002,50120,8799 tháng
CSTB20072,580330 (+14.67%)238,86015,4504,45116,15910 tháng
CVHM2006590-20 (-3.28%)252,20083,300-1,58896,6889 tháng
CVIC2004900 (0.00%)87,060105,0005,001117,9999 tháng
CVJC200489010 (+1.14%)270,470118,0002,489133,3119 tháng
CVRE2009710 (0.00%)226,55028,250-2,74934,54910 tháng
CHPG20172,100-30 (-1.41%)540,93035,6006,71237,2886 tháng
CHPG20182,120-100 (-4.50%)439,22035,6005,60138,4799 tháng
CMSN20092,47020 (+0.82%)197,08083,00021,00186,6999 tháng
CVRE2010610-10 (-1.61%)231,54028,250-1,74932,4396 tháng
CNVL2003760-10 (-1.30%)450,17060,600-3,37971,5799 tháng
CSTB20102,250280 (+14.21%)1,104,62015,4503,45116,4999 tháng
CVHM20081,120 (0.00%)507,93083,300-5,588100,0889 tháng
CVIC20051,69040 (+2.42%)336,500105,000-1,868123,7689 tháng
CVJC20061,120-10 (-0.88%)969,850118,0006,889133,5119 tháng
CVNM20111,00010 (+1.01%)583,860109,700-23,633153,3339 tháng
CVRE2011820 (0.00%)148,77028,250-3,63835,1689 tháng
CKDH20011,440-30 (-2.04%)320,10026,55032831,9827 tháng
CKDH20021,690-110 (-6.11%)52026,550-78334,09310 tháng
CKDH20031,160-50 (-4.13%)621,78026,5501,43929,7514 tháng
CTCH20011,150-50 (-4.17%)741,92020,550-2,33827,4887 tháng
CTCH200283020 (+2.47%)232,37020,550-1,22725,0974 tháng
CTCH20031,270-60 (-4.51%)814,95020,550-3,44929,07910 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:DPM
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (HOSE: DPM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:16/01/2020
Ngày niêm yết:17/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:15,252
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.