Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CDPM2002)

CW.DPM.KIS.M.CA.T.03

2,320

(%)
09/07/2020 10:12

Mở cửa2,360

Cao nhất2,360

Thấp nhất2,320

Cao nhất NY3,490

Thấp nhất NY1,160

KLGD2,330

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn160

Giá CK cơ sở14,500

Giá thực hiện15,252

Hòa vốn **17,572

S-X *-752

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CDPM2002: CFPT2006 CFPT2004 DPM CVHM2002 CCTD2001
Trending: HPG (50.276) - VNM (36.884) - FLC (28.596) - ITA (28.083) - ROS (26.162)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
09/07/20202,320 (0.00%)2,330
08/07/20202,32010 (+0.43%)76,390
07/07/20202,310-110 (-4.55%)71,970
06/07/20202,420100 (+4.31%)36,860
03/07/20202,32070 (+3.11%)52,170
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (DPM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CDPM20022,320 (0.00%)2,330-75217,572KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE2001140 (0.00%)189,72027,500-9,28937,3499 tháng
CNVL20012,380 (0.00%)64,100-1,78875,40811 tháng
CDPM20022,320 (0.00%)2,33014,500-75217,57211 tháng
CHDB20031,250170 (+15.74%)74,70026,650-5,47334,62311 tháng
CHPG20021,750-10 (-0.57%)74,12028,100-1,89933,49911 tháng
CMSN20011,280-30 (-2.29%)25,84057,200-8,58972,18911 tháng
CSBT2001750 (0.00%)14,400-6,71121,86111 tháng
CSTB20022,00070 (+3.63%)24,00011,750-13813,88811 tháng
CVHM20011,65020 (+1.23%)17,10080,800-13,767102,81711 tháng
CVIC2001860-10 (-1.15%)7,49090,800-35,668130,76811 tháng
CVJC2001500-140 (-21.88%)1,010107,500-65,637178,13711 tháng
CVNM20021,300-10 (-0.76%)62,950115,500-23,785145,70111 tháng
CVRE200399010 (+1.02%)12,15027,500-10,49939,97911 tháng
CCTD20012,050 (0.00%)18,54080,000-888101,3888 tháng
CHPG20063,44040 (+1.18%)25028,1006,08028,9005 tháng
CHPG20075,17080 (+1.57%)6,07028,1005,10128,1693 tháng
CMSN20021,030-30 (-2.83%)1,00057,200-5,79967,1195 tháng
CMSN20034010 (+33.33%)47,55057,200-12,79970,0793 tháng
CROS200257050 (+9.62%)2,6003,010-4,2177,7978 tháng
CSTB20031,68090 (+5.66%)136,28011,75063912,7915 tháng
CVIC200230-10 (-25%)139,00090,800-18,088109,0383 tháng
CVRE200460-20 (-25%)70,55027,500-2,49930,0593 tháng
CHDB20051,00040 (+4.17%)32,30026,650-67731,3274 tháng
CHPG20101,360-50 (-3.55%)11,77028,100-5,00038,54010 tháng
CSTB20051,10030 (+2.80%)5,27011,750-6114,0115 tháng
CSTB20061,520 (0.00%)11,750-1,13815,92810 tháng
CVHM20041,14020 (+1.79%)3,00080,800-6,06898,2684 tháng
CVIC2003800-10 (-1.23%)29090,800-12,250111,0504 tháng
CVJC20031,120 (0.00%)107,500-15,956134,6564 tháng
CVNM20061,150 (0.00%)115,500-14,114140,9654 tháng
CVRE20071,150-20 (-1.71%)11027,500-5,83339,08310 tháng
CVNM20071,92020 (+1.05%)280115,500-23,388158,0889 tháng
CNVL20023,420 (0.00%)64,1004,21176,9899 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:DPM
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (HOSE: DPM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:16/01/2020
Ngày niêm yết:17/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:15,252
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành