Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CDPM2002)

CW.DPM.KIS.M.CA.T.03

1,450

40 (+2.84%)
31/03/2020 15:00

Mở cửa1,480

Cao nhất1,560

Thấp nhất1,400

Cao nhất NY2,030

Thấp nhất NY1,160

KLGD11,300

NN mua650

NN bán480

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn259

Giá CK cơ sở11,450

Giá thực hiện15,252

Hòa vốn **16,702

S-X *-3,802

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CDPM2002: CDPM2001 CMSN2001 CHDB2003 CHPG2002 DPM
Trending: VNM (71.892) - MWG (56.626) - VCB (55.299) - HVN (53.032) - VIC (44.688)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
31/03/20201,45040 (+2.84%)11,300
30/03/20201,410-70 (-4.73%)5,600
27/03/20201,480-40 (-2.63%)18,640
26/03/20201,520-60 (-3.80%)33,510
25/03/20201,580120 (+8.22%)16,010
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (DPM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CDPM2001210 (0.00%)154,440-3,11714,987KIS6 tháng
CDPM20021,45040 (+2.84%)11,300-3,80216,702KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG190910030 (+42.86%)209,25016,850-7,83024,8806 tháng
CMSN190230 (0.00%)15,97049,000-28,88978,0396 tháng
CVIC190350 (0.00%)27,08083,400-39,600123,5006 tháng
CVRE190340 (0.00%)288,10019,150-16,63935,8696 tháng
CDPM2001210 (0.00%)154,44011,450-3,11714,9876 tháng
CHDB200170 (0.00%)416,61017,800-11,29929,2396 tháng
CROS200130 (0.00%)668,1003,260-23,20826,5886 tháng
CSTB2001180-20 (-10%)313,5907,300-3,69911,1796 tháng
CVRE200115020 (+15.38%)209,10019,150-17,63937,3899 tháng
CNVL20011,79040 (+2.29%)46051,900-13,98873,04811 tháng
CDPM20021,45040 (+2.84%)11,30011,450-3,80216,70211 tháng
CHDB2003390 (0.00%)63,50017,800-14,32332,90311 tháng
CHPG200250060 (+13.64%)40,65016,850-13,14930,99911 tháng
CMSN20011,170-60 (-4.88%)49,78049,000-16,78971,63911 tháng
CSBT2001760-240 (-24%)1,36012,700-8,41121,87111 tháng
CSTB2002640-90 (-12.33%)522,0607,300-4,58812,52811 tháng
CVHM2001960 (0.00%)55,000-39,56799,36711 tháng
CVIC20011,47070 (+5%)22,80083,400-43,068133,81811 tháng
CVJC2001600140 (+30.43%)50097,200-75,937179,13711 tháng
CVNM20021,130 (0.00%)23,12091,000-50,111146,76111 tháng
CVRE2003700140 (+25%)15,67019,150-18,84939,39911 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:DPM
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (HOSE: DPM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:16/01/2020
Ngày niêm yết:17/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:15,252
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành