Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CDPM2001)

CW.DPM.KIS.M.CA.T.02

410

-70 (-14.58%)
24/02/2020 10:13

Mở cửa450

Cao nhất450

Thấp nhất370

Cao nhất NY760

Thấp nhất NY280

KLGD65,000

NN mua1,150

NN bán5,350

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn116

Giá CK cơ sở12,000

Giá thực hiện14,567

Hòa vốn **15,387

S-X *-2,567

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CDPM2001: CDPM2002 CROS2001 CMSN1902 CMBB1905 CSTB2001
Trending: VNM (31.937) - CTG (26.205) - HPG (24.879) - MBB (24.832) - ROS (24.683)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/02/2020410-70 (-14.58%)65,000
21/02/2020480-50 (-9.43%)153,660
20/02/202053080 (+17.78%)168,020
19/02/202045040 (+9.76%)195,030
18/02/2020410 (0.00%)217,640
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (DPM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CDPM2001410-70 (-14.58%)65,000-2,56715,387KIS6 tháng
CDPM20021,700-220 (-11.46%)100-3,25216,952KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVJC190110-20 (-66.67%)521,930127,900-17,778145,7785 tháng
CVNM1902120 (0.00%)106,400-26,933134,5336 tháng
CHPG1909800-120 (-13.04%)74,76023,000-1,68026,2806 tháng
CMSN1902180-40 (-18.18%)154,65052,000-25,88978,7896 tháng
CVIC1903520-100 (-16.13%)3,500107,000-16,000128,2006 tháng
CVRE1903650-100 (-13.33%)6,00030,050-5,73937,0896 tháng
CDPM2001410-70 (-14.58%)65,00012,000-2,56715,3876 tháng
CHDB20011,750 (0.00%)28,000-1,09932,5996 tháng
CROS2001120-10 (-7.69%)345,8807,950-18,51826,9486 tháng
CSTB20011,470-190 (-11.45%)49,96011,0505112,4696 tháng
CVRE2001940 (0.00%)30,050-6,73940,5499 tháng
CNVL20011,930 (0.00%)53,600-12,28873,60811 tháng
CDPM20021,700-220 (-11.46%)10012,000-3,25216,95211 tháng
CHDB20032,460 (0.00%)28,000-4,12337,04311 tháng
CHPG20021,570 (0.00%)23,000-6,99933,13911 tháng
CMSN20011,450-220 (-13.17%)1,92052,000-13,78973,03911 tháng
CSBT20014,700-190 (-3.89%)12,40021,60048925,81111 tháng
CSTB20022,340 (0.00%)11,050-83814,22811 tháng
CVHM20012,800 (0.00%)84,800-9,767108,56711 tháng
CVIC20013,050 (0.00%)107,000-19,468141,71811 tháng
CVJC20011,240 (0.00%)100127,900-45,237185,53711 tháng
CVNM20021,880 (0.00%)106,400-34,711150,51111 tháng
CVRE20032,030 (0.00%)30,050-7,94942,05911 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:DPM
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (HOSE: DPM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:19/12/2019
Ngày niêm yết:09/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:13/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:17/06/2020
Ngày đáo hạn:19/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:14,567
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành