Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CDPM2001)

CW.DPM.KIS.M.CA.T.02

1,080

-120 (-10%)
26/05/2020 14:26

Mở cửa800

Cao nhất1,200

Thấp nhất800

Cao nhất NY1,650

Thấp nhất NY10

KLGD25,450

NN mua-

NN bán2,000

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn24

Giá CK cơ sở15,050

Giá thực hiện14,567

Hòa vốn **16,727

S-X *483

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CDPM2001: CDPM2002 CSTB2001 CROS2002 CVPB2001 CVRE2001
Trending: HPG (68.867) - MWG (53.972) - VNM (52.923) - HVN (40.878) - FPT (38.058)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/05/20201,080-120 (-10%)25,450
25/05/20201,200130 (+12.15%)22,010
22/05/20201,070-30 (-2.73%)5,570
21/05/20201,100 (0.00%)
20/05/20201,10070 (+6.80%)4,970
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (DPM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CDPM20011,080-120 (-10%)25,45048316,727KIS6 tháng
CDPM20022,930-150 (-4.87%)54,230-20218,182KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDPM20011,080-120 (-10%)25,45015,05048316,7276 tháng
CHDB200112010 (+9.09%)49,47024,200-4,89929,3396 tháng
CROS200120-10 (-33.33%)608,2803,420-23,04826,5486 tháng
CSTB200140010 (+2.56%)371,98010,400-59911,3996 tháng
CVRE2001160-10 (-5.88%)183,80026,500-10,28937,4299 tháng
CNVL20011,080-30 (-2.70%)115,90053,100-12,78870,20811 tháng
CDPM20022,930-150 (-4.87%)54,23015,050-20218,18211 tháng
CHDB20031,040-20 (-1.89%)14,50024,200-7,92334,20311 tháng
CHPG20022,110290 (+15.93%)77,62028,350-1,64934,21911 tháng
CMSN20012,00020 (+1.01%)12,78062,300-3,48975,78911 tháng
CSBT200176010 (+1.33%)202,43015,100-6,01121,87111 tháng
CSTB20021,52060 (+4.11%)12,73010,400-1,48813,40811 tháng
CVHM20011,61060 (+3.87%)89,81076,700-17,867102,61711 tháng
CVIC20011,73010 (+0.58%)1,41097,000-29,468135,11811 tháng
CVJC200175040 (+5.63%)60,320113,100-60,037180,63711 tháng
CVNM20022,060100 (+5.10%)5,530117,400-23,711151,41111 tháng
CVRE200391020 (+2.25%)67,76026,500-11,49939,81911 tháng
CCTD20012,060130 (+6.74%)35069,400-11,488101,4888 tháng
CHPG20063,840370 (+10.66%)4,97028,3506,33029,7005 tháng
CHPG20076,050810 (+15.46%)91028,3505,35129,0493 tháng
CMSN20022,35010 (+0.43%)2,73062,300-69972,3995 tháng
CMSN20031,66060 (+3.75%)10,14062,300-7,69973,3193 tháng
CROS2002690-170 (-19.77%)269,5903,420-3,8077,9178 tháng
CSTB20031,31050 (+3.97%)61,35010,400-71112,4215 tháng
CVIC20021,090 (0.00%)7,82097,000-11,888114,3383 tháng
CVRE20041,420150 (+11.81%)26,37026,500-3,49931,4193 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:DPM
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (HOSE: DPM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:19/12/2019
Ngày niêm yết:09/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:13/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:17/06/2020
Ngày đáo hạn:19/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:14,567
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành