Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CDPM1901)

CW DPM.KIS.M.CA.T.01

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
07/01/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,960

Thấp nhất NY10

KLGD79,240

NN mua7,323

NN bán1

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở12,550

Giá thực hiện13,988

Hòa vốn **13,998

S-X *-1,438

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CDPM1901: CKDH2004
Trending: HPG (75.431) - ROS (69.835) - MBB (66.598) - STB (59.980) - SHB (59.198)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG20106,000 (0.00%)308,40043,10010,00057,10010 tháng
CSTB20064,500-300 (-6.25%)36,40019,5506,66221,88810 tháng
CVRE20071,930-30 (-1.53%)324,40036,0502,71742,98310 tháng
CVNM20072,100130 (+6.60%)65,700110,000-28,888159,8889 tháng
CNVL20025,300-200 (-3.64%)1,00073,00013,79585,4029 tháng
CHDB20073,150-130 (-3.96%)83,90025,700-2,07243,5229 tháng
CMSN20075,500-100 (-1.79%)64,80090,80033,932111,8689 tháng
CSBT20074,82070 (+1.47%)63,00023,5007,50125,6399 tháng
CSTB20074,990230 (+4.83%)133,20019,5508,55120,97910 tháng
CVHM20062,11010 (+0.48%)247,30098,00013,112127,0889 tháng
CVIC20041,95020 (+1.04%)141,600104,0004,001138,9999 tháng
CVJC20041,95050 (+2.63%)45,300130,00014,489154,5119 tháng
CVRE20092,030-20 (-0.98%)300,70036,0505,05141,14910 tháng
CHPG20174,090180 (+4.60%)231,10043,10014,21245,2486 tháng
CHPG20184,67070 (+1.52%)539,10043,10013,10148,6799 tháng
CMSN20094,75050 (+1.06%)50,30090,80028,801109,4999 tháng
CVRE20101,890-110 (-5.50%)205,60036,0506,05137,5596 tháng
CNVL20033,620-30 (-0.82%)174,00073,0009,75299,0349 tháng
CSTB20104,580200 (+4.57%)223,40019,5507,55121,1599 tháng
CVHM20083,32020 (+0.61%)68,30098,0009,112122,0889 tháng
CVIC20052,49010 (+0.40%)252,900104,000-2,868131,7689 tháng
CVJC20062,08080 (+4%)138,100130,00018,889152,7119 tháng
CVNM20112,160160 (+8%)207,500110,000-23,333176,5339 tháng
CVRE20112,300160 (+7.48%)92,80036,0504,16241,0889 tháng
CKDH20012,71070 (+2.65%)39,80032,8006,57837,0627 tháng
CKDH20022,650-150 (-5.36%)55,40032,8005,46737,93310 tháng
CKDH20032,000-200 (-9.09%)125,00032,8007,68933,1114 tháng
CTCH20013,33040 (+1.22%)149,60024,9502,06236,2087 tháng
CTCH20021,700150 (+9.68%)335,20024,9503,17328,5774 tháng
CTCH20033,690300 (+8.85%)189,40024,95095138,75910 tháng
CHDB20082,78040 (+1.46%)27,50025,700-18837,0086 tháng
CMSN20142,85050 (+1.79%)135,30090,8002,922116,3784 tháng
CSTB20153,41010 (+0.29%)51,20019,5505,57120,7994 tháng
CSTB20163,730310 (+9.06%)104,90019,5505,40921,6016 tháng
CVIC20071,72070 (+4.24%)42,900104,000-7,222145,6224 tháng
CVNM20161,86030 (+1.64%)93,600110,000-3,388150,5884 tháng
CEIB20011,900 (0.00%)33,50020,0001,18237,8184 tháng
CVPB20172,800100 (+3.70%)65,80035,1004,10158,9994 tháng
CHDB21011,660-20 (-1.19%)584,20025,700-4,18838,1889 tháng
CHPG21013,220720 (+28.80%)314,30043,100-3,78859,7689 tháng
CKDH21011,96090 (+4.81%)133,50032,800-53343,1339 tháng
CMSN21011,660 (0.00%)506,00090,800-9,199133,1999 tháng
CMSN21021,60020 (+1.27%)271,00090,800-20,311143,1119 tháng
CNVL21011,72050 (+2.99%)461,60073,000-4,108104,3139 tháng
CSBT21011,700-70 (-3.95%)507,10023,500-1,16633,1669 tháng
CSTB21012,580110 (+4.45%)382,80019,550-2,44927,1599 tháng
CTCH21012,470420 (+20.49%)222,50024,95028434,5469 tháng
CVHM21012,00010 (+0.50%)513,50098,000-8,888138,8889 tháng
CVIC21011,66090 (+5.73%)510,400104,000-22,888160,0889 tháng
CVNM21012,190380 (+20.99%)312,400110,000-16,888170,6889 tháng
CVRE21012,720100 (+3.82%)235,90036,0501,48345,4479 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:DPM
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (HOSE: DPM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:09/09/2019
Ngày niêm yết:25/09/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:27/09/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:07/01/2020
Ngày đáo hạn:09/01/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:13,988
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.