Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CDPM1901)

CW DPM.KIS.M.CA.T.01

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
07/01/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,960

Thấp nhất NY10

KLGD79,240

NN mua7,323

NN bán1

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở12,550

Giá thực hiện13,988

Hòa vốn **13,998

S-X *-1,438

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CDPM1901: CDPM2001 CDPM2002 CII DPM HID
Trending: VNM (33.732) - CTG (29.034) - MBB (25.868) - HPG (25.253) - ROS (22.692)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (DPM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CDPM2001370 (0.00%)179,030-2,66715,307KIS6 tháng
CDPM20021,65020 (+1.23%)3,820-3,35216,902KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVNM190210010 (+11.11%)12,030108,000-25,333134,3336 tháng
CHPG190978060 (+8.33%)137,04023,100-1,58026,2406 tháng
CMSN190220030 (+17.65%)140,01050,600-27,28978,8896 tháng
CVIC1903510-10 (-1.92%)49,810107,000-16,000128,1006 tháng
CVRE1903510-20 (-3.77%)20,00029,200-6,58936,8096 tháng
CDPM2001370 (0.00%)179,03011,900-2,66715,3076 tháng
CHDB20011,610110 (+7.33%)1,51028,000-1,09932,3196 tháng
CROS2001110 (0.00%)2,525,2907,800-18,66826,9086 tháng
CSTB20011,530170 (+12.50%)205,70011,15015112,5296 tháng
CVRE2001770-10 (-1.28%)105,31029,200-7,58939,8699 tháng
CNVL20011,840-20 (-1.08%)11053,700-12,18873,24811 tháng
CDPM20021,65020 (+1.23%)3,82011,900-3,35216,90211 tháng
CHDB20032,250-210 (-8.54%)1028,000-4,12336,62311 tháng
CHPG20021,350-10 (-0.74%)20,00023,100-6,89932,69911 tháng
CMSN20011,420-90 (-5.96%)4,16050,600-15,18972,88911 tháng
CSBT20014,74040 (+0.85%)1,01021,90078925,85111 tháng
CSTB20022,160180 (+9.09%)1,01011,150-73814,04811 tháng
CVHM20012,430-370 (-13.21%)2,11083,100-11,467106,71711 tháng
CVIC20012,880-10 (-0.35%)5,510107,000-19,468140,86811 tháng
CVJC20011,150-60 (-4.96%)510127,000-46,137184,63711 tháng
CVNM20022,010130 (+6.91%)80108,000-33,111151,16111 tháng
CVRE20031,690-10 (-0.59%)9029,200-8,79941,37911 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:DPM
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (HOSE: DPM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:09/09/2019
Ngày niêm yết:25/09/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:27/09/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:07/01/2020
Ngày đáo hạn:09/01/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:13,988
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành