Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CDPM1901)

CW DPM.KIS.M.CA.T.01

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
07/01/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,960

Thấp nhất NY10

KLGD79,240

NN mua7,323

NN bán1

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở12,550

Giá thực hiện13,988

Hòa vốn **13,998

S-X *-1,438

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (67.200) - VNM (51.795) - MWG (41.346) - HVN (32.876) - FPT (29.194)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.DPM.KIS.M.CA.T.01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (DPM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CDPM20021,85050 (+2.78%)152,270-95217,102KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE20017010 (+16.67%)136,84026,300-10,48937,0699 tháng
CNVL20012,080-40 (-1.89%)202,04064,700-1,18874,20811 tháng
CDPM20021,85050 (+2.78%)152,27014,300-95217,10211 tháng
CHDB2003540-30 (-5.26%)108,75024,650-7,47333,20311 tháng
CHPG20021,58020 (+1.28%)169,27023,000-6,99933,15911 tháng
CMSN200176080 (+11.76%)7,97054,000-11,78969,58911 tháng
CSBT2001690-160 (-18.82%)2014,000-7,11121,80111 tháng
CSTB200298020 (+2.08%)451,76010,500-1,38812,86811 tháng
CVHM20011,400 (0.00%)5,38079,000-15,567101,56711 tháng
CVIC2001450 (0.00%)76,62088,000-38,468128,71811 tháng
CVJC200122010 (+4.76%)13,70097,000-76,137175,33711 tháng
CVNM2002750120 (+19.05%)134,310111,300-29,811144,86111 tháng
CVRE2003460-50 (-9.80%)51,31026,300-11,69938,91911 tháng
CCTD20011,420220 (+18.33%)197,14073,500-7,38895,0888 tháng
CHPG20063,260180 (+5.84%)23,31023,00098028,5405 tháng
CMSN200239040 (+11.43%)18,63054,000-8,99964,5595 tháng
CROS2002160-10 (-5.88%)72,8202,220-5,0077,3878 tháng
CSTB2003620-320 (-34.04%)45010,500-61111,7315 tháng
CHDB200549010 (+2.08%)10,02024,650-2,67729,2874 tháng
CHPG20101,15010 (+0.88%)257,56023,000-10,10037,70010 tháng
CSTB200551010 (+2%)12,33010,500-1,31112,8315 tháng
CSTB2006900 (0.00%)10,500-2,38814,68810 tháng
CVHM200467070 (+11.67%)60079,000-7,86893,5684 tháng
CVIC2003350-20 (-5.41%)59,54088,000-15,050106,5504 tháng
CVJC200329020 (+7.41%)3,77097,000-26,456126,3564 tháng
CVNM2006400 (0.00%)111,300-20,013135,3134 tháng
CVRE200774040 (+5.71%)8,39026,300-7,03337,03310 tháng
CVNM20071,32080 (+6.45%)18,040111,300-27,588152,0889 tháng
CNVL20023,090-70 (-2.22%)80064,7004,81175,3399 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:DPM
Tổ chức phát hành CKCS:Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (HOSE: DPM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:09/09/2019
Ngày niêm yết:25/09/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:27/09/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:07/01/2020
Ngày đáo hạn:09/01/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:13,988
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành