Chứng quyền.ACB.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CACB2307)
CW.ACB.VND.M.CA.T.2023.2
540
Mở cửa540
Cao nhất540
Thấp nhất510
Cao nhất NY1,230
Thấp nhất NY430
KLGD140,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,050
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **23,725
S-X *3,047
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 2,280 | 300 (+15.15%) | 91,100 | 4,550 | 27,060 | SSI | 12 tháng |
| CACB2511 | 2,350 | 260 (+12.44%) | 702,700 | 4,050 | 27,700 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 1,090 | 170 (+18.48%) | 38,400 | -250 | 29,480 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,660 | 120 (+7.79%) | 1,100 | -4,750 | 35,120 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 460 | 60 (+15%) | 14,700 | -1,450 | 30,340 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 630 | 70 (+12.50%) | 93,700 | -1,950 | 31,520 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2601 | 1,020 | 250 (+32.47%) | 91,000 | 2,050 | 27,040 | TCX | 6 tháng |
| CACB2602 | 1,280 | 190 (+17.43%) | 21,100 | 1,050 | 28,560 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,720 | 110 (+6.83%) | 20,800 | 1,050 | 29,440 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,510 | 170 (+12.69%) | 54,600 | 1,050 | 29,020 | LPBS | 12 tháng |
| CACB2605 | 1,730 | 220 (+14.57%) | 42,000 | 5,050 | 27,190 | VPX | 7 tháng |
| CACB2606 | 1,090 | 110 (+11.22%) | 112,200 | 2,050 | 29,360 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 2,070 | (0.00%) | 2,250 | 28,940 | SSV | 9 tháng | |
| CACB2608 | 2,040 | 240 (+13.33%) | 7,200 | 2,550 | 28,580 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 1,090 | 170 (+18.48%) | 38,400 | 27,050 | -250 | 29,480 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,660 | 120 (+7.79%) | 1,100 | 27,050 | -4,750 | 35,120 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 550 | 10 (+1.85%) | 73,800 | 73,800 | -17,351 | 95,506 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 830 | 10 (+1.22%) | 171,700 | 73,800 | -31,999 | 112,371 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 890 | 30 (+3.49%) | 243,000 | 25,150 | -1,836 | 29,045 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,970 | 20 (+1.03%) | 14,000 | 25,150 | -3,532 | 33,239 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 650 | 10 (+1.56%) | 219,000 | 23,400 | -3,467 | 28,028 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,540 | -20 (-1.28%) | 3,600 | 23,400 | -7,216 | 33,365 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 610 | 40 (+7.02%) | 187,600 | 25,150 | -3,550 | 29,920 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,500 | 100 (+7.14%) | 10,700 | 25,150 | -7,250 | 35,400 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 460 | 20 (+4.55%) | 35,400 | 71,700 | -22,200 | 100,800 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 700 | -10 (-1.41%) | 382,700 | 76,800 | -12,500 | 92,100 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,020 | -80 (-2.58%) | 69,000 | 76,800 | -5,200 | 94,080 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,860 | 20 (+0.70%) | 22,100 | 71,700 | 3,000 | 77,280 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,000 | -80 (-1.57%) | 3,400 | 71,700 | 700 | 86,000 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 250 | 40 (+19.05%) | 214,200 | 31,450 | -12,721 | 44,661 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,670 | 40 (+2.45%) | 5,600 | 31,450 | -10,273 | 44,994 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 700 | 40 (+6.06%) | 178,600 | 16,200 | -3,711 | 21,238 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 870 | 30 (+3.57%) | 22,500 | 59,600 | -722 | 68,639 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 232,100 | 26,100 | -10,549 | 38,536 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/11/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/12/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/12/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 21/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.0408 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 21,003 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |