Chứng quyền ACB/BSC/C/12M/EU/Cash/2023-01 (HOSE: CACB2304)
CW ACB/BSC/C/12M/EU/Cash/2023-01
2,520
Mở cửa2,440
Cao nhất2,520
Thấp nhất2,440
Cao nhất NY2,600
Thấp nhất NY1,200
KLGD27,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,650
Giá thực hiện23,000
Hòa vốn **25,675
S-X *6,327
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,710 | (0.00%) | -550 | 26,420 | SSI | 15 tháng | |
| CACB2514 | 640 | (0.00%) | -4,850 | 28,580 | VND | 11 tháng | |
| CACB2515 | 1,200 | (0.00%) | -9,350 | 34,200 | VND | 17 tháng | |
| CACB2516 | 320 | (0.00%) | -6,050 | 29,780 | KAFI | 12 tháng | |
| CACB2517 | 460 | (0.00%) | -6,550 | 30,840 | KAFI | 15 tháng | |
| CACB2602 | 1,070 | (0.00%) | -3,550 | 28,140 | TCX | 9 tháng | |
| CACB2603 | 1,360 | (0.00%) | -3,550 | 28,720 | TCX | 12 tháng | |
| CACB2604 | 1,750 | (0.00%) | -3,550 | 29,500 | LPBS | 12 tháng | |
| CACB2605 | 1,360 | (0.00%) | 450 | 26,080 | VPX | 7 tháng | |
| CACB2606 | 850 | (0.00%) | -2,550 | 28,400 | HCM | 12 tháng | |
| CACB2607 | 1,780 | (0.00%) | -2,350 | 28,360 | SSV | 9 tháng | |
| CACB2608 | 1,790 | (0.00%) | -2,050 | 28,080 | SSV | 6 tháng | |
| CACB2609 | 400 | (0.00%) | -2,459 | 26,634 | KIS | 5 tháng | |
| CACB2610 | 560 | (0.00%) | -3,514 | 28,378 | KIS | 7 tháng | |
| CACB2611 | 1,300 | (0.00%) | 1,756 | 22,936 | SSI | 3 tháng | |
| CACB2612 | 990 | (0.00%) | 893 | 23,264 | SSI | 3 tháng | |
| CACB2613 | 710 | (0.00%) | 31 | 23,643 | SSI | 3 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/09/2023 |
| Ngày niêm yết: | 17/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/09/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 25/09/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.5204 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,490 |
| Giá thực hiện: | 23,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,323 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |