Chứng quyền ACB/8M/SSI/C/EU/Cash-12 (HOSE: CACB2102)

CW ACB/8M/SSI/C/EU/Cash-12

2,320

-300 (-11.45%)
03/12/2021 14:45

Mở cửa2,610

Cao nhất2,830

Thấp nhất2,320

Cao nhất NY4,880

Thấp nhất NY2,320

KLGD176,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn208

Giá CK cơ sở32,550

Giá thực hiện35,000

Hòa vốn **39,640

S-X *-2,450

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2102: CACB2101 CNVL2103 CNVL2104 ACB HT1
Trending: HPG (140.702) - SSI (96.042) - MBB (94.387) - ITA (76.276) - DIG (72.147)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
03/12/20212,320-300 (-11.45%)176,900
02/12/20212,62050 (+1.95%)120,000
01/12/20212,570-80 (-3.02%)110,100
30/11/20212,650-220 (-7.67%)222,200
29/11/20212,870-180 (-5.90%)148,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB21011,250-40 (-3.10%)214,4001,15036,400MBS4 tháng
CACB21022,320-300 (-11.45%)176,900-2,45039,640SSI8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21052,840-160 (-5.33%)316,60095,50010,40599,1535 tháng
CHPG2111770-210 (-21.43%)1,879,40047,700-30051,8505 tháng
CMSN21055,000 (0.00%)643,500151,00023,000153,0005 tháng
CMWG21077,890-940 (-10.65%)388,800133,50023,868135,8445 tháng
CPNJ21051,140-270 (-19.15%)522,30094,000-1,000100,7005 tháng
CVHM21071,230-160 (-11.51%)763,10080,200-3,27788,1445 tháng
CVIC21051,340-80 (-5.63%)1,239,700105,500-1,167112,6175 tháng
CVJC21011,390-60 (-4.14%)242,200120,400400126,9505 tháng
CVNM2109680-50 (-6.85%)230,00085,800-7,58696,7285 tháng
CVRE21061,450-260 (-15.20%)1,245,90028,10010030,9005 tháng
CKDH21042,370-100 (-4.05%)185,20046,0502,05048,7405 tháng
CMBB2104770-90 (-10.47%)471,00028,300-3,70033,5405 tháng
CNVL21032,530-330 (-11.54%)88,800111,0006,000117,6505 tháng
CSTB2107600-180 (-23.08%)658,00028,000-4,00033,2005 tháng
CTCB2106680-100 (-12.82%)306,80050,200-4,80058,4005 tháng
CVPB21061,700-50 (-2.86%)333,10035,700-38840,8075 tháng
CACB21022,320-300 (-11.45%)176,90032,550-2,45039,6408 tháng
CFPT21101,400-150 (-9.68%)37,50095,500-9,500112,0004 tháng
CHPG21171,050-70 (-6.25%)948,60047,700-12,30065,2508 tháng
CMBB21081,300-160 (-10.96%)809,20028,300-1,70032,6004 tháng
CMWG21122,520-250 (-9.03%)145,400133,500-6,500152,6004 tháng
CTCB21121,500-110 (-6.83%)603,10050,200-4,80062,5008 tháng
CVHM21132,220-90 (-3.90%)172,90080,200-9,800101,1008 tháng
CVRE2112940-230 (-19.66%)734,60028,100-3,90033,8804 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:01/11/2021
Ngày niêm yết:22/11/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:24/11/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:29/06/2022
Ngày đáo hạn:01/07/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:35,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.