CTCP VICEM Vật tư Vận tải Xi Măng (HNX: VTV)

VICEM Materials Transport Cement JSC

8,900

-200 (-2.20%)
18/04/2019 15:00

Mở cửa9,200

Cao nhất9,200

Thấp nhất8,900

KLGD4,000

Vốn hóa278

Dư mua5,600

Dư bán22,700

Cao 52T 13,500

Thấp 52T8,600

KLBQ 52T4,736

NN mua-

% NN sở hữu0.19

Cổ tức TM1,000

T/S cổ tức0

Beta-

EPS1,000

P/E9.10

F P/E6.95

BVPS14,071

P/B0.63

Mã xem cùng VTV: DAG YEG SAB SED SVC
Trending: VNM (19.032) - VIC (16.893) - AAA (15.594) - HPG (13.152) - YEG (12.574)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP VICEM Vật tư Vận tải Xi Măng
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
18/04/20198,900-200 (-2.20%)4,000
17/04/20199,100-800 (-8.08%)4,000
16/04/20199,900 (0.00%)
12/04/20199,900400 (+4.21%)1,100
11/04/20199,500 (0.00%)
04/07/2018Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 1,500 đồng/CP
04/07/2018Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 500 đồng/CP
04/07/2017Trả cổ tức đợt 2/2016 bằng tiền, 800 đồng/CP
04/07/2017Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
06/07/2016Trả cổ tức đợt 2/2015 bằng tiền, 1,200 đồng/CP
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 SSI (CK Sài Gòn) 30 0 18/04/2018
2 MAS (CK Mirae Asset) 30 0 03/10/2018
3 HSC (CK Tp. HCM) 20 -10 03/11/2017
4 VNDS (CK VNDirect) 30 0 02/04/2019
5 MBS (CK MB) 30 0 08/04/2019
6 SHS (CK Sài Gòn -Hà Nội) 50 0 03/04/2019
7 KIS (CK KIS) 20 -10 12/06/2017
8 VPS (CK VPBank) 30 0 08/04/2019
9 MBKE (CK MBKE) 20 0 23/07/2018
10 PHS (CK Phú Hưng) 20 0 03/04/2019
11 TVSI (CK Tân Việt) 10 0 02/07/2018
12 BSC (CK BIDV) 40 0 07/02/2018
13 VCBS (CK Vietcombank) 50 0 13/02/2019
14 ABS (CK An Bình) 1 0 04/04/2019
15 FNS (CK Funan) 20 0 01/04/2019
16 TVB (CK Trí Việt) 50 0 05/04/2019
17 APEC (CK Châu Á TBD) 50 0 20/09/2018
18 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 27/03/2019
19 HFT (CK HFT) 45 0 05/04/2019
17/04/2019Tài liệu đại hội cổ đông thường niên năm 2019
04/04/2019Báo cáo thường niên năm 2018
20/03/2019BCTC Kiểm toán năm 2018
31/01/2019Nghị quyết HĐQT về việc tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019
31/01/2019Báo cáo tình hình quản trị năm 2018

CTCP VICEM Vật tư Vận tải Xi Măng

Tên đầy đủ: CTCP VICEM Vật tư Vận tải Xi Măng

Tên tiếng Anh: VICEM Materials Transport Cement JSC

Tên viết tắt:VICEMCOMATCE.,JSC

Địa chỉ: Số 21B Cát Linh - P. Cát Linh - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Phùng Thanh Hồng

Điện thoại: (84.24) 3845 7328 - 3845 7458

Fax: (84.24) 3845 7186

Email:vtvxm@vnn.vn

Website:http://www.vtvxm.vn

Sàn giao dịch: HNX

Nhóm ngành: Bán buôn

Ngành: Bán buôn hàng lâu bền

Ngày niêm yết: 18/12/2006

Vốn điều lệ: 311,998,250,000

Số CP niêm yết: 31,199,825

Số CP đang LH: 31,199,825

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 0100106352

GPTL: 280/QÐ-BXD

Ngày cấp: 22/02/2006

GPKD: 0103011963

Ngày cấp: 24/04/2006

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Kinh doanh các loại vật tư dùng cho xi măng, vật liệu xây dựng, nhiên liệu
- Kinh doanh vận tải và dịch vụ vận tải
- Kinh doanh phụ tùng ô tô, bảo dưỡng và sửa chữa ô tô
- Lập dự án đầu tư xây dựng nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại, kinh doanh bất động sản...

VP đại diện:

- Tên: VPĐD CTCP Vicem Vật Tư Vận Tải Xi măng tại Phú Thọ
- Đị chỉ: Khu 1 - Tt.Hùng Sơn - H.Lâm Thao - T.Phú Thọ
- Mã số: 0100106352-022

- Công ty được hình thành trên cơ sở hợp nhất giữa Xí nghiệp cung ứng vật tư thiết bị xi măng và Công ty vận tải Bộ Xây dựng
- Ngày 24/04/2006 chuyển thành TCP Vật tư vận tải xi măng

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.