Tài khoản của bạn đang bị giới hạn quyền xem, số liệu sẽ hiển thị giá trị ***. Vui lòng Nâng cấp để sử dụng. Tắt thông báo

CTCP Chứng khoán VNDIRECT (HOSE: VND)

VNDIRECT Securities Corporation

16,450

-200 (-1.20%)
08/05/2026 14:56

Mở cửa16,600

Cao nhất16,850

Thấp nhất16,400

KLGD11,764,600

Vốn hóa25,041.83

Dư mua1,248,200

Dư bán167,300

Cao 52T 26,800

Thấp 52T14,300

KLBQ 52T22,719,132

NN mua1,826,800

% NN sở hữu9.59

Cổ tức TM500

T/S cổ tức0.03

Beta1.05

EPS1,435

P/E11.60

F P/E13.78

BVPS14,089

P/B1.18

Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng VND: VIX SSI NVL HPG VIC
Trending: HPG (135,166) - VIC (134,676) - FPT (124,818) - NVL (113,276) - VCB (109,545)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Chứng khoán VNDIRECT (HOSE: VND) được thành lập với vốn điều lệ ban đầu là 50 tỷ đồng vào năm 2006. VNDIRECT ra đời bắt nguồn từ khát vọng trở thành cầu nối đáng tin cậy, giúp mọi người dân Việt Nam tiếp cận các cơ hội đầu tư và hiện thực hóa giấc mơ tài chính. Trải qua 18 năm khát vọng và trưởng thành, VND đã xây dựng một hệ sinh thái đầu tư toàn diện, đáp ứng mọi nhu cầu tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Thán... Xem thêm
Biểu đồ
Tổng hợp
Nhóm chỉ báo1 phút5 phút15 phút30 phút1 giờ4 giờ1 ngày1 tuần1 tháng
Nhóm chỉ báo dao động_________
Nhóm chỉ báo xu hướng_________
Tổng hợp_________
Khung thời gianNhóm chỉ báo dao độngNhóm chỉ báo xu hướngTổng hợp
1 phút___
5 phút___
15 phút___
30 phút___
1 giờ___
4 giờ___
1 ngày___
1 tuần___
1 tháng___
Kỹ thuật
1 phút
5 phút
15 phút
30 phút
1 giờ
4 giờ
1 ngày
1 tuần
1 tháng
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Nhóm chỉ báo dao động
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Relative Strength Index (*)__
MACD Level (12, 26)__
Stochastic %K (14, 3, 3)__
Williams Percent Range (14)__
Average Directional Index (14)__
Momentum (10)__
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)__
Commodity Channel Index (20)__
Stochastic RSI Fast (3, 3, 14, 14)__
Awesome Oscillator__
Bull Bear Power__
Nhóm chỉ báo xu hướng
Đường trung bìnhĐơn giảnLũy thừa
MA (10)
_ _
_ _
MA (20)
_ _
_ _
MA (30)
_ _
_ _
MA (50)
_ _
_ _
MA (100)
_ _
_ _
MA (200)
_ _
_ _
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Hull Moving Average (9)__
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)__
Volume Weighted Moving Average (20)__
Giá & Kỹ thuật
3 tháng
6 tháng
1 năm
2 năm
3 năm
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ