CTCP VICEM Thương mại Xi măng (HNX: TMX)

VICEM Cement Trading JSC

10,800

-700 (-6.09%)
06/12/2019 15:01

Mở cửa11,500

Cao nhất11,500

Thấp nhất10,400

KLGD1,900

Vốn hóa65

Dư mua

Dư bán2,000

Cao 52T 16,000

Thấp 52T6,200

KLBQ 52T1,470

NN mua-

% NN sở hữu8.39

Cổ tức TM500

T/S cổ tức0

Beta-

EPS*2,914

P/E3.95

F P/E4.60

BVPS16,185

P/B0.67

* EPS theo công bố trong BCTC năm gần nhất của DN
Mã xem cùng TMX: HPG HCM PLX TMS TMT
Trending: VNM (28.023) - HPG (23.215) - FLC (19.663) - MSN (19.149) - MWG (18.819)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP VICEM Thương mại Xi măng
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
06/12/201910,800-700 (-6.09%)1,900
05/12/201911,500-500 (-4.17%)1,000
04/12/201912,000 (0.00%)
03/12/201912,000 (0.00%)
02/12/201912,000 (0.00%)1,600
KLGD: cp, Giá: đồng
ĐVT: Triệu đồng
ĐVT: Triệu đồng
30/07/2019Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
13/08/2018Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 750 đồng/CP
11/07/2017Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 500 đồng/CP
11/07/2016Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 500 đồng/CP
12/08/2015Trả cổ tức năm 2014 bằng tiền, 500 đồng/CP
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 11/11/2019
22/10/2019BCTC quý 3 năm 2019
15/08/2019BCTC Soát xét 6 tháng đầu năm 2019
02/08/2019Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2019
23/07/2019BCTC quý 2 năm 2019
18/07/2019Nghị quyết HĐQT về việc thời gian chi trả cổ tức năm 2018

CTCP VICEM Thương mại Xi măng

Tên đầy đủ: CTCP VICEM Thương mại Xi măng

Tên tiếng Anh: VICEM Cement Trading JSC

Tên viết tắt:VICEMCEMENT.T.,JSC

Địa chỉ: 348 đường Giải Phóng - P.Phương Liệt - Q.Thanh Xuân - Hà Nội

Người công bố thông tin: Mrs. Lê Kim Phương

Điện thoại: (84.24) 3864 3346

Fax: (84.24) 3864 2586

Email:ximang.jsc@vnn.vn

Website:http://www.tmx.com.vn

Sàn giao dịch: HNX

Nhóm ngành: Bán lẻ

Ngành: Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn

Ngày niêm yết: 02/11/2009

Vốn điều lệ: 60,000,000,000

Số CP niêm yết: 6,000,000

Số CP đang LH: 6,000,000

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 0100105694

GPTL: 803/QĐ-BXD

Ngày cấp: 28/05/2007

GPKD: 0103018236

Ngày cấp: 02/07/2007

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Kinh doanh các loại xi măng, sản xuất và kinh doanh các loại phụ gia, vật liệu xây dựng và vật tư phục vụ sản xuất xi măng
- Sản xuất và kinh doanh bao bì (phục vụ sản xuất xi măng, dân dụng và công nghiệp)
- Sửa chữa ô tô, xe máy và gia công cơ khí
- Kinh doanh vận tải và dịch vụ vận tải đường sông, biển, sắt và đường bộ...

Ngày 02/07/2007 chính thức hoạt động theo mô hình CTCP với VĐL 60000000000.

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.