Tài khoản của bạn đang bị giới hạn quyền xem, số liệu sẽ hiển thị giá trị ***. Vui lòng Nâng cấp để sử dụng. Tắt thông báo

CTCP Vận tải biển Sài Gòn (UPCoM: SGS)

Saigon Shipping Joint Stock Company

Cảnh báo và hạn chế giao dịch

12,700

(%)
06/03/2026 15:00

Mở cửa12,700

Cao nhất12,700

Thấp nhất12,700

KLGD

Vốn hóa183.13

Dư mua16,100

Dư bán3,100

Cao 52T 16,300

Thấp 52T9,200

KLBQ 52T1,251

NN mua-

% NN sở hữu0.09

Cổ tức TM9,250

T/S cổ tức0.73

Beta0.36

EPS830

P/E15.30

F P/E9.56

BVPS22,373

P/B0.57

Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng SGS: PAT VNM VOS VVS WCS
Trending: HPG (196,523) - FPT (167,184) - BSR (157,336) - MBB (131,183) - VCB (126,601)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Công ty Vận tải Biển Sài Gòn là doanh nghiệp Nhà nước được thành lập năm 1981, trực thuộc Sở Giao thông vận tải TP.Hồ Chí Minh. Các lĩnh vực hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp bao gồm Kinh doanh vận tải hàng hóa trong và ngoài nước; Đại lý và môi giới hàng hải cho các tàu trong và ngoài nước; Giao nhận hàng hóa trong nước và quốc tế; Dịch vụ cung ứng tàu biển; Kinh doanh khai thác bãi container, kho chứa hàn... Xem thêm
Biểu đồ
Tổng hợp
Nhóm chỉ báo1 phút5 phút15 phút30 phút1 giờ4 giờ1 ngày1 tuần1 tháng
Nhóm chỉ báo dao động_________
Nhóm chỉ báo xu hướng_________
Tổng hợp_________
Khung thời gianNhóm chỉ báo dao độngNhóm chỉ báo xu hướngTổng hợp
1 phút___
5 phút___
15 phút___
30 phút___
1 giờ___
4 giờ___
1 ngày___
1 tuần___
1 tháng___
Kỹ thuật
1 phút
5 phút
15 phút
30 phút
1 giờ
4 giờ
1 ngày
1 tuần
1 tháng
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Nhóm chỉ báo dao động
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Relative Strength Index (*)__
MACD Level (12, 26)__
Stochastic %K (14, 3, 3)__
Williams Percent Range (14)__
Average Directional Index (14)__
Momentum (10)__
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)__
Commodity Channel Index (20)__
Stochastic RSI Fast (3, 3, 14, 14)__
Awesome Oscillator__
Bull Bear Power__
Nhóm chỉ báo xu hướng
Đường trung bìnhĐơn giảnLũy thừa
MA (10)
_ _
_ _
MA (20)
_ _
_ _
MA (30)
_ _
_ _
MA (50)
_ _
_ _
MA (100)
_ _
_ _
MA (200)
_ _
_ _
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Hull Moving Average (9)__
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)__
Volume Weighted Moving Average (20)__
Giá & Kỹ thuật
3 tháng
6 tháng
1 năm
2 năm
3 năm
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ