CTCP Thép Nam Kim (HOSE: NKG)

Nam Kim Steel Joint Stock Company

4,840

220 (+4.76%)
03/04/2020 15:00

Mở cửa4,700

Cao nhất4,900

Thấp nhất4,640

KLGD583,700

Vốn hóa881

Dư mua195,050

Dư bán53,070

Cao 52T 9,900

Thấp 52T4,400

KLBQ 52T452,565

NN mua51,880

% NN sở hữu32.41

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta-

EPS*363

P/E12.73

F P/E2.85

BVPS16,576

P/B0.29

* EPS theo công bố trong BCTC năm gần nhất của DN
Mã xem cùng NKG: HSG HPG FLC POW BID
Trending: MWG (56.458) - VNM (55.803) - HVN (46.184) - VCB (43.646) - VIC (36.784)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Thép Nam Kim
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
03/04/20204,840220 (+4.76%)583,700
01/04/20204,620220 (+5%)922,390
31/03/20204,400-300 (-6.38%)554,980
30/03/20204,700-200 (-4.08%)608,850
27/03/20204,900 (0.00%)418,220
KLGD: cp, Giá: đồng
ĐVT: Triệu đồng
Loading...
ĐVT: Triệu đồng
11/06/2018Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 40%
16/11/2017Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
17/05/2017Trả cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 15%
17/05/2017Trả cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 35%
29/01/2016Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:14
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 MAS (CK Mirae Asset) 20 0 27/03/2020
2 SSI (CK SSI) 20 0 27/03/2020
3 HSC (CK Tp. HCM) 30 0 30/03/2020
4 VCSC (CK Bản Việt) 40 0 26/02/2020
5 VNDS (CK VNDirect) 30 0 30/03/2020
6 KIS (CK KIS) 40 0 09/03/2020
7 MBS (CK MB) 20 0 24/03/2020
8 VPS (CK VPS) 40 0 26/04/2019
9 KBSV (CK KB Việt Nam) 40 -10 01/04/2020
10 ACBS (CK ACB) 30 0 20/03/2020
11 SHS (CK Sài Gòn -Hà Nội) 50 0 12/03/2020
12 BVSC (CK Bảo Việt) 50 0 20/02/2020
13 VCBS (CK Vietcombank) 50 0 13/03/2020
14 PHS (CK Phú Hưng) 50 0 26/03/2020
15 BSC (CK BIDV) 40 10 13/03/2020
16 AGRISECO (CK Agribank) 40 0 04/07/2018
17 EVS.,JSC (CK Everest) 50 0 16/08/2019
18 Vietinbank Securities (CK Vietinbank) 30 0 02/05/2019
19 IBSC (CK IB) 30 0 26/03/2020
20 ABS (CK An Bình) 50 0 06/09/2019
21 TVB (CK Trí Việt) 40 0 21/02/2020
22 APEC (CK Châu Á TBD) 50 0 13/09/2019
23 FNS (CK Funan) 40 0 11/03/2020
24 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 19/03/2020
06/03/2020Nghị quyết HĐQT về việc tổ chức họp ĐHĐCĐ thường niên 2020
21/01/2020Báo cáo tình hình quản trị năm 2019
20/01/2020BCTC Hợp nhất quý 4 năm 2019
20/01/2020Giải trình kết quả kinh doanh Hợp nhất quý 4 năm 2019
20/01/2020BCTC Công ty mẹ quý 4 năm 2019

CTCP Thép Nam Kim

Tên đầy đủ: CTCP Thép Nam Kim

Tên tiếng Anh: Nam Kim Steel Joint Stock Company

Tên viết tắt:NAKISCO

Địa chỉ: Lô A1 đường Đ2 KCN Đồng An 2 - P. Hòa Phú - Tp. Thủ Dầu Một - T. Bình Dương

Người công bố thông tin:

Điện thoại: (84.274) 374 8848

Fax: (84.274) 374 8868 - 374 8849

Email:congbothongtin@namkimgroup.vn

Website:http://www.namkimgroup.vn

Sàn giao dịch: HOSE

Nhóm ngành: Sản xuất

Ngành: Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản

Ngày niêm yết: 14/01/2011

Vốn điều lệ: 1,819,998,680,000

Số CP niêm yết: 181,999,868

Số CP đang LH: 181,999,868

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 3700477019

GPTL: 3700477019

Ngày cấp: 01/12/2002

GPKD: 3700477019

Ngày cấp: 23/12/2002

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Sản xuất các loại tôn thép, tôn mạ màu, tôn mạ kẽm, thép ống, thép hộp, thép hình và các sản phẩm từ thép cuộn
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Kinh doanh bất động sản
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

- Thành lập năm 2002
với VĐL ban đầu là 60 tỷ đồng. Đến nay, CT đã tăng VĐL lên 230
tỷ đồng

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.