CTCP Tập đoàn Nagakawa (HNX: NAG)

Nagakawa Group Joint Stock Company

5,500

(%)
26/02/2021 15:07

Mở cửa5,700

Cao nhất5,700

Thấp nhất5,500

KLGD42,220

Vốn hóa87.39

Dư mua87,280

Dư bán68,780

Cao 52T 5,500

Thấp 52T3,300

KLBQ 52T24,137

NN mua-

% NN sở hữu4.11

Cổ tức TM500

T/S cổ tức0.09

Beta-

EPS*482

P/E11.41

F P/E10.92

BVPS13,401

P/B0.41

* EPS theo công bố trong BCTC năm gần nhất của DN
Mã xem cùng NAG: DGC BCG MBB VKC RAL
Trending: HPG (90.288) - MBB (71.189) - TCB (57.572) - VNM (51.107) - ACB (46.687)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Tập đoàn Nagakawa
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/02/20215,500 (0.00%)42,220
25/02/20215,500300 (+5.77%)243,880
24/02/20215,200-100 (-1.89%)54,700
23/02/20215,300-100 (-1.85%)26,600
22/02/20215,400100 (+1.89%)101,300
KLGD: cp, Giá: đồng
ĐVT: Triệu đồng
ĐVT: Triệu đồng
15/09/2020Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 500 đồng/CP
27/09/2019Trả cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7
20/08/2018Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 500 đồng/CP
13/07/2017Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 500 đồng/CP
15/08/2016Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 300 đồng/CP
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 SHS (CK Sài Gòn -Hà Nội) 50 0 02/02/2021
2 MBKE (CK MBKE) 20 0 21/03/2018
3 BSC (CK BIDV) 10 0 07/01/2021
4 VCBS (CK Vietcombank) 50 0 08/05/2020
5 PHS (CK Phú Hưng) 20 0 04/09/2019
6 TVB (CK Trí Việt) 50 0 14/05/2020
7 ABS (CK An Bình) 1 0 08/01/2021
8 Pinetree Securities (CK Pinetree) 40 0 05/09/2019
9 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 14/05/2020
10 APEC (CK Châu Á TBD) 50 0 20/09/2018
09/02/2021BCTC Công ty mẹ quý 4 năm 2020
03/02/2021Báo cáo tình hình quản trị năm 2020
25/01/2021BCTC Hợp nhất quý 4 năm 2020
27/10/2020BCTC Công ty mẹ quý 3 năm 2020
22/10/2020BCTC Hợp nhất quý 3 năm 2020

CTCP Tập đoàn Nagakawa

Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Nagakawa

Tên tiếng Anh: Nagakawa Group Joint Stock Company

Tên viết tắt:NAGAKAWA GROUP

Địa chỉ: Khu 9 - P. Phúc Thắng - Tx. Phúc Yên - T. Vĩnh Phúc

Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Huyền Thương

Điện thoại: (84.211) 387 3568

Fax: (84.211) 354 8020 - 353 0265

Email:info@nagakawa.com.vn

Website:http://nagakawa.com.vn

Sàn giao dịch: HNX

Nhóm ngành: Sản xuất

Ngành: Sản xuất thiết bị, máy móc

Ngày niêm yết: 22/09/2009

Vốn điều lệ: 158,886,360,000

Số CP niêm yết: 15,888,636

Số CP đang LH: 15,888,634

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 2500217389

GPTL: 853/QĐ-UBND

Ngày cấp: 21/03/2007

GPKD: 2500217389

Ngày cấp: 21/03/2007

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- Sản xuất điều hoà không khí...

- Tiền thân là CTy liên doanh Nagakawa Việt Nam, thành lập năm 2002 tại Tỉnh Vĩnh Phúc
- Ngày 21/03/2007, CTy đã chính thức cph thành CTCP Nagakawa Việt Nam

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.