CTCP Tập đoàn Nagakawa (HNX: NAG)

Nagakawa Group Joint Stock Company

4,500

(%)
01/10/2020 15:07

Mở cửa4,500

Cao nhất4,500

Thấp nhất4,300

KLGD8,845

Vốn hóa71

Dư mua32,055

Dư bán47,555

Cao 52T 5,000

Thấp 52T3,300

KLBQ 52T16,904

NN mua1,000

% NN sở hữu4.41

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta-

EPS*909

P/E4.95

F P/E8.94

BVPS13,955

P/B0.32

* EPS theo công bố trong BCTC năm gần nhất của DN
Mã xem cùng NAG: DGC DZM ROS MSN AAA
Trending: VNM (59.937) - HPG (51.587) - MBB (42.156) - STB (40.834) - HSG (39.083)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Tập đoàn Nagakawa
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
01/10/20204,500 (0.00%)8,845
30/09/20204,500 (0.00%)1,264
29/09/20204,500100 (+2.27%)9,900
28/09/20204,400 (0.00%)23,910
25/09/20204,400-100 (-2.22%)4,900
KLGD: cp, Giá: đồng
ĐVT: Triệu đồng
Loading...
ĐVT: Triệu đồng
15/09/2020Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 500 đồng/CP
27/09/2019Trả cổ tức năm 2018 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7
20/08/2018Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 500 đồng/CP
13/07/2017Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 500 đồng/CP
15/08/2016Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 300 đồng/CP
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 SHS (CK Sài Gòn -Hà Nội) 50 0 06/05/2020
2 MBKE (CK MBKE) 20 0 21/03/2018
3 VCBS (CK Vietcombank) 50 0 08/05/2020
4 BSC (CK BIDV) 10 0 14/09/2020
5 PHS (CK Phú Hưng) 20 0 04/09/2019
6 TVB (CK Trí Việt) 50 0 14/05/2020
7 APEC (CK Châu Á TBD) 50 0 20/09/2018
8 Pinetree Securities (CK Pinetree) 40 0 05/09/2019
9 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 14/05/2020
27/08/2020Nghị quyết HĐQT về việc thông qua kế hoạch chi trả cổ tức năm 2019 bằng tiền
21/08/2020BCTC Công ty mẹ Soát xét 6 tháng đầu năm 2020
15/08/2020BCTC Hợp nhất Soát xét 6 tháng đầu năm 2020
03/08/2020Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2020
24/07/2020BCTC Công ty mẹ quý 2 năm 2020

CTCP Tập đoàn Nagakawa

Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Nagakawa

Tên tiếng Anh: Nagakawa Group Joint Stock Company

Tên viết tắt:NAGAKAWA GROUP

Địa chỉ: Khu 9 - P. Phúc Thắng - Tx. Phúc Yên - T. Vĩnh Phúc

Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Huyền Thương

Điện thoại: (84.211) 387 3568

Fax: (84.211) 354 8020 - 353 0265

Email:info@nagakawa.com.vn

Website:http://nagakawa.com.vn

Sàn giao dịch: HNX

Nhóm ngành: Sản xuất

Ngành: Sản xuất thiết bị, máy móc

Ngày niêm yết: 22/09/2009

Vốn điều lệ: 158,886,360,000

Số CP niêm yết: 15,888,636

Số CP đang LH: 15,888,634

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 2500217389

GPTL: 853/QĐ-UBND

Ngày cấp: 21/03/2007

GPKD: 2500217389

Ngày cấp: 21/03/2007

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
- Sản xuất đồ điện dân dụng
- Sản xuất điều hoà không khí...

- Tiền thân là CTy liên doanh Nagakawa Việt Nam, thành lập năm 2002 tại Tỉnh Vĩnh Phúc
- Ngày 21/03/2007, CTy đã chính thức cph thành CTCP Nagakawa Việt Nam

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.