Tài khoản của bạn đang bị giới hạn quyền xem, số liệu sẽ hiển thị giá trị ***. Vui lòng Nâng cấp để sử dụng. Tắt thông báo

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (HOSE: HVN)

Vietnam Airlines Joint Stock Company

Kiểm soát và hạn chế giao dịch

22,750

-100 (-0.44%)
20/04/2026 14:59

Mở cửa22,900

Cao nhất22,900

Thấp nhất22,750

KLGD714,900

Vốn hóa70,786.58

Dư mua73,500

Dư bán109,500

Cao 52T 38,300

Thấp 52T19,300

KLBQ 52T1,850,780

NN mua2,200

% NN sở hữu8.35

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta1.06

EPS2,991

P/E7.64

F P/E13.89

BVPS2,191

P/B10.43

Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng HVN: HPG ACV FPT VIC VJC
Trending: HPG (160,471) - VIC (135,123) - FPT (116,908) - VCB (106,814) - MBB (102,015)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam thành lập ngày 27 tháng 05 năm 1995. Ngày 03/01/2017, Chính thức được giao dịch trên thị trường UPCOM. Ngày 07/05/2019: Giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Các ngành nghề kinh doanh chính bao gồm Vận tải khách hàng, hàng hóa; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không; Hoạt động hàng không chung; Dịch vụ chuyên ngành hàng không khác; Cu... Xem thêm
Biểu đồ
Tổng hợp
Nhóm chỉ báo1 phút5 phút15 phút30 phút1 giờ4 giờ1 ngày1 tuần1 tháng
Nhóm chỉ báo dao động_________
Nhóm chỉ báo xu hướng_________
Tổng hợp_________
Khung thời gianNhóm chỉ báo dao độngNhóm chỉ báo xu hướngTổng hợp
1 phút___
5 phút___
15 phút___
30 phút___
1 giờ___
4 giờ___
1 ngày___
1 tuần___
1 tháng___
Kỹ thuật
1 phút
5 phút
15 phút
30 phút
1 giờ
4 giờ
1 ngày
1 tuần
1 tháng
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Nhóm chỉ báo dao động
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Relative Strength Index (*)__
MACD Level (12, 26)__
Stochastic %K (14, 3, 3)__
Williams Percent Range (14)__
Average Directional Index (14)__
Momentum (10)__
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)__
Commodity Channel Index (20)__
Stochastic RSI Fast (3, 3, 14, 14)__
Awesome Oscillator__
Bull Bear Power__
Nhóm chỉ báo xu hướng
Đường trung bìnhĐơn giảnLũy thừa
MA (10)
_ _
_ _
MA (20)
_ _
_ _
MA (30)
_ _
_ _
MA (50)
_ _
_ _
MA (100)
_ _
_ _
MA (200)
_ _
_ _
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Hull Moving Average (9)__
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)__
Volume Weighted Moving Average (20)__
Giá & Kỹ thuật
3 tháng
6 tháng
1 năm
2 năm
3 năm
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ