| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Cá nhân nước ngoài | 1,385,551 | 0.63 | |||
| Cá nhân trong nước | 48,428,288 | 22.02 | ||||
| Tổ chức nước ngoài | 7,059,709 | 3.21 | ||||
| Tổ chức trong nước | 163,055,097 | 74.14 | ||||
| 31/12/2024 | Cá nhân nước ngoài | 1,456,582 | 0.66 | |||
| Cá nhân trong nước | 41,855,263 | 19.03 | ||||
| Tổ chức nước ngoài | 24,243,476 | 11.02 | ||||
| Tổ chức trong nước | 152,373,323 | 69.28 | ||||
| 31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 1,077,416 | 0.56 | |||
| Cá nhân trong nước | 35,035,257 | 18.16 | ||||
| Tổ chức nước ngoài | 30,728,117 | 15.93 | ||||
| Tổ chức trong nước | 126,079,210 | 65.35 |