Danh mục 
Theo dõi 
Tìm kiếm

Mã công ty      Ngành
Nhà đầu tư xem PGC cũng xem: PLX DPM ITD VNM PGD

Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP

Mã quan tâm: VNM(21,952) - MWG(17,552) - QNS(16,779) - FLC(15,406) - PLX(14,531)
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCPTổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP
9104533
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCPTổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP1094533
Ngành cấp 1/Ngành cấp 2:

Tiện ích / Phân phối khí đốt thiên nhiên

Ngành cấp 3:

Phân phối khí đốt thiên nhiên

Cổ phiếu được giao dịch ký quỹ theo Thông báo của HOSE ngày 03/10/2018

13,900 

- 100 (- 0.71%)

20/11/2018, 03:00

Mở cửa 14,000
Cao nhất 14,150
Thấp nhất 13,900
KLGD 1,730
Vốn hóa 839
Dư mua 7,850
Dư bán 53,060
Cao 52T 16,500
Thấp 52T 13,700
KLBQ 52T 28,518
NN mua 0
% NN sở hữu 0
Cổ tức TM 0
T/S cổ tức 0
Beta 0
EPS 0
P/E 0
F P/E 4
BVPS 0
P/B 0
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
 
 
Tổng quan
 
Thống kê giao dịch
 
Phân tích kỹ thuật
 
Tài chính
 
Tin tức & Sự kiện
 
Tài liệu
 
DN cùng ngành
 
Hồ sơ doanh nghiệp
 
Thống kê giao dịch
NgàyGiáThay đổiKhối lượngBQ muaBQ bánNN muaNN bán
20/11/2018 13,900 -100(-0.71%) 1,7304353,653--
19/11/2018 14,000 0(0.00%) 15,4701,0391,835--
16/11/2018 14,000 0(0.00%) 8,4008918595,060-
15/11/2018 14,000 0(0.00%) 5,580591907--
14/11/2018 14,000 -400(-2.78%) 11,2101,1871,1825,010-
 
Thông tin tài chính
Xem theo quý Xem theo năm Chỉ tiêu kế hoạch
 
Xem theo quý Xem theo năm Chỉ tiêu kế hoạch
Doanh nghiệp cùng ngành
 
Tin tức
PGC: Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 3,2018 so với cùng kỳ năm trước
PGC: BCTC Hợp nhất quý 3 năm 2018
PGC: BCTC quý 3 năm 2018
PGC: BCTC quý 2 năm 2018
PGC: BCTC Hợp nhất quý 2 năm 2018
 
Tải tài liệu
  
PGC: Giải trình kết quả kinh doanh Hợp nhất quý 3 năm 2018
  
PGC: BCTC Hợp nhất quý 3 năm 2018
  
PGC: BCTC Công ty mẹ quý 3 năm 2018
  
PGC: Giải trình kết quả kinh doanh Hợp nhất Soát xét 6 tháng đầu năm 2018
  
PGC: BCTC Hợp nhất Soát xét 6 tháng đầu năm 2018
 
Thông tin cơ bản
Liên hệ Niêm yết Đăng ký KD Mốc lịch sử Sự kiện Ghi chú
Sàn giao dịch HOSE
Nhóm ngành Tiện ích
Ngành Phân phối khí đốt thiên nhiên
Ngày niêm yết 24/11/2006
Vốn điều lệ 603,426,380,000
Số CP niêm yết 60,342,638
Số CP đang LH 60,339,285
  • Tra cứu chứng khoán
    Tra cứu chứng khoán
  • Theo dõi chứng khoán