N/a
66 tuổi
Tài sản cá nhân
Tài sản cá nhân và liên quan
| Họ tên | : Yoshihiko Shiotsugu |
| Năm sinh | : |
| CMND/CCCD | : |
| Nơi sinh | : |
| Quê quán | : |
| Địa chỉ | : |
| # | Chức vụ | Công ty | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | TV Ủy ban Kiểm toán (Miễn nhiệm) | CTCP SEAREFICO (HOSE: SRF) | N/A |
| # | Mã CK | Khối lượng | Tỷ lệ | Giá trị (Tr.VND) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SRF | ||||
| TỔNG CỘNG | |||||
| # | Mã CK | Khối lượng | Tỷ lệ | Giá trị (Tr.VND) | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SRF | ||||
| TỔNG CỘNG | |||||
Yoshihiko ShiotsuguChức vụ: TV Ủy ban Kiểm toánCTCP SEAREFICO - SEAREFICO CORP - (HOSE: SRF)
- Từ 07/2024: Thành viên Ủy ban Kiểm toán CTCP SEAREFICO.
- 03/2023 - 04/2025: Thành viên HĐQT CTCP SEAREFICO.
| Mã CK | KL đăng ký | KL thực hiện | Ngày đăng ký | Ngày thực hiện | Khối lượng sở hữu | Tỷ lệ (%) |
|---|
Giá trị chứng khoán = Khối lượng x Giá khớp lệnh tại ngày giao dịch gần nhất của thị trường.
Mã chứng khoán mà tổ chức liên quan sở hữu
Khối lượng sở hữu của tổ chức liên quan tại Mã CK
Giá trị = Khối lượng x Giá đóng cửa phiên giao dịch gần nhất

