VS-Sector: Tiện ích

439.38

-2.59 (-0.59%)
16/04/2021

Khối lượng 32,420,736

Giá trị 608,130,945,400

KL NĐTNN Mua 139,400

KL NĐTNN Bán 1,472,100

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ASPHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên37,339,5427,300 -190(-2.54%)7,700
2BTPHOSEPhát điện60,485,60014,750 -50(-0.34%)15,050
3BTWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,360,00032,700 0(0%)34,900
4BWEHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước187,500,00029,700 -1,050(-3.41%)31,700
5CHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 146,912,66819,000 0(0%)19,050
6CLWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước13,000,00025,600 0(0%)27,500
7CNGHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên26,999,67323,000 -200(-0.86%)24,200
8DDGHNXCung cấp hơi nước và điều hòa không khí28,519,94333,100 +500(+1.53%)32,300
9DNCHNXTruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 5,137,85047,700 +4,300(+9.91%)48,200
10DRLHOSEPhát điện9,500,00057,000 0(0%)58,000
11DTKHNXPhát điện680,000,00012,400 -100(-0.80%)12,400
12EBAHNXPhát điện15,500,0009,600 0(0%)9,600
13GASHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên1,913,950,00086,000 0(0%)87,900
14GDWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,500,00036,700 0(0%)36,700
15GEGHOSEPhát điện271,175,18818,300 -200(-1.08%)18,950
16HIDHOSEPhát điện58,759,3915,690 -210(-3.56%)5,120
17HJSHNXPhát điện20,999,90033,000 0(0%)35,000
18IDCHNXPhát điện300,000,00035,600 -1,400(-3.78%)39,300
19KHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 56,071,0167,510 -70(-0.92%)7,700
20NBPHNXPhát điện12,865,50013,500 -200(-1.46%)13,600
21NBWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước10,900,00018,600 0(0%)20,100
22NT2HOSEPhát điện287,876,02921,100 -700(-3.21%)22,250
23NTHHNXPhát điện10,802,05330,900 -200(-0.64%)31,500
24PCGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên18,870,0008,400 0(0%)8,500
25PGCHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên60,339,28517,500 -450(-2.51%)18,200
26PGDHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên89,998,07029,750 0(0%)30,400
27PGSHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên49,998,79419,500 -100(-0.51%)20,200
28PICHNXPhát điện33,339,89112,000 0(0%)12,200
29POWHOSEPhát điện2,341,871,60013,200 -200(-1.49%)14,250
30PPCHOSEPhát điện320,613,05426,950 -600(-2.18%)28,150
31PVGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên36,500,0009,900 -300(-2.94%)10,300
32S4AHOSEPhát điện42,200,00026,500 0(0%)26,500
33SBAHOSEPhát điện60,285,17116,700 +400(+2.45%)16,100
34SEBHNXPhát điện31,999,96945,000 0(0%)45,900
35SHPHOSEPhát điện93,710,20022,600 0(0%)22,850
36SIIHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước64,552,10417,200 0(0%)19,000
37SJDHOSEPhát điện68,998,62017,550 -50(-0.28%)17,700
38TBCHOSEPhát điện63,500,00025,800 +50(+0.19%)25,700
39TDMHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước100,000,00027,450 -450(-1.61%)28,900
40TDWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước8,500,00035,000 +200(+0.57%)37,000
41TMPHOSEPhát điện70,000,00042,500 0(0%)41,850
42TTAHOSEPhát điện135,000,00015,200 +200(+1.33%)15,600
43TTEHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 28,490,4009,900 0(0%)9,830
44UICHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 8,000,00050,800 -1,700(-3.24%)53,400
45VPDHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 106,589,62914,700 +450(+3.16%)14,800
46VSHHOSEPhát điện236,241,24618,900 -200(-1.05%)19,550
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.