VS-Sector: Tiện ích

569.04

+6.02 (+1.07%)
28/06/2022

Khối lượng 29,777,784

Giá trị 665,094,334,200

KL NĐTNN Mua 1,796,500

KL NĐTNN Bán 655,964

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ASPHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên37,339,5426,800 +10(+0.15%)6,100
2BTPHOSEPhát điện60,485,60016,750 -200(-1.18%)16,650
3BTWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,360,00032,000 0(0%)32,000
4BWEHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước192,920,00051,200 +200(+0.39%)49,500
5CHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 146,912,66824,000 -250(-1.03%)23,600
6CLWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước13,000,00035,500 0(0%)34,300
7CNGHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên26,999,67338,350 +400(+1.05%)35,350
8DDGHNXCung cấp hơi nước và điều hòa không khí57,039,88639,600 +100(+0.25%)39,000
9DNCHNXTruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 5,137,85061,300 0(0%)55,800
10DRLHOSEPhát điện9,500,00064,000 -2,000(-3.03%)67,900
11DTKHNXPhát điện682,767,47513,000 +600(+4.84%)12,000
12GASHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên1,913,950,000116,000 +1,600(+1.40%)111,200
13GDWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước9,500,00031,400 0(0%)31,500
14GEGHOSEPhát điện321,936,90223,800 -500(-2.06%)21,700
15HIDHOSEPhát điện58,759,3916,260 +260(+4.33%)5,630
16HJSHNXPhát điện20,999,90034,000 0(0%)34,000
17IDCHNXPhát điện300,000,00051,000 +2,100(+4.29%)48,000
18KHPHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 58,905,96710,550 +150(+1.44%)10,250
19NBPHNXPhát điện12,865,50017,000 -900(-5.03%)19,300
20NBWHNXHệ thống thủy lợi và cung cấp nước10,900,00023,100 0(0%)19,300
21NT2HOSEPhát điện287,876,02924,800 -300(-1.20%)23,400
22NTHHNXPhát điện10,802,05344,500 +3,500(+8.54%)41,000
23PCGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên18,870,0006,900 0(0%)6,400
24PGCHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên60,339,28518,300 +550(+3.10%)18,000
25PGDHOSEPhân phối khí đốt thiên nhiên89,998,07033,500 0(0%)33,000
26PGSHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên49,998,79424,000 -800(-3.23%)24,200
27PGVHOSEPhát điện1,123,468,04625,600 -100(-0.39%)26,750
28PICHNXPhát điện33,339,89112,700 +100(+0.79%)12,500
29POWHOSEPhát điện2,341,871,60013,900 +50(+0.36%)13,000
30PPCHOSEPhát điện320,613,05417,750 +200(+1.14%)17,600
31PVGHNXPhân phối khí đốt thiên nhiên36,500,00010,200 +100(+0.99%)9,400
32S4AHOSEPhát điện42,200,00036,050 0(0%)36,000
33SBAHOSEPhát điện60,285,17121,000 +300(+1.45%)20,500
34SEBHNXPhát điện31,999,96945,000 0(0%)45,000
35SHPHOSEPhát điện101,206,35227,600 -150(-0.54%)27,150
36SIIHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước64,552,10414,350 +300(+2.14%)13,650
37SJDHOSEPhát điện68,998,62018,000 +50(+0.28%)17,500
38TBCHOSEPhát điện63,500,00030,050 +50(+0.17%)29,800
39TDMHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước100,000,00039,800 0(0%)37,650
40TDWHOSEHệ thống thủy lợi và cung cấp nước8,500,00043,000 0(0%)43,000
41TMPHOSEPhát điện70,000,00055,600 0(0%)54,100
42TTAHOSEPhát điện145,799,90412,000 0(0%)11,250
43TTEHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 28,490,40014,000 0(0%)14,900
44UICHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 8,000,00042,000 -350(-0.83%)45,100
45VPDHOSETruyền tải, kiểm soát và phân phối điện 106,589,62918,500 +100(+0.54%)17,850
46VSHHOSEPhát điện236,241,24644,500 +600(+1.37%)41,850
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.