VS-Sector: Thực phẩm - Đồ uống

154.77

+2.97 (+1.96%)
04/08/2020

Khối lượng 9,266,140

Giá trị 298,633,760,000

KL NĐTNN Mua 715,900

KL NĐTNN Bán 536,520

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AGMHOSEXay sát các loại hạt và hạt có dầu18,200,00011,150 +200(+1.83%)10,150
2BBCHOSESản xuất đường và bánh kẹo15,420,78243,800 0(0%)42,600
3BCFHNXSản xuất các loại thực phẩm khác18,333,73650,000 -1,000(-1.96%)51,000
4BCGHOSESản xuất các loại thực phẩm khác108,005,7606,260 +260(+4.33%)5,650
5BHNHOSESản xuất đồ uống 231,800,00048,000 0(0%)48,000
6CANHNXBảo quản rau quả và sản xuất thực phẩm chuyên biệt5,000,00024,000 0(0%)23,500
7DATHOSESản xuất các loại thực phẩm khác46,005,41361,500 +4,000(+6.96%)47,100
8DBCHOSEGiết mổ và chế biến thịt động vật104,763,91147,100 -600(-1.26%)45,800
9GTNHOSESản xuất sản phẩm sữa249,000,00023,300 +450(+1.97%)22,000
10HADHNXSản xuất đồ uống 4,000,00012,500 -200(-1.57%)11,800
11HHCHNXSản xuất bánh và bánh mì các loại16,425,000107,000 0(0%)97,500
12KDCHOSESản xuất bánh và bánh mì các loại205,661,14131,700 +600(+1.93%)29,900
13KTSHNXSản xuất đường và bánh kẹo5,070,0008,500 0(0%)8,500
14LAFHOSESản xuất các loại thực phẩm khác14,728,0198,020 +520(+6.93%)7,500
15LSSHOSESản xuất đường và bánh kẹo66,994,9504,820 -20(-0.41%)4,570
16MSNHOSESản xuất các loại thực phẩm khác1,168,946,44754,000 +1,400(+2.66%)49,350
17NAFHOSEBảo quản rau quả và sản xuất thực phẩm chuyên biệt47,567,79023,500 0(0%)22,400
18PANHOSESản xuất các loại thực phẩm khác209,073,75019,000 +400(+2.15%)18,000
19SABHOSESản xuất đồ uống 641,281,186171,200 +2,200(+1.30%)171,000
20SAFHNXSản xuất các loại thực phẩm khác10,055,78940,100 +500(+1.26%)36,000
21SBTHOSESản xuất đường và bánh kẹo586,740,55214,000 0(0%)13,200
22SCDHOSESản xuất đồ uống 8,477,64022,000 -1,000(-4.35%)23,500
23SGCHNXSản xuất các loại thực phẩm khác7,147,58057,500 0(0%)57,500
24SLSHNXSản xuất đường và bánh kẹo9,791,94560,000 0(0%)56,000
25SMBHOSESản xuất đồ uống 29,846,64831,000 +500(+1.64%)30,500
26TACHOSEXay sát các loại hạt và hạt có dầu33,876,14833,200 +200(+0.61%)32,000
27TARHNXXay sát các loại hạt và hạt có dầu35,000,00017,700 +100(+0.57%)17,900
28TFCHNXGiết mổ và chế biến thịt động vật16,829,9945,000 +400(+8.70%)4,100
29THBHNXSản xuất đồ uống 11,424,57010,000 0(0%)10,900
30VCFHOSESản xuất đồ uống 26,579,135210,000 0(0%)210,000
31VDLHNXSản xuất đồ uống 14,657,15027,400 0(0%)27,400
32VHEHNXSản xuất các loại thực phẩm khác8,800,0004,500 +200(+4.65%)4,900
33VNMHOSESản xuất sản phẩm sữa1,741,377,694111,300 +2,100(+1.92%)106,000
34VTLHNXSản xuất đồ uống 5,059,99222,700 0(0%)22,700
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.