VS-Sector: Thực phẩm - Đồ uống

1,346.53

+7.31 (+0.55%)
29/06/2022

Khối lượng 23,474,556

Giá trị 939,796,066,900

KL NĐTNN Mua 1,894,400

KL NĐTNN Bán 1,979,000

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AGMHOSEXay sát các loại hạt và hạt có dầu18,200,00026,900 +200(+0.75%)27,750
2BBCHOSESản xuất đường và bánh kẹo18,752,68786,900 -6,500(-6.96%)110,000
3BCFHNXSản xuất các loại thực phẩm khác27,830,41234,600 -2,400(-6.49%)37,100
4BHNHOSESản xuất đồ uống 231,800,00053,200 0(0%)54,100
5BNAHNXSản xuất bánh và bánh mì các loại19,999,89020,500 -100(-0.49%)18,800
6CANHNXBảo quản rau quả và sản xuất thực phẩm chuyên biệt5,000,00065,800 0(0%)65,800
7DATHOSESản xuất các loại thực phẩm khác55,206,41718,700 +1,150(+6.55%)19,200
8DBCHOSEGiết mổ và chế biến thịt động vật230,478,86020,800 0(0%)17,750
9HADHNXSản xuất đồ uống 4,000,00014,700 -100(-0.68%)14,800
10HHCHNXSản xuất bánh và bánh mì các loại16,425,00098,900 0(0%)94,000
11KDCHOSESản xuất bánh và bánh mì các loại251,624,01066,000 +1,000(+1.54%)61,800
12KTSHNXSản xuất đường và bánh kẹo5,070,00017,000 0(0%)17,000
13LAFHOSESản xuất các loại thực phẩm khác14,728,01920,100 +1,100(+5.79%)20,800
14LSSHOSESản xuất đường và bánh kẹo70,000,0009,600 +10(+0.10%)9,500
15MSNHOSESản xuất các loại thực phẩm khác1,423,724,783114,000 0(0%)110,000
16NAFHOSEBảo quản rau quả và sản xuất thực phẩm chuyên biệt50,564,09011,600 +200(+1.75%)11,300
17PANHOSESản xuất các loại thực phẩm khác208,894,75020,950 -150(-0.71%)20,650
18SABHOSESản xuất đồ uống 641,281,186154,000 -3,100(-1.97%)153,400
19SAFHNXSản xuất các loại thực phẩm khác10,055,78965,000 0(0%)64,600
20SBTHOSESản xuất đường và bánh kẹo629,150,89517,500 +1,100(+6.71%)15,750
21SCDHOSESản xuất đồ uống 8,477,64018,600 0(0%)18,200
22SGCHNXSản xuất các loại thực phẩm khác7,147,58082,500 0(0%)82,500
23SLSHNXSản xuất đường và bánh kẹo9,791,945125,800 -1,800(-1.41%)112,700
24SMBHOSESản xuất đồ uống 29,846,64841,000 0(0%)40,950
25TARHNXXay sát các loại hạt và hạt có dầu71,199,93326,600 +100(+0.38%)25,900
26TFCHNXGiết mổ và chế biến thịt động vật16,829,9947,700 -300(-3.75%)7,400
27THBHNXSản xuất đồ uống 11,424,57014,000 0(0%)14,000
28VCFHOSESản xuất đồ uống 26,579,135237,500 0(0%)237,500
29VDLHNXSản xuất đồ uống 14,657,15021,000 0(0%)21,000
30VHEHNXSản xuất các loại thực phẩm khác31,639,9965,000 -200(-3.85%)4,900
31VNMHOSESản xuất sản phẩm sữa2,089,955,44572,300 +1,500(+2.12%)70,700
32VTLHNXSản xuất đồ uống 5,059,99210,700 0(0%)9,800
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.