VS-Sector: Thực phẩm - Đồ uống

1,318.75

-0.09 (-0.01%)
19/04/2021

Khối lượng 3,091,663

Giá trị 157,961,695,800

KL NĐTNN Mua 104,300

KL NĐTNN Bán 222,700

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AGMHOSEXay sát các loại hạt và hạt có dầu18,200,00016,000 +600(+3.90%)14,600
2BBCHOSESản xuất đường và bánh kẹo15,420,78261,500 0(0%)63,600
3BCFHNXSản xuất các loại thực phẩm khác21,083,72540,900 0(0%)40,600
4BHNHOSESản xuất đồ uống 231,800,00068,900 0(0%)70,500
5BNAHNXSản xuất bánh và bánh mì các loại8,000,00039,500 +100(+0.25%)39,000
6CANHNXBảo quản rau quả và sản xuất thực phẩm chuyên biệt5,000,00027,000 0(0%)30,300
7DATHOSESản xuất các loại thực phẩm khác46,005,41327,000 +300(+1.12%)27,400
8DBCHOSEGiết mổ và chế biến thịt động vật104,763,91157,000 0(0%)56,900
9GTNHOSESản xuất sản phẩm sữa250,000,00020,300 -100(-0.49%)22,100
10HADHNXSản xuất đồ uống 4,000,00019,000 0(0%)18,800
11HHCHNXSản xuất bánh và bánh mì các loại16,425,00074,100 0(0%)84,500
12KDCHOSESản xuất bánh và bánh mì các loại228,749,10052,300 +100(+0.19%)52,500
13KTSHNXSản xuất đường và bánh kẹo5,070,00019,900 +700(+3.65%)19,300
14LAFHOSESản xuất các loại thực phẩm khác14,728,01916,900 0(0%)
15LSSHOSESản xuất đường và bánh kẹo67,674,15012,200 +50(+0.41%)12,600
16MSNHOSESản xuất các loại thực phẩm khác1,174,683,24699,900 -200(-0.20%)94,200
17NAFHOSEBảo quản rau quả và sản xuất thực phẩm chuyên biệt47,567,79020,350 -150(-0.73%)21,400
18PANHOSESản xuất các loại thực phẩm khác208,894,75027,300 -900(-3.19%)
19SABHOSESản xuất đồ uống 641,281,186169,200 +100(+0.06%)173,400
20SAFHNXSản xuất các loại thực phẩm khác10,055,78965,000 0(0%)59,200
21SBTHOSESản xuất đường và bánh kẹo617,158,14721,800 -200(-0.91%)22,250
22SCDHOSESản xuất đồ uống 8,477,64022,000 0(0%)22,400
23SGCHNXSản xuất các loại thực phẩm khác7,147,58086,000 0(0%)86,000
24SLSHNXSản xuất đường và bánh kẹo9,791,945140,800 +12,800(+10%)126,000
25SMBHOSESản xuất đồ uống 29,846,64842,300 0(0%)43,200
26TACHOSEXay sát các loại hạt và hạt có dầu33,876,14851,900 +1,800(+3.59%)50,200
27TARHNXXay sát các loại hạt và hạt có dầu41,999,97721,100 -600(-2.76%)22,900
28TFCHNXGiết mổ và chế biến thịt động vật16,829,9946,600 -500(-7.04%)7,700
29THBHNXSản xuất đồ uống 11,424,57012,000 -100(-0.83%)11,300
30VCFHOSESản xuất đồ uống 26,579,135250,000 0(0%)250,000
31VDLHNXSản xuất đồ uống 14,657,15023,400 0(0%)23,500
32VHEHNXSản xuất các loại thực phẩm khác15,839,9968,900 -100(-1.11%)9,400
33VNMHOSESản xuất sản phẩm sữa2,089,955,44596,900 0(0%)100,000
34VTLHNXSản xuất đồ uống 5,059,99215,800 0(0%)16,800
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.