VS-Sector: SX Nhựa - Hóa chất

36.99

-0.28 (-0.75%)
13/12/2019

Khối lượng 2,537,485

Giá trị 58,667,779,900

KL NĐTNN Mua 236,070

KL NĐTNN Bán 126,410

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AAAHOSESản xuất các sản phẩm nhựa171,199,97614,100 +50(+0.36%)14,150
2ALTHNXSản xuất các sản phẩm nhựa5,736,70911,900 0(0%)11,900
3BFCHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 57,167,99312,000 -800(-6.25%)13,500
4BMPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa81,860,93847,900 -1,100(-2.24%)47,000
5CPCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 4,081,45019,400 0(0%)20,600
6CSVHOSESản xuất hóa chất cơ bản44,200,00020,550 -250(-1.20%)20,950
7DAGHOSESản xuất các sản phẩm nhựa51,793,7926,860 +10(+0.15%)6,750
8DCMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 529,400,0006,600 -100(-1.49%)6,610
9DGCHNXSản xuất hóa chất cơ bản129,362,74327,700 -300(-1.07%)28,600
10DNPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa99,999,72517,000 0(0%)17,000
11DPCHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,237,28012,300 0(0%)13,300
12DPMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 391,334,26013,300 +100(+0.76%)13,400
13DPRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo40,124,79044,500 +550(+1.25%)43,000
14DTTHOSESản xuất các sản phẩm nhựa8,151,82013,500 0(0%)13,500
15HCDHOSESản xuất các sản phẩm nhựa27,000,0002,910 -90(-3%)3,040
16HDAHNXSản xuất sơn và chất kết dính11,500,00010,500 0(0%)10,500
17HIIHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo27,850,00010,200 +360(+3.66%)9,850
18HRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo30,206,62244,000 0(0%)44,200
19HVTHNXSản xuất hóa chất cơ bản10,988,05938,500 0(0%)39,900
20LASHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 112,856,4006,000 -300(-4.76%)6,300
21LIXHOSESản xuất xà phòng, chất tẩy rửa32,400,00043,100 +150(+0.35%)46,900
22NETHNXSản xuất xà phòng, chất tẩy rửa22,398,37440,500 -4,200(-9.40%)51,500
23NFCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 15,731,2605,700 0(0%)5,700
24NHPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa27,576,490400 -100(-20%)500
25NTPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa98,163,85332,700 +200(+0.62%)31,400
26PBPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,799,5165,800 -600(-9.38%)5,600
27PCEHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 10,000,0008,600 0(0%)8,600
28PGNHNXSản xuất các sản phẩm hóa chất khác3,300,0009,400 -100(-1.05%)9,400
29PHRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo135,499,19851,800 -200(-0.38%)53,800
30PLPHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo25,000,0009,950 -20(-0.20%)9,500
31PMPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,200,00010,800 +700(+6.93%)9,200
32RDPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa37,336,7167,800 0(0%)8,000
33SDNHNXSản xuất sơn và chất kết dính1,518,21828,800 0(0%)28,800
34SFGHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 47,897,3336,060 +20(+0.33%)6,140
35SFNHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,864,15032,700 0(0%)32,700
36SPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa25,120,0001,900 -100(-5%)2,000
37TNCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo19,250,00015,000 0(0%)15,000
38TPCHOSESản xuất các sản phẩm nhựa21,268,95610,200 -750(-6.85%)10,700
39TPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa20,000,0009,900 +200(+2.06%)9,700
40TRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo29,125,00040,900 0(0%)42,000
41VAFHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 37,665,34810,000 +270(+2.77%)9,660
42VPSHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 24,460,79212,700 -50(-0.39%)12,750
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.