VS-Sector: SX Nhựa - Hóa chất

42.09

+0.27 (+0.63%)
20/08/2019

Khối lượng 2,056,890

Giá trị 71,797,580,800

KL NĐTNN Mua 109,180

KL NĐTNN Bán 158,040

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AAAHOSESản xuất các sản phẩm nhựa171,199,97616,850 -100(-0.59%)17,200
2ALTHNXSản xuất các sản phẩm nhựa5,736,70916,200 -1,700(-9.50%)17,900
3BFCHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 57,167,99315,700 -100(-0.63%)15,750
4BMPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa81,860,93851,900 +900(+1.76%)50,400
5CPCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 4,081,45027,100 -600(-2.17%)27,700
6CSVHOSESản xuất hóa chất cơ bản44,200,00025,850 -50(-0.19%)25,700
7DAGHOSESản xuất các sản phẩm nhựa51,793,7927,000 -100(-1.41%)7,150
8DCMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 529,400,0008,070 -50(-0.62%)8,080
9DGCHNXSản xuất hóa chất cơ bản129,362,74328,400 -200(-0.70%)28,100
10DNPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa99,999,72515,000 0(0%)14,700
11DPCHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,237,28029,700 0(0%)29,700
12DPMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 391,334,26013,750 0(0%)13,850
13DPRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo40,124,79041,500 +200(+0.48%)41,800
14DTTHOSESản xuất các sản phẩm nhựa8,151,82011,800 -850(-6.72%)12,650
15HCDHOSESản xuất các sản phẩm nhựa27,000,0003,670 +40(+1.10%)3,700
16HDAHNXSản xuất sơn và chất kết dính11,500,00012,400 0(0%)12,700
17HIIHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo27,850,00011,000 -100(-0.90%)11,150
18HRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo30,206,62252,000 0(0%)45,500
19HVTHNXSản xuất hóa chất cơ bản10,988,05939,500 +500(+1.28%)37,500
20LASHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 112,856,4007,100 +200(+2.90%)7,300
21LIXHOSESản xuất xà phòng, chất tẩy rửa32,400,00041,050 -100(-0.24%)41,000
22NETHNXSản xuất xà phòng, chất tẩy rửa22,398,37430,500 +800(+2.69%)29,900
23NFCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 15,731,2606,300 -600(-8.70%)5,300
24NHPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa27,576,490500 0(0%)400
25NTPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa89,240,30239,700 0(0%)39,200
26PBPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,799,51610,500 +300(+2.94%)13,500
27PCEHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 10,000,0009,100 0(0%)9,100
28PGNHNXSản xuất các sản phẩm hóa chất khác3,300,00010,300 -500(-4.63%)10,400
29PHRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo135,499,19874,100 +2,300(+3.20%)69,200
30PLPHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo25,000,0009,400 -200(-2.08%)9,230
31PMPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,200,00013,500 0(0%)13,500
32RDPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa33,942,8629,000 0(0%)8,800
33SDNHNXSản xuất sơn và chất kết dính1,518,21828,800 0(0%)28,800
34SFGHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 47,897,3338,800 -180(-2%)8,880
35SFNHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,864,15020,300 -1,800(-8.14%)23,400
36SPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa25,120,0002,300 -100(-4.17%)2,400
37TNCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo19,250,00017,000 -1,000(-5.56%)16,800
38TPCHOSESản xuất các sản phẩm nhựa21,268,95610,050 -350(-3.37%)11,600
39TPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa20,000,00010,500 +600(+6.06%)10,000
40TRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo29,125,00038,200 -400(-1.04%)38,000
41VAFHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 37,665,34810,400 -600(-5.45%)9,720
42VPSHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 24,460,79210,350 -50(-0.48%)10,450
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.