VS-Sector: SX Nhựa - Hóa chất

856.15

+8.18 (+0.96%)
21/06/2024

Khối lượng 32,838,676

Giá trị 1,368,190,703,900

KL NĐTNN Mua 1,223,500

KL NĐTNN Bán 2,367,456

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AAAHOSESản xuất các sản phẩm nhựa382,274,49611,500 +250(+2.22%)11,050
2ABSHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 80,000,0005,290 +50(+0.95%)5,320
3ADPHOSESản xuất sơn và chất kết dính23,039,85027,450 -1,500(-5.18%)28,950
4ALTHNXSản xuất các sản phẩm nhựa5,736,70913,000 -1,000(-7.14%)13,700
5APHHOSESản xuất các sản phẩm nhựa243,884,2689,600 +200(+2.13%)9,100
6BBSHNXSản xuất các sản phẩm nhựa6,000,00010,500 0(0%)10,500
7BFCHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 57,167,99340,050 +50(+0.13%)34,800
8BMPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa81,860,938107,500 -2,300(-2.09%)105,800
9BPCHNXSản xuất các sản phẩm nhựa3,800,0009,500 0(0%)9,500
10BXHHNXSản xuất các sản phẩm nhựa3,012,04018,000 -2,000(-10%)20,100
11CPCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 4,081,45018,100 0(0%)18,500
12CSVHOSESản xuất hóa chất cơ bản44,200,00071,200 -700(-0.97%)69,500
13DAGHOSESản xuất các sản phẩm nhựa60,312,1282,490 0(0%)2,540
14DCMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 529,400,00039,250 -50(-0.13%)37,800
15DGCHOSESản xuất hóa chất cơ bản379,778,413131,800 +1,800(+1.38%)121,500
16DNPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa118,901,10320,900 -1,100(-5%)19,600
17DPMHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 391,334,26037,350 +50(+0.13%)37,300
18DPRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo86,885,93243,250 -50(-0.12%)43,300
19DTTHOSESản xuất các sản phẩm nhựa8,151,82020,800 0(0%)20,800
20DVGHNXSản xuất sơn và chất kết dính28,000,0002,200 0(0%)2,200
21GVRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo4,000,000,00034,550 +550(+1.62%)33,350
22HCDHOSESản xuất các sản phẩm nhựa36,958,81611,900 +250(+2.15%)11,350
23HDAHNXSản xuất sơn và chất kết dính27,599,9673,900 -200(-4.88%)4,000
24HIIHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo73,663,0166,150 +80(+1.32%)6,000
25HRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo30,206,62246,800 -100(-0.21%)47,300
26HVTHNXSản xuất hóa chất cơ bản10,988,05982,000 +1,000(+1.23%)81,000
27LASHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 112,856,40023,700 +500(+2.16%)22,100
28LIXHOSESản xuất xà phòng, chất tẩy rửa32,400,00075,200 +100(+0.13%)76,200
29NETHNXSản xuất xà phòng, chất tẩy rửa22,398,37499,800 0(0%)101,000
30NFCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 15,731,26015,000 0(0%)15,000
31NTPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa129,575,33462,200 -700(-1.11%)61,200
32PBPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,799,51612,900 -100(-0.77%)12,900
33PCEHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 10,000,00019,700 0(0%)19,500
34PCHHNXSản xuất các sản phẩm nhựa21,999,99012,000 +300(+2.56%)11,500
35PGNHNXSản xuất các sản phẩm hóa chất khác9,464,8596,800 -500(-6.85%)7,700
36PHRHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo135,499,19860,900 +200(+0.33%)59,400
37PLPHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo69,999,8475,200 +10(+0.19%)5,180
38PMBHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 12,000,00010,700 0(0%)10,500
39PMPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa4,200,00014,300 +300(+2.14%)14,000
40PSWHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 17,000,0009,600 -100(-1.03%)8,300
41RDPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa49,069,8035,370 +10(+0.19%)5,300
42SDGHNXSản xuất các sản phẩm nhựa10,139,99716,800 -200(-1.18%)16,800
43SDNHNXSản xuất sơn và chất kết dính3,036,43630,000 0(0%)29,900
44SFGHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 47,897,33313,650 +550(+4.20%)13,600
45SFNHNXSản xuất các sản phẩm nhựa2,864,15021,000 +1,600(+8.25%)17,700
46SJFHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 79,200,0001,790 0(0%)1,790
47SPCHNXSản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 10,530,00010,100 0(0%)10,400
48STPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa8,022,0639,600 -400(-4%)9,900
49TDPHOSESản xuất các sản phẩm nhựa80,202,20233,900 0(0%)33,950
50TNCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo19,250,00043,600 +2,450(+5.95%)45,850
51TPCHOSESản xuất các sản phẩm nhựa22,516,9566,000 0(0%)6,000
52TPPHNXSản xuất các sản phẩm nhựa45,000,00011,000 +500(+4.76%)10,500
53TRCHOSESản xuất nhựa, cao su tổng hợp, sợi tổng hợp nhân tạo29,125,00043,350 -350(-0.80%)44,500
54VAFHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 37,665,34814,000 -150(-1.06%)13,500
55VBCHNXSản xuất các sản phẩm nhựa7,499,96019,500 0(0%)19,800
56VPSHOSESản xuất thuốc trừ sâu, phân bón và các loại hóa chất nông nghiệp 24,460,7929,950 +20(+0.20%)10,350
57VTZHNXSản xuất các sản phẩm nhựa43,000,00011,400 +500(+4.59%)10,300
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.