VS-Sector: Khai khoáng

125.32

-7.72 (-5.81%)
27/01/2021

Khối lượng 33,175,989

Giá trị 515,827,181,900

KL NĐTNN Mua 1,499,500

KL NĐTNN Bán 151,500

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1ACMHNXKhai thác quặng kim loại51,000,0002,000 -200(-9.09%)1,800
2AMCHNXKhai thác đá và khoáng sản phi kim2,850,00018,300 0(0%)18,300
3ATGHOSEKhai thác quặng kim loại15,220,000610 0(0%)610
4BKCHNXKhai thác quặng kim loại11,737,7285,000 -500(-9.09%)6,700
5BMCHOSEKhai thác quặng kim loại12,392,63014,900 -1,100(-6.88%)15,000
6C32HOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim15,030,14525,500 -1,000(-3.77%)26,900
7DHAHOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim14,726,07346,700 -1,800(-3.71%)50,500
8DHMHOSEKhai thác quặng kim loại31,396,1809,530 -90(-0.94%)9,600
9HGMHNXKhai thác quặng kim loại11,920,72034,000 0(0%)34,000
10HLCHNXKhai thác than25,415,1997,300 0(0%)7,700
11HPMHNXKhai thác đá và khoáng sản phi kim3,800,00012,900 0(0%)12,900
12KSBHOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim66,633,07828,000 -1,750(-5.88%)32,500
13KSQHNXKhai thác quặng kim loại30,000,0002,100 -100(-4.55%)2,300
14LCMHOSEKhai thác quặng kim loại24,632,8091,380 -100(-6.76%)1,480
15MDCHNXKhai thác than21,418,3466,600 0(0%)6,800
16MDGHOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim10,324,78111,300 0(0%)11,000
17MIMHNXKhai thác quặng kim loại3,409,8604,600 0(0%)4,600
18MVBHNXKhai thác đá và khoáng sản phi kim105,000,00014,500 -400(-2.68%)16,300
19NBCHNXKhai thác than36,999,1246,400 0(0%)6,300
20NNCHOSEKhai thác đá và khoáng sản phi kim21,920,00037,600 -200(-0.53%)38,250
21PVBHNXCác hoạt động hỗ trợ cho khai thác dầu và khí đốt21,599,99816,400 -1,600(-8.89%)20,200
22PVCHNXCác hoạt động hỗ trợ cho khai thác dầu và khí đốt47,500,0007,100 -500(-6.58%)8,700
23PVDHOSEKhoan giếng dầu và khí đốt421,129,78918,250 -1,100(-5.68%)22,200
24PVSHNXCác hoạt động hỗ trợ cho khai thác dầu và khí đốt477,966,29017,000 -1,600(-8.60%)20,300
25SPIHNXKhai thác đá và khoáng sản phi kim16,815,0003,400 +300(+9.68%)2,600
26TC6HNXKhai thác than32,496,1054,800 +100(+2.13%)4,900
27TDNHNXKhai thác than29,439,0977,700 -200(-2.53%)8,200
28THTHNXKhai thác than24,569,0528,000 -400(-4.76%)8,400
29TMBHNXKhai thác than15,000,00016,500 0(0%)17,300
30TNTHOSEKhai thác quặng kim loại25,500,0003,270 +80(+2.51%)2,940
31TVDHNXKhai thác than44,962,8647,400 -200(-2.63%)7,600
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.