VS-Sector: Bán buôn

44.01

+0.15 (+0.35%)
19/04/2021

Khối lượng 20,835,114

Giá trị 184,037,972,800

KL NĐTNN Mua 59,200

KL NĐTNN Bán 187,100

Loading
STTMã CKSànNgành cấp 3KLCPLHGiá
1 ngày
Giá
5 ngày
1AATHOSEBán buôn quần áo, vải và vật tư liên quan34,800,00016,500 0(0%)15,650
2AAVHNXBán buôn thực phẩm, tạp hóa và các sản phẩm có liên quan31,874,99614,800 -500(-3.29%)15,800
3ABSHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí80,000,00064,000 +1,500(+2.40%)56,800
4AMVHNXBán buôn các thiết bị, vật tư chuyên môn và thương mại91,108,86112,200 -200(-1.61%)12,800
5ARMHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư3,111,28339,900 0(0%)39,900
6CKVHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư4,012,00013,800 0(0%)13,800
7CLMHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)11,000,00030,000 0(0%)30,000
8CMCHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư4,561,0507,400 0(0%)7,400
9CVNHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)19,799,99410,000 -100(-0.99%)10,300
10DBTHOSEBán buôn dược phẩm và tạp hóa dược14,205,11612,100 0(0%)12,400
11DGWHOSEBán buôn các mặt hàng điện, điện tử43,000,278115,000 -500(-0.43%)117,400
12DPSHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)31,085,257300 0(0%)300
13DXVHOSEBán buôn gỗ xẻ và vật liệu xây dựng khác9,900,0005,300 -370(-6.53%)5,330
14FIDHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)23,539,9584,500 -400(-8.16%)5,300
15GMAHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư6,000,00048,400 0(0%)48,400
16HAIHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan182,682,7995,600 -400(-6.67%)5,040
17HATHNXBán buôn bia, rượu, thức uống có cồn3,123,00021,700 +200(+0.93%)22,000
18HHSHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới274,744,0637,320 -120(-1.61%)7,790
19HKBHNXBán buôn sản phẩm nuôi trồng thô51,599,999800 0(0%)800
20HMCHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)21,000,00020,900 +1,350(+6.91%)17,800
21HTLHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới12,000,00018,000 0(0%)17,900
22JVCHOSEBán buôn các thiết bị, vật tư chuyên môn và thương mại112,500,1715,130 -210(-3.93%)5,500
23KDMHNXBán buôn đồ nội thất và đồ dùng gia đình7,100,0007,400 -200(-2.60%)7,900
24KLFHNXĐại lý và môi giới bán buôn điện tử165,352,5616,600 -400(-5.80%)5,300
25KMTHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)9,846,5628,000 0(0%)8,000
26MCFHNXBán buôn sản phẩm nuôi trồng thô10,777,83810,300 +400(+4.04%)11,000
27MELHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)15,000,00010,000 +900(+9.89%)8,100
28PCTHNXBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí23,000,0006,700 0(0%)6,900
29PETHOSEBán buôn các mặt hàng điện, điện tử83,570,52421,300 +200(+0.95%)22,500
30PITHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí14,210,2256,750 +50(+0.75%)6,710
31PLXHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí1,243,813,23553,200 +400(+0.76%)54,900
32PMGHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí46,336,27826,800 -2,000(-6.94%)31,100
33PPYHNXBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí8,651,92615,000 +500(+3.45%)14,500
34PSCHNXBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí7,200,00015,100 0(0%)14,400
35PSDHNXBán buôn các mặt hàng điện, điện tử30,414,62318,000 0(0%)18,600
36PSEHNXBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan12,500,00011,100 +900(+8.82%)8,400
37PSHHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí126,150,38019,400 -100(-0.51%)19,850
38PTBHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới46,059,18182,000 +1,000(+1.23%)83,400
39QBSHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan69,329,9283,510 0(0%)4,100
40SGTHOSEBán buôn các thiết bị, vật tư chuyên môn và thương mại74,001,60416,200 -750(-4.42%)18,000
41SHNHNXBán buôn các mặt hàng tiêu dùng khác129,607,1479,600 -600(-5.88%)11,300
42SMAHOSEBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư20,352,8368,010 -240(-2.91%)8,300
43SMCHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)60,922,94133,600 +600(+1.82%)31,600
44SRAHNXBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư43,199,9749,300 -100(-1.06%)9,500
45ST8HOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới25,720,90211,700 0(0%)11,950
46TCHHOSEBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới374,437,83423,000 +50(+0.22%)24,600
47TDGHOSEBán buôn dầu và các sản phẩm dầu khí16,770,0004,460 -100(-2.19%)4,820
48THSHNXBán buôn đồ nội thất và đồ dùng gia đình2,700,0008,100 0(0%)6,800
49TLHHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)100,650,62116,200 +100(+0.62%)13,800
50TNAHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)39,385,93014,200 +350(+2.53%)13,400
51TNIHOSEBán buôn máy móc, thiết bị và vật tư52,500,0004,340 -250(-5.45%)4,950
52TSCHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan147,648,0847,980 +280(+3.64%)8,150
53TTBHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)51,509,5837,350 +50(+0.68%)7,850
54TTHHNXBán buôn các mặt hàng lâu bền khác37,374,8463,900 -300(-7.14%)4,300
55UNIHNXBán buôn các thiết bị, vật tư chuyên môn và thương mại15,617,63213,300 0(0%)12,900
56VFGHOSEBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quan32,086,86454,200 -900(-1.63%)52,900
57VIDHOSEBán buôn giấy và các sản phẩm từ giấy30,880,07012,700 +700(+5.83%)12,500
58VKCHNXBán buôn xe cơ giới và phụ tùng xe cơ giới19,279,0007,900 0(0%)7,900
59VMDHOSEBán buôn dược phẩm và tạp hóa dược15,440,26822,900 +1,300(+6.02%)23,000
60VPGHOSEBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)39,199,81425,300 0(0%)25,650
61VTVHNXBán buôn kim loại và khoáng sản (trừ dầu khí)31,199,8257,000 0(0%)7,400
 

Quan điểm phân ngành Vietstock

Vietstock lựa chọn tiêu chuẩn NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) để áp dụng cho việc phân ngành vì tính phổ biến, bao quát cao, được sự hỗ trợ của nhiều tổ chức quốc tế, có nhiều điểm tương đồng với hệ thống phân ngành VSIC 2007 của Việt Nam, và có trật tự logic cao trong việc sắp xếp thứ tự ngành.

* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.