Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Mã HĐGiáThay đổiKhối lượng
VN30F1M886.912.10/1.3897,113
VN30F2M889.011/1.25365
VN30F1908886.912.10/1.3897,113
VN30F1909889.011/1.25365
VN30F1912892.38.30/0.9444
VN30F2003894.09.20/1.0419
23/07/2019