Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Mã HĐGiáThay đổiKhối lượng
VN30F1M1,405.3-2.80/-0.20295,204
VN30F2M1,405.0-2/-0.14335
VN30F21081,405.3-2.80/-0.20295,204
VN30F21091,405.0-2/-0.14335
VN30F21121,404.1-2.20/-0.1626
VN30F22031,402.8-16/-1.1355
27/07/2021