Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Mã HĐGiáThay đổiKhối lượng
VN30F1M911.00.50/0.054,171
VN30F2M908.70.70/0.081,935
VN30F1909911.00.50/0.054,171
VN30F1910908.70.70/0.081,935
VN30F1912907.40.40/0.0411
VN30F2003907.80.10/0.0125
19/09/2019