Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Mã HĐGiáThay đổiKhối lượng
VN30F1M1,489.011/0.74149,671
VN30F2M1,488.011.90/0.81323
VN30F21111,489.011/0.74149,671
VN30F21121,488.011.90/0.81323
VN30F22031,485.49.50/0.6448
VN30F22061,485.010/0.6880
26/10/2021