Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Mã HĐGiáThay đổiKhối lượng
VN30F1M907.9-0.30/-0.0382,873
VN30F2M909.91.60/0.18549
VN30F1906907.9-0.30/-0.0382,873
VN30F1907909.91.60/0.18549
VN30F1909909.0/71
VN30F1912910.70.60/0.0744
23/05/2019