Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Mã HĐGiáThay đổiKhối lượng
VN30F1M895.9-24.10/-2.62179,579
VN30F2M894.1-22.70/-2.48901
VN30F2011895.9-24.10/-2.62179,579
VN30F2012894.1-22.70/-2.48901
VN30F2103892.1-28.40/-3.09226
VN30F2106889.9-21.50/-2.36112
28/10/2020