Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Mã HĐGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
VN30F1M1,015.521.80/2.19410,334
VN30F2M1,010.021.30/2.151,489
VN30F1Q1,009.126/2.64206
VN30F2Q1,005.719.90/2.02157
VN30F22121,015.521.80/2.19410,334
VN30F23011,010.021.30/2.151,489
VN30F23031,009.126/2.64206
VN30F23061,005.719.90/2.02157
29/11/2022