Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Mã HĐGiáThay đổiKhối lượng
VN30F1M909.06.80/0.7564,281
VN30F2M907.16.90/0.77151
VN30F2002909.06.80/0.7564,281
VN30F2003907.16.90/0.77151
VN30F2006909.05.50/0.6165
VN30F2009909.74.60/0.5130
22/01/2020