Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Mã HĐGiáThay đổiKhối lượng
VN30F1M1,173.5-7.50/-0.64186,904
VN30F2M1,177.2-2.10/-0.18734
VN30F21021,173.5-7.50/-0.64186,904
VN30F21031,177.2-2.10/-0.18734
VN30F21061,180.0-4.10/-0.35196
VN30F21091,173.626.20/2.2863
22/01/2021