Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Mã HĐGiáThay đổiKhối lượng
VN30F1M942.93.70/0.3953,717
VN30F2M943.74.60/0.49181
VN30F1911942.93.70/0.3953,717
VN30F1912943.74.60/0.49181
VN30F2003943.03.20/0.3415
VN30F2006944.44/0.4354
12/11/2019