Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Mã HĐGiáThay đổiKhối lượng
VN30F1M798.37.30/0.92144,356
VN30F2M793.35.40/0.69872
VN30F2008798.37.30/0.92144,356
VN30F2009793.35.40/0.69872
VN30F2012784.64.40/0.5644
VN30F2103786.97.10/0.9122
13/08/2020