Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Mã HĐGiáThay đổiKhối lượng
VN30F1M825.010/1.23143,854
VN30F2M815.09.20/1.14655
VN30F2006825.010/1.23143,854
VN30F2007815.09.20/1.14655
VN30F2009796.811.30/1.44234
VN30F2012799.010.20/1.29159
05/06/2020