Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Mã HĐGiáThay đổiKhối lượng
VN30F1M1,352.01.90/0.14170,347
VN30F2M1,348.51.40/0.10414
VN30F21051,352.01.90/0.14170,347
VN30F21061,348.51.40/0.10414
VN30F21091,340.0-1.80/-0.1337
VN30F21121,333.00.10/0.0138
12/05/2021