VN30 Index Futures 01 month (HNX: VN30F1M)

939.20

-3.30 -0.35
11/11/2019 15:00

Open941.5

High941.8

Low938.6

Vol31,339

OI22,185

Basis-0.52

Foreign Buy312

Foreign Sell266

High Listing1,178.3

Low Listing738.7

Avg Vol Listing68,605

Beta-

View with VN30F1M: VN30F1911 VN30F2M HPG FPT VHM
Trending: FLC (28,125) - VNM (27,151) - HPG (24,630) - MBB (19,852) - FPT (19,078)
HĐTL chỉ số VN30 01 tháng
1 day | All
DateOpenCloseVolume
Matched
Change
11/11/2019941.5939.231,339-3.30 (-0.35%)
11/08/2019942.1942.541,6310.70 (0.07%)
11/07/2019937.2941.836,3263.90 (0.42%)
11/06/2019937.3937.943,372-0.10 (-0.01%)
11/05/2019937.1938.048,9881 (0.11%)
DateContract codeOpenCloseVolume
Matched
Change
11/11/2019VN30F1M941.5939.231,339-3.30 (-0.35%)
11/11/2019VN30F2M941.5939.1133-2.40 (-0.25%)
11/11/2019VN30F1911941.5939.231,339-3.30 (-0.35%)
11/11/2019VN30F1912941.5939.1133-2.40 (-0.25%)
11/11/2019VN30F2003941.0939.813-0.80 (-0.09%)
11/11/2019VN30F2006942.8940.428-3 (-0.32%)
Maturity month:11/2019
Last trading date:11/21/2019
Last payment date:11/22/2019
Trading unit:1 contract
Underlying asset:VN30 Index
Trading collar:+/-7%
Daily settlement price:Regulated by VSD
Settlement method:Cash settlement
Tick size:index point
Initial margin ratio:13% (Effective from 10/19/2018)
Position limit:

Maximum number of index (VN30/HNX30) futures in one account

Professional Securities Investor20,000
Institutional Investor10,000
Individual Investor5,000
11/11/2019Chứng khoán phái sinh 12/11/2019: Có thể cân nhắc vị thế Short trong ngắn hạn
11/11/2019Chứng khoán phái sinh nhìn từ Đài Loan và những đóng góp cho Việt Nam
11/09/2019Chứng khoán phái sinh Tuần 11-15/11/2019: Các nhịp rung lắc sẽ còn tiếp tục xuất hiện
11/07/2019Chứng khoán phái sinh 08/11/2019: Đứng ngoài quan sát
11/07/2019Tháng 10, khối lượng giao dịch bình quân phái sinh tăng gần 14%