VN30 Index Futures 01 month (HNX: VN30F1M)

896.30

-0.60 -0.07
01/21/2020 09:01

Open896.2

High896.3

Low896.0

Vol619

OI12,746

Basis-1.10

Foreign Buy-

Foreign Sell4

High Listing1,178.3

Low Listing738.7

Avg Vol Listing68,978

Beta-

View with VN30F1M: FLC ROS VN30F2M VNM VN30F1910
Trending: HPG (25,510) - CTG (22,773) - ROS (19,194) - VNM (18,460) - MBB (18,171)
HĐTL chỉ số VN30 01 tháng
1 day | All
DateOpenCloseVolume
Matched
Change
01/21/20200.0896.0-0.90 (-0.10%)
01/20/2020893.2896.960,2573.40 (0.38%)
01/17/2020895.2893.570,6072.10 (0.24%)
01/16/2020886.5892.154,4578.30 (0.94%)
01/15/2020881.8883.859,7911.50 (0.17%)
DateContract codeOpenCloseVolume
Matched
Change
01/21/2020VN30F1M896.2896.3619-0.60 (-0.07%)
01/21/2020VN30F2M896.5896.51 (%)
01/21/2020VN30F2002896.2896.3619-0.60 (-0.07%)
01/21/2020VN30F2003896.5896.51 (%)
01/21/2020VN30F20060.0898.5 (%)
01/21/2020VN30F20090.0898.9 (%)
Maturity month:02/2020
Last trading date:02/20/2020
Last payment date:02/21/2020
Trading unit:1 contract
Underlying asset:VN30 Index
Trading collar:+/-7%
Daily settlement price:Regulated by VSD
Settlement method:Cash settlement
Tick size:index point
Initial margin ratio:13% (Effective from 10/19/2018)
Position limit:

Maximum number of index (VN30/HNX30) futures in one account

Professional Securities Investor20,000
Institutional Investor10,000
Individual Investor5,000
01/20/2020Chứng khoán phái sinh 21/01/2020: Tâm lý thận trọng bắt đầu xuất hiện
01/20/2020Đảo danh mục VN30 kỳ tháng 1/2020: Hai cổ phiếu họ dầu khí được thêm vào
01/18/2020Chứng khoán phái sinh Tuần 20-22/01/2020: Cẩn thận với nhịp rung lắc khi VN30-Index tiến đến vùng 900-905 điểm
01/16/2020Chứng khoán phái sinh 17/01/2020: Tiếp tục giữ vị thế Long?
01/15/2020Chứng khoán phái sinh 16/01/2020: Quan sát thị trường trong ngày hợp đồng F2001 đáo hạn