VN30 Index Futures 01 month (HNX: VN30F1M)

825.00

10.00 1.23
06/05/2020 15:03

Open813.0

High825.0

Low809.3

Vol143,854

OI24,087

Basis-1.47

Foreign Buy1,021

Foreign Sell855

High Listing1,178.3

Low Listing578.7

Avg Vol Listing82,271

Beta-

View with VN30F1M: VN30F2006 HPG HCM VN30F2009 VN30F2007
Trending: HPG (54,890) - ROS (46,345) - VNM (42,900) - MBB (40,992) - ITA (38,840)
HĐTL chỉ số VN30 01 tháng
1 day | All
DateOpenCloseVolume
Matched
Change
06/05/2020813.0825.0143,85410 (1.23%)
06/04/2020821.0815.0131,414-4 (-0.49%)
06/03/2020820.1819.0204,02510.90 (1.35%)
06/02/2020813.9808.1205,836-2.90 (-0.36%)
06/01/2020794.9811.0147,52826 (3.31%)
DateContract codeOpenCloseVolume
Matched
Change
06/05/2020VN30F1M813.0825.0143,85410 (1.23%)
06/05/2020VN30F2M803.0815.06559.20 (1.14%)
06/05/2020VN30F2006813.0825.0143,85410 (1.23%)
06/05/2020VN30F2007803.0815.06559.20 (1.14%)
06/05/2020VN30F2009787.0796.823411.30 (1.44%)
06/05/2020VN30F2012788.5799.015910.20 (1.29%)
Maturity month:06/2020
Last trading date:06/18/2020
Last payment date:06/19/2020
Trading unit:1 contract
Underlying asset:VN30 Index
Trading collar:+/-7%
Daily settlement price:Regulated by VSD
Settlement method:Cash settlement
Tick size:index point
Initial margin ratio:13% (Effective from 10/19/2018)
Position limit:

Maximum number of index (VN30/HNX30) futures in one account

Professional Securities Investor20,000
Institutional Investor10,000
Individual Investor5,000
06/06/2020Chứng khoán phái sinh Tuần 08-12/06/2020: Tín hiệu tích cực xuất hiện
06/04/2020Chứng khoán phái sinh 05/06/2020: Rủi ro xuất hiện nhịp giảm gia tăng
06/04/2020Khối lượng OI hợp đồng tương lai VN30 đạt đỉnh trong phiên đáo hạn tháng 5
06/03/2020Chứng khoán phái sinh 04/06/2020: Dừng Long khi VN30-Index tiến đến vùng 830-840 điểm
06/02/2020Chứng khoán phái sinh 03/06/2020: Không mấy khả quan cho phe Long