VN30 Index Futures 01 month (HNX: VN30F1M)

908.60

-2.00 -0.22
05/22/2019 13:41

Open911.7

High912.8

Low907.8

Vol65,017

OI30,826

Basis8.29

Foreign Buy10

Foreign Sell8

High Listing1,178.3

Low Listing738.7

Avg Vol Listing66,925

Beta-

View with VN30F1M: VN30F1906 VN30F1905 FLC VIC HVN
Trending: VNM (21,496) - MWG (15,948) - HPG (15,311) - QNS (15,228) - VIC (14,893)
HĐTL chỉ số VN30 01 tháng
1 day | All
DateOpenCloseVolume
Matched
Change
05/22/2019911.7908.863,572-1.80 (-0.20%)
05/21/2019912.0910.6102,0211.70 (0.19%)
05/20/2019893.8908.998,83016.30 (1.83%)
05/17/2019893.7892.666,549-1.10 (-0.12%)
05/16/2019893.5890.033,074-2.10 (-0.24%)
DateContract codeOpenCloseVolume
Matched
Change
05/22/2019VN30F1M911.7908.863,572-1.80 (-0.20%)
05/22/2019VN30F2M911.4909.3290-1.60 (-0.18%)
05/22/2019VN30F1906911.7908.863,572-1.80 (-0.20%)
05/22/2019VN30F1907911.4909.3290-1.60 (-0.18%)
05/22/2019VN30F1909911.4909.245-2.80 (-0.31%)
05/22/2019VN30F1912909.1910.6151.60 (0.18%)
Maturity month:06/2019
Last trading date:06/20/2019
Last payment date:06/21/2019
Trading unit:1 contract
Underlying asset:VN30 Index
Trading collar:+/-7%
Daily settlement price:Regulated by VSD
Settlement method:Cash settlement
Tick size:index point
Initial margin ratio:13% (Effective from 10/19/2018)
Position limit:

Maximum number of index (VN30/HNX30) futures in one account

Professional Securities Investor20,000
Institutional Investor10,000
Individual Investor5,000
05/21/2019Chứng khoán phái sinh 22/05: Sự lạc quan vẫn còn
05/20/2019Chứng khoán phái sinh 21/05: Nhà đầu tư đang khá lạc quan
05/20/2019Chiến lược miễn phí giao dịch phái sinh sẽ lắng xuống khi thị trường đủ lớn?
05/19/2019Chứng khoán phái sinh 20-24/05/2019: Cơ hội đầu tư không còn nhiều
05/17/2019Hợp đồng tương lai trái phiếu Chính phủ dự kiến giao dịch từ ngày 04/07