Chứng quyền.VRE.KIS.6M.48 (HOSE: CVRE2605)

CW.VRE.KIS.6M.48

100

-10 (-9.09%)
14/10/2026 14:59

Mở cửa110

Cao nhất110

Thấp nhất100

Cao nhất NY900

Thấp nhất NY90

KLGD62,200

NN mua-

NN bán62,200

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn47

Giá CK cơ sở22,400

Giá thực hiện37,456

Hòa vốn **36,656

S-X *-13,773

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2605: CMWG2202 CSHB2621 CVHM2523 CVHM2614 CVRE2525
Trending: PNJ (204.785) - FPT (105.318) - HPG (102.678) - SHB (91.786) - VCB (86.751)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/10/2026100-10 (-9.09%)62,200
13/10/202611010 (+10%)409,600
12/10/2026100-20 (-16.67%)340,600
09/10/2026120 (0.00%)156,500
08/10/2026120 (0.00%)245,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252510 (0.00%)11,100-23,95646,395KAI12 tháng
CVRE252680-10 (-11.11%)56,200-25,40548,114KAI15 tháng
CVRE2603500-40 (-7.41%)106,900-7,53831,387ACBS10 tháng
CVRE2604210 (0.00%)-12,36635,780KIS7 tháng
CVRE2605100-10 (-9.09%)62,200-13,77336,656KIS6 tháng
CVRE26061,180-20 (-1.67%)1,500-5,70332,661KAI12 tháng
CVRE2607670 (0.00%)900-9,47034,458KAI12 tháng
CVRE2608400-10 (-2.44%)500-7,60031,200LPS9 tháng
CVRE26091,140-110 (-8.80%)42,300-60025,280LPS6 tháng
CVRE2610630-80 (-11.27%)118,400-2,60026,890ACBS8 tháng
CVRE2611640-50 (-7.25%)15,400-3,60027,280SSI4 tháng
CVRE26121,120-90 (-7.44%)29,400-2,60027,240SSI5 tháng
CVRE26131,170-80 (-6.40%)27,200-4,60029,340SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910-10 (-50%)179,70020,450-4,45924,9525 tháng
CACB2610140 (0.00%)20,450-5,51426,5687 tháng
CFPT2616110 (0.00%)57,100-17,88176,5815 tháng
CFPT2617160 (0.00%)57,100-20,81180,2397 tháng
CHDB2606310 (0.00%)23,20011124,2815 tháng
CHDB260743040 (+10.26%)2,00023,200-1,42827,2757 tháng
CHPG2618330 (0.00%)20,800-8,08830,2087 tháng
CHPG2619250-10 (-3.85%)1,00020,800-7,53329,3336 tháng
CHPG2621110 (0.00%)20,800-7,19928,4395 tháng
CLPB2605110-20 (-15.38%)158,90038,100-23,89962,5496 tháng
CLPB2606280 (0.00%)840,10038,100-25,87966,2197 tháng
CMSN2614350 (0.00%)71,700-18,29993,4996 tháng
CMSN2615460 (0.00%)71,700-20,08996,3897 tháng
CSHB2609280 (0.00%)10,300-6,03317,4536 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,300-5,69916,8395 tháng
CSHB261232030 (+10.34%)1,10010,300-6,48918,0697 tháng
CSSB2604300-50 (-14.29%)92,00015,650-2,12718,9777 tháng
CSSB2605280-20 (-6.67%)97,10015,650-1,46118,2316 tháng
CSSB2607100-90 (-47.37%)123,20015,650-1,23817,2885 tháng
CSTB2612260 (0.00%)64,600-16,28882,9686 tháng
CSTB2614140 (0.00%)78,50064,600-14,28880,0085 tháng
CSTB261532030 (+10.34%)40064,600-17,28885,0887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,700-4,60117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)10011,700-4,17117,1156 tháng
CVHM2613190-80 (-29.63%)525,50061,000-22,76885,5976 tháng
CVHM2614310-70 (-18.42%)545,90061,000-24,15988,1447 tháng
CVIC2602410-80 (-16.33%)23,400218,400-30,488257,0886 tháng
CVIC2603870-110 (-11.22%)44,500218,400-32,389268,1897 tháng
CVIC26041,130-90 (-7.38%)136,700218,400-34,389275,3898 tháng
CVIC26069010 (+12.50%)168,300218,400-28,389248,5895 tháng
CVJC260280 (0.00%)1,000128,100-24,152153,4835 tháng
CVJC2603300-20 (-6.25%)109,200128,100-30,105162,8207 tháng
CVJC2604160-20 (-11.11%)11,000128,100-26,506157,0676 tháng
CVNM2609140 (0.00%)57,900-10,04669,3036 tháng
CVPB2613390 (0.00%)29,30024,350-1,73627,6326 tháng
CVPB2614580 (0.00%)24,350-2,18628,8367 tháng
CVRE2604210 (0.00%)22,400-12,36635,7807 tháng
CVRE2605100-10 (-9.09%)62,20022,400-13,77336,6566 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2026
Ngày đáo hạn:30/11/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.8288 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:37,456
Giá TH điều chỉnh:36,173
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User