Chứng quyền VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02 (HOSE: CVRE2601)
CW.VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,000
Thấp nhất NY10
KLGD457,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,000
Giá thực hiện35,000
Hòa vốn **35,030
S-X *-5,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 250 | -20 (-7.41%) | 5,700 | -20,906 | 47,322 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 370 | -30 (-7.50%) | 11,000 | -22,355 | 49,234 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 20 | (0.00%) | 48,300 | -11,623 | 37,151 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,220 | 10 (+0.83%) | 115,100 | -4,488 | 33,473 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 500 | 10 (+2.04%) | 25,100 | -9,316 | 37,181 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 430 | -30 (-6.52%) | 1,281,100 | -10,723 | 38,250 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,690 | -450 (-21.03%) | 4,900 | -2,653 | 34,631 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,240 | -450 (-26.63%) | 800 | -6,420 | 36,660 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 30 | -10 (-25%) | 2,400 | 70,800 | -29,814 | 100,910 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 470 | 10 (+2.17%) | 602,600 | 27,200 | -800 | 29,410 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 800 | (0.00%) | 15,600 | 22,100 | -1,108 | 25,350 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,900 | -60 (-2.03%) | 30,400 | 53,800 | 11,277 | 53,484 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 920 | (0.00%) | 781,700 | 20,450 | -1,665 | 24,769 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 60 | (0.00%) | 481,300 | 67,200 | -12,800 | 80,480 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,000 | 74,000 | -24,466 | 98,545 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 20 | (0.00%) | 12,100 | 11,850 | -5,414 | 17,304 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 260 | 10 (+4%) | 130,300 | 31,500 | -3,759 | 36,023 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 51,200 | 14,700 | -4,300 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 30 | 10 (+50%) | 175,100 | 14,800 | -4,163 | 19,048 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 35,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |