Chứng quyền VRE/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 (HOSE: CVRE2526)

CW.VRE/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502

360

10 (+2.86%)
14/08/2026 14:49

Mở cửa350

Cao nhất380

Thấp nhất270

Cao nhất NY2,740

Thấp nhất NY160

KLGD5,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn155

Giá CK cơ sở23,950

Giá thực hiện49,500

Hòa vốn **49,195

S-X *-23,855

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2526: CVHM2524 CVRE2525 CVRE2606 CVRE2607
Trending: HPG (109.971) - PNJ (106.998) - MBB (106.327) - FPT (98.063) - VCB (93.897)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/08/202636010 (+2.86%)5,700
13/08/2026350-20 (-5.41%)5,300
12/08/2026370-30 (-7.50%)11,000
11/08/2026400-20 (-4.76%)3,500
10/08/2026420 (0.00%)1,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252522010 (+4.76%)4,500-22,40647,206KAFI12 tháng
CVRE252636010 (+2.86%)5,700-23,85549,195KAFI15 tháng
CVRE260210 (0.00%)13,100-13,12337,112KIS7 tháng
CVRE26031,010-100 (-9.01%)367,600-5,98832,865ACBS10 tháng
CVRE2604370-30 (-7.50%)16,400-10,81636,553KIS7 tháng
CVRE2605290-60 (-17.14%)460,900-12,22337,574KIS6 tháng
CVRE26061,410-280 (-16.57%)1,700-4,15333,550KAFI12 tháng
CVRE26071,060-90 (-7.83%)600-7,92035,965KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516170-30 (-15%)54,20022,150-2,42525,16112 tháng
CACB2517370 (0.00%)22,150-2,85626,28215 tháng
CFPT253230 (0.00%)93,50068,300-32,650101,30612 tháng
CFPT2533160-20 (-11.11%)28,50068,300-36,608106,80915 tháng
CHPG2540100 (0.00%)21,250-6,42128,02812 tháng
CHPG2541330-70 (-17.50%)4,00021,250-8,20630,63415 tháng
CMBB2522200-20 (-9.09%)23,20020,000-7,88528,65412 tháng
CMBB2523470-30 (-6%)10020,000-8,84630,65415 tháng
CMWG2526220 (0.00%)72,400-17,20491,33712 tháng
CMWG2527550-10 (-1.79%)173,50072,400-21,14397,87615 tháng
CSTB25362,000 (0.00%)72,3008,30076,00012 tháng
CSTB25372,420-80 (-3.20%)120,60072,3007,30079,52015 tháng
CTCB252218010 (+5.88%)50032,000-11,58444,28912 tháng
CTCB2523230-10 (-4.17%)90032,000-12,56345,46415 tháng
CVHM25232,950-530 (-15.23%)1,312,40068,20079378,77012 tháng
CVHM25244,290-410 (-8.72%)25,80068,200-2,57887,30215 tháng
CVIC251520,430-2,360 (-10.36%)4,400200,40077,900204,22012 tháng
CVIC251622,500-2,090 (-8.50%)2,400200,40075,400215,00015 tháng
CVPB2531150-60 (-28.57%)13,30025,100-8,30733,99612 tháng
CVPB2532790350 (+79.55%)50025,100-9,28937,49415 tháng
CVRE252522010 (+4.76%)4,50023,950-22,40647,20612 tháng
CVRE252636010 (+2.86%)5,70023,950-23,85549,19515 tháng
CFPT26271,780-230 (-11.44%)10068,300-40086,50012 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)68,300-7,50091,80012 tháng
CHDB26121,890-110 (-5.50%)11,30026,4502,35031,66012 tháng
CHDB26131,570-100 (-5.99%)20026,450-75033,48012 tháng
CLPB26093,690 (0.00%)52,4002,00065,16012 tháng
CLPB26103,740 (0.00%)52,400-5,90073,26012 tháng
CMBB26192,060 (0.00%)20,000-2,59630,51912 tháng
CMBB26201,660 (0.00%)20,000-5,48131,86612 tháng
CMSN26221,400-50 (-3.45%)1,80066,300-1,50081,80012 tháng
CMSN26231,500 (0.00%)66,300-10,10091,40012 tháng
CMWG26222,100-80 (-3.67%)30072,400-1,05694,13412 tháng
CMWG26231,740 (0.00%)72,400-10,31299,84512 tháng
CSTB26263,810 (0.00%)72,30080094,36012 tháng
CSTB26272,600 (0.00%)72,300-8,80096,70012 tháng
CTCB26162,110 (0.00%)32,00030040,14012 tháng
CTCB26171,950 (0.00%)32,000-3,70043,50012 tháng
CTPB2611700-250 (-26.32%)27,00014,400-90018,10012 tháng
CTPB2612570-110 (-16.18%)10014,400-2,50019,18012 tháng
CVHM26162,140-310 (-12.65%)1,50068,200-7,44196,24912 tháng
CVHM26172,000 (0.00%)68,200-17,600105,05912 tháng
CVIB2607850-50 (-5.56%)25,00014,400-90018,70012 tháng
CVIB2608710-60 (-7.79%)1,00014,400-2,60019,84012 tháng
CVIC26083,000-490 (-14.04%)20,200200,400-20,800281,20012 tháng
CVIC26092,500-450 (-15.25%)50,100200,400-43,600294,00012 tháng
CVJC26051,240-270 (-17.88%)500123,200-9,300157,30012 tháng
CVJC26061,300 (0.00%)123,200-30,300179,50012 tháng
CVPB26221,820 (0.00%)25,100-30032,68012 tháng
CVPB26231,360-70 (-4.90%)20,00025,100-3,50034,04012 tháng
CVRE26061,410-280 (-16.57%)1,70023,950-4,15333,55012 tháng
CVRE26071,060-90 (-7.83%)60023,950-7,92035,96512 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/01/2027
Ngày đáo hạn:18/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.8630 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:49,500
Giá TH điều chỉnh:47,805
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ